Giải bóng đá Ngoại hạng Anh |
18:30 05/04 |
Everton
Arsenal |
0.5 | -0.99
0.87 |
2.0
| 0.76
-0.90 | 4.33
3.33
1.88 | Giải bóng đá Ngoại hạng Anh |
Everton |
vs |
Arsenal |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.99
0.50
0.87 | 0.76
2.00
-0.90 | 4.33 | 0.86
0.25
-0.98 | 0.71
0.75
-0.85 | 4.7 | 0.71
0.75
-0.81 | 0.77
2.00
-0.89 | 3.9 | 0.83
0.25
-0.95 | -0.83
1.00
0.70 | 5 |
|
21:00 05/04 |
Ipswich Town
Wolverhampton |
0
| -0.90
0.78 |
2.25
| 0.83
-0.97 | 2.85
3.27
2.48 | Giải bóng đá Ngoại hạng Anh |
Ipswich Town |
vs |
Wolverhampton |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.90
0.00
0.78 | 0.83
2.25
-0.97 | 2.85 | -0.94
0.00
0.82 | -0.93
1.00
0.79 | 3.5 | 0.74
0.25
-0.84 | 0.84
2.25
-0.96 | 2.59 | -0.97
0.00
0.85 | -0.93
1.00
0.80 | 3.5 |
|
21:00 05/04 |
Crystal Palace
Brighton |
0.25
| -0.91
0.79 |
2.75
| -0.97
0.83 | 2.38
3.27
2.53 | Giải bóng đá Ngoại hạng Anh |
Crystal Palace |
vs |
Brighton |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.91
-0.25
0.79 | -0.97
2.75
0.83 | 2.38 | 0.88
0.00
1.00 | 0.82
1.00
-0.96 | 3.04 | 0.79
0.00
-0.89 | 0.79
2.50
-0.92 | 2.47 | 0.88
0.00
1.00 | 0.83
1.00
-0.95 | 3.1 |
|
21:00 05/04 |
West Ham
Bournemouth |
0.25 | 0.85
-0.97 |
2.5
| 0.81
-0.97 | 2.99
3.38
2.33 | Giải bóng đá Ngoại hạng Anh |
West Ham |
vs |
Bournemouth |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.85
0.25
-0.97 | 0.81
2.50
-0.97 | 2.99 | -0.81
0.00
0.69 | 0.77
1.00
-0.91 | 3.56 | 0.85
0.25
-0.95 | -0.93
2.75
0.80 | 2.86 | 0.63
0.25
-0.75 | -0.79
1.25
0.67 | 3.6 |
|
23:30 05/04 |
Aston Villa
Nottingham Forest |
0.5
| -0.93
0.80 |
2.5
| 0.74
-0.90 | 2.02
3.22
3.17 | Giải bóng đá Ngoại hạng Anh |
Aston Villa |
vs |
Nottingham Forest |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.93
-0.50
0.80 | 0.74
2.50
-0.90 | 2.02 | -0.88
-0.25
0.76 | 0.84
1.00
-0.98 | 2.6 | 0.78
-0.25
-0.88 | -0.88
2.75
0.76 | 2.09 | -0.88
-0.25
0.76 | 0.85
1.00
-0.97 | 2.65 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A) |
01:45 05/04 |
Genoa
Udinese |
0.25
| -0.87
0.79 |
2.0
| -0.88
0.79 | 2.52
2.86
3.08 | Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A) |
Genoa |
vs |
Udinese |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.87
-0.25
0.79 | -0.88
2.00
0.79 | 2.52 | 0.77
0.00
-0.87 | 0.94
0.75
0.94 | 3.13 | 0.73
0.00
-0.79 | -0.68
2.25
0.60 | 2.56 | 0.72
0.00
-0.83 | 0.97
0.75
0.93 | |
|
20:00 05/04 |
Monza
Como |
0.75 | 0.99
0.89 |
2.5
| 1.00
0.86 | 4.50
3.44
1.63 | Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A) |
Monza |
vs |
Como |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.99
0.75
0.89 | 1.00
2.50
0.86 | 4.5 | 1.00
0.25
0.88 | 1.00
1.00
0.86 | 4.57 | -0.79
0.50
0.69 | -0.99
2.50
0.87 | 4.7 | 1.00
0.25
0.88 | -0.99
1.00
0.87 | 4.65 |
|
23:00 05/04 |
Parma
Inter Milan |
1.0 | -0.93
0.79 |
2.75
| 0.92
0.94 | 6.00
4.00
1.42 | Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A) |
Parma |
vs |
Inter Milan |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.93
1.00
0.79 | 0.92
2.75
0.94 | 6.0 | 0.87
0.50
-0.99 | -0.85
1.25
0.71 | 6.5 | 0.80
1.25
-0.90 | -0.88
3.00
0.76 | 6.2 | 0.89
0.50
0.99 | -0.84
1.25
0.72 | 6.6 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga) |
02:00 05/04 |
Rayo Vallecano
Espanyol |
0.75
| 0.91
-0.99 |
2.0
| 0.84
-0.93 | 1.65
3.44
6.00 | Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga) |
Rayo Vallecano |
vs |
Espanyol |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
-0.75
-0.99 | 0.84
2.00
-0.93 | 1.65 | 0.89
-0.25
-0.99 | 0.81
0.75
-0.93 | 2.4 | 0.90
-0.75
-0.96 | -0.88
2.25
0.79 | 1.66 | 0.89
-0.25
-0.99 | 0.75
0.75
-0.85 | 2.44 |
|
19:00 05/04 |
Girona
Deportivo Alaves |
0.5
| -0.91
0.79 |
2.25
| 0.95
0.91 | 2.03
3.04
3.33 | Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga) |
Girona |
vs |
Deportivo Alaves |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.91
-0.50
0.79 | 0.95
2.25
0.91 | 2.03 | -0.90
-0.25
0.78 | -0.88
1.00
0.74 | 2.76 | -0.90
-0.50
0.80 | 0.96
2.25
0.92 | 2.11 | -0.90
-0.25
0.78 | -0.88
1.00
0.75 | 2.73 |
|
21:15 05/04 |
Real Madrid
Valencia |
1.5
| 0.89
0.99 |
3.0
| 0.84
-0.98 | 1.23
5.17
9.00 | Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga) |
Real Madrid |
vs |
Valencia |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.89
-1.50
0.99 | 0.84
3.00
-0.98 | 1.23 | 0.80
-0.50
-0.92 | 0.95
1.25
0.91 | 1.77 | 0.90
-1.50
1.00 | 0.85
3.00
-0.97 | 1.27 | 0.80
-0.50
-0.93 | 0.96
1.25
0.92 | 1.8 |
|
23:30 05/04 |
Mallorca
Celta Vigo |
0
| 0.83
-0.95 |
2.25
| -0.93
0.78 | 2.57
2.94
2.58 | Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga) |
Mallorca |
vs |
Celta Vigo |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.83
0.00
-0.95 | -0.93
2.25
0.78 | 2.57 | 0.86
0.00
-0.98 | 0.75
0.75
-0.89 | 3.22 | -0.78
-0.25
0.68 | -0.83
2.25
0.70 | 2.66 | 0.84
0.00
-0.96 | 0.80
0.75
-0.93 | 3.35 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Đức |
01:30 05/04 |
Augsburg
Bayern Munchen |
1.25 | -0.97
0.89 |
3.0
| 0.94
0.96 | 7.75
4.85
1.36 | Giải Vô địch Quốc gia Đức |
Augsburg |
vs |
Bayern Munchen |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.97
1.25
0.89 | 0.94
3.00
0.96 | 7.75 | 1.00
0.50
0.90 | 0.95
1.25
0.93 | 6.0 | -0.95
1.25
0.89 | 0.67
2.75
-0.75 | 7.7 | -0.98
0.50
0.88 | 0.89
1.25
-0.99 | 6.1 |
|
20:30 05/04 |
Freiburg
Borussia Dortmund |
0.25 | 0.86
-0.98 |
2.75
| -0.98
0.84 | 2.99
3.56
2.26 | Giải Vô địch Quốc gia Đức |
Freiburg |
vs |
Borussia Dortmund |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
0.25
-0.98 | -0.98
2.75
0.84 | 2.99 | -0.83
0.00
0.71 | 0.77
1.00
-0.91 | 3.56 | 0.81
0.25
-0.92 | -0.97
2.75
0.85 | 2.86 | -0.88
0.00
0.76 | -0.83
1.25
0.70 | 3.5 |
|
20:30 05/04 |
Heidenheim
Bayer Leverkusen |
1.25 | 0.91
0.97 |
2.75
| 0.81
-0.95 | 6.25
4.23
1.39 | Giải Vô địch Quốc gia Đức |
Heidenheim |
vs |
Bayer Leverkusen |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
1.25
0.97 | 0.81
2.75
-0.95 | 6.25 | 0.97
0.50
0.91 | -0.92
1.25
0.78 | 6.25 | 0.95
1.25
0.95 | -0.93
3.00
0.81 | 6.7 | 0.98
0.50
0.90 | -0.94
1.25
0.82 | 6.2 |
|
20:30 05/04 |
RB Leipzig
Hoffenheim |
1
| 0.93
0.95 |
3.0
| 0.82
-0.96 | 1.55
4.33
5.17 | Giải Vô địch Quốc gia Đức |
RB Leipzig |
vs |
Hoffenheim |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.93
-1.00
0.95 | 0.82
3.00
-0.96 | 1.55 | -0.94
-0.50
0.82 | 0.89
1.25
0.97 | 2.02 | -0.88
-1.25
0.77 | 0.81
3.00
-0.93 | 1.5 | -0.95
-0.50
0.83 | 0.90
1.25
0.98 | 2.05 |
|
20:30 05/04 |
Mainz 05
Holstein Kiel |
1.25
| 0.98
0.90 |
2.75
| 0.82
-0.96 | 1.38
4.33
6.00 | Giải Vô địch Quốc gia Đức |
Mainz 05 |
vs |
Holstein Kiel |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.98
-1.25
0.90 | 0.82
2.75
-0.96 | 1.38 | 0.96
-0.50
0.92 | -0.94
1.25
0.80 | 1.93 | 0.77
-1.00
-0.88 | 0.82
2.75
-0.94 | 1.44 | 0.96
-0.50
0.92 | -0.93
1.25
0.81 | 1.96 |
|
20:30 05/04 |
Bochum
VfB Stuttgart |
0.25 | 0.97
0.91 |
3.0
| 0.91
0.95 | 2.84
3.50
2.06 | Giải Vô địch Quốc gia Đức |
Bochum |
vs |
VfB Stuttgart |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.97
0.25
0.91 | 0.91
3.00
0.95 | 2.84 | 0.72
0.25
-0.84 | 0.96
1.25
0.90 | 3.56 | 0.77
0.50
-0.88 | 0.82
3.00
-0.94 | 2.91 | 0.71
0.25
-0.83 | 0.90
1.25
0.98 | 3.6 |
|
23:30 05/04 |
Werder Bremen
Eintracht Frankfurt |
0
| 0.96
0.92 |
3.0
| 0.88
0.98 | 2.59
3.70
2.45 | Giải Vô địch Quốc gia Đức |
Werder Bremen |
vs |
Eintracht Frankfurt |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.96
0.00
0.92 | 0.88
3.00
0.98 | 2.59 | 0.95
0.00
0.93 | 0.92
1.25
0.94 | 3.08 | -0.96
0.00
0.86 | 0.77
3.00
-0.89 | 2.47 | 1.00
0.00
0.88 | 0.86
1.25
-0.98 | 3.05 |
|
|
02:00 05/04 |
Blackburn Rovers
Middlesbrough |
0.25 | 0.79
-0.91 |
2.5
| 0.94
0.92 | 2.78
3.33
2.36 | Giải vô địch Anh |
Blackburn Rovers |
vs |
Middlesbrough |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.79
0.25
-0.91 | 0.94
2.50
0.92 | 2.78 | -0.97
0.00
0.83 | 0.98
1.00
0.89 | 3.38 | -0.89
0.00
0.81 | 0.94
2.50
0.96 | 2.74 | -0.93
0.00
0.82 | 0.97
1.00
0.93 | 3.4 |
|
18:30 05/04 |
Luton Town
Leeds |
1.0 | 0.85
1.00 |
2.5
| -0.99
0.82 | 5.00
3.86
1.61 | Giải vô địch Anh |
Luton Town |
vs |
Leeds |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.85
1.00
1.00 | -0.99
2.50
0.82 | 5.0 | 0.70
0.50
-0.88 | 0.95
1.00
0.88 | 5.5 | 0.88
1.00
-0.99 | -0.97
2.50
0.84 | 5.6 | -0.86
0.25
0.73 | 0.97
1.00
0.90 | 5.3 |
|
18:30 05/04 |
West Brom
Sunderland |
0
| 0.77
-0.93 |
2.25
| 0.89
0.94 | 2.40
3.27
2.81 | Giải vô địch Anh |
West Brom |
vs |
Sunderland |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.77
0.00
-0.93 | 0.89
2.25
0.94 | 2.4 | 0.78
0.00
-0.95 | -0.95
1.00
0.78 | 3.08 | 0.79
0.00
-0.90 | 0.91
2.25
0.96 | 2.47 | 0.80
0.00
-0.93 | 0.65
0.75
-0.78 | 3.1 |
|
18:30 05/04 |
Coventry
Burnley |
0.25 | 0.78
-0.93 |
2.25
| 0.99
0.84 | 2.92
3.08
2.40 | Giải vô địch Anh |
Coventry |
vs |
Burnley |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.78
0.25
-0.93 | 0.99
2.25
0.84 | 2.92 | -0.93
0.00
0.75 | 0.72
0.75
-0.89 | 3.78 | -0.86
0.00
0.75 | -0.99
2.25
0.86 | 2.92 | -0.90
0.00
0.77 | 0.74
0.75
-0.88 | 3.8 |
|
21:00 05/04 |
Swansea
Derby County |
0.5
| -0.96
0.81 |
2.0
| 0.75
-0.93 | 2.06
3.04
3.70 | Giải vô địch Anh |
Swansea |
vs |
Derby County |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.96
-0.50
0.81 | 0.75
2.00
-0.93 | 2.06 | -0.87
-0.25
0.70 | 0.71
0.75
-0.88 | 2.75 | -0.94
-0.50
0.83 | -0.84
2.25
0.71 | 2.06 | -0.85
-0.25
0.72 | 0.73
0.75
-0.86 | 2.75 |
|
21:00 05/04 |
Sheffield Wednesday
Hull City |
0.5
| -0.97
0.82 |
2.25
| 0.85
0.98 | 2.05
3.27
3.56 | Giải vô địch Anh |
Sheffield Wednesday |
vs |
Hull City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.97
-0.50
0.82 | 0.85
2.25
0.98 | 2.05 | -0.91
-0.25
0.74 | -0.95
1.00
0.78 | 2.58 | -0.93
-0.50
0.82 | 0.88
2.25
0.99 | 2.07 | -0.88
-0.25
0.74 | -0.93
1.00
0.80 | 2.58 |
|
21:00 05/04 |
Plymouth Argyle
Norwich City |
0.75 | 0.80
-0.97 |
2.5
| 0.91
0.92 | 4.12
3.56
1.79 | Giải vô địch Anh |
Plymouth Argyle |
vs |
Norwich City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.80
0.75
-0.97 | 0.91
2.50
0.92 | 4.12 | 0.92
0.25
0.91 | 0.85
1.00
0.98 | 4.5 | -0.90
0.50
0.79 | 0.93
2.50
0.94 | 4.15 | 0.94
0.25
0.93 | 0.87
1.00
1.00 | 4.45 |
|
21:00 05/04 |
Bristol City
Watford |
0.5
| 0.82
-0.97 |
2.5
| -0.97
0.78 | 1.84
3.63
3.86 | Giải vô địch Anh |
Bristol City |
vs |
Watford |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.82
-0.50
-0.97 | -0.97
2.50
0.78 | 1.84 | 0.95
-0.25
0.88 | -0.98
1.00
0.81 | 2.47 | 0.84
-0.50
-0.95 | 0.73
2.25
-0.86 | 1.84 | 0.97
-0.25
0.90 | 0.62
0.75
-0.75 | 2.44 |
|
21:00 05/04 |
Oxford United
Sheffield United |
0.5 | -0.96
0.81 |
2.25
| 0.88
0.95 | 4.12
3.38
1.83 | Giải vô địch Anh |
Oxford United |
vs |
Sheffield United |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.96
0.50
0.81 | 0.88
2.25
0.95 | 4.12 | 0.86
0.25
0.97 | -0.95
1.00
0.78 | 4.57 | -0.94
0.50
0.83 | 0.90
2.25
0.97 | 4.15 | 0.88
0.25
0.99 | 0.64
0.75
-0.78 | 4.6 |
|
21:00 05/04 |
Queens Park Rangers
Cardiff City |
0.25
| 0.94
0.91 |
2.25
| 0.99
0.84 | 2.26
3.13
3.13 | Giải vô địch Anh |
Queens Park Rangers |
vs |
Cardiff City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.94
-0.25
0.91 | 0.99
2.25
0.84 | 2.26 | -0.80
-0.25
0.63 | 0.69
0.75
-0.86 | 2.82 | -0.97
-0.25
0.86 | -0.98
2.25
0.85 | 2.26 | 0.65
0.00
-0.78 | 0.71
0.75
-0.84 | 2.9 |
|
21:00 05/04 |
Preston
Stoke City |
0.25
| 0.99
0.86 |
2.25
| -0.91
0.74 | 2.25
3.27
3.04 | Giải vô địch Anh |
Preston |
vs |
Stoke City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.99
-0.25
0.86 | -0.91
2.25
0.74 | 2.25 | 0.71
0.00
-0.88 | -0.88
1.00
0.71 | 2.96 | -0.99
-0.25
0.88 | -0.89
2.25
0.76 | 2.35 | 0.73
0.00
-0.86 | -0.86
1.00
0.73 | 3.05 |
|
21:00 05/04 |
Millwall
Portsmouth |
0.25
| 0.95
0.90 |
2.0
| 0.98
0.85 | 2.28
3.08
3.13 | Giải vô địch Anh |
Millwall |
vs |
Portsmouth |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.95
-0.25
0.90 | 0.98
2.00
0.85 | 2.28 | 0.59
0.00
-0.76 | 0.86
0.75
0.97 | 2.99 | 0.92
-0.25
0.97 | 1.00
2.00
0.87 | 2.26 | -0.74
-0.25
0.60 | 0.88
0.75
0.99 | 2.99 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha |
02:15 05/04 |
AVS
Estoril Praia |
0.25 | 0.82
-0.93 |
2.25
| -0.91
0.77 | 2.84
3.00
2.53 | Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha |
AVS |
vs |
Estoril Praia |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.82
0.25
-0.93 | -0.91
2.25
0.77 | 2.84 | -0.92
0.00
0.78 | 0.74
0.75
-0.88 | 3.63 | -0.78
0.00
0.70 | -0.96
2.25
0.86 | 2.79 | -0.90
0.00
0.80 | 0.75
0.75
-0.85 | 3.65 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Pháp |
01:45 05/04 |
Nice
Nantes |
1.25
| -0.94
0.83 |
2.75
| 0.93
0.93 | 1.46
4.50
7.00 | Giải Vô địch Quốc gia Pháp |
Nice |
vs |
Nantes |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.94
-1.25
0.83 | 0.93
2.75
0.93 | 1.46 | -0.99
-0.50
0.85 | -0.88
1.25
0.75 | 2.03 | 0.77
-1.00
-0.85 | 0.92
2.75
0.98 | 1.46 | 0.98
-0.50
0.92 | 0.69
1.00
-0.79 | 1.98 |
|
22:00 05/04 |
Paris Saint Germain
Angers |
2.5
| 0.97
0.89 |
3.75
| 0.82
-0.98 | 1.13
9.00
12.00 | Giải Vô địch Quốc gia Pháp |
Paris Saint Germain |
vs |
Angers |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.97
-2.50
0.89 | 0.82
3.75
-0.98 | 1.13 | 0.86
-1.00
0.98 | 0.78
1.50
-0.93 | 1.45 | 0.79
-2.25
-0.89 | 0.84
3.75
-0.96 | 1.13 | 0.84
-1.00
-0.96 | 0.78
1.50
-0.90 | 1.43 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Argentina |
05:00 05/04 |
Estudiantes LP
Belgrano Cordoba |
0.5
| 0.88
1.00 |
2.25
| 0.97
0.89 | 1.90
3.33
3.94 | Giải Vô địch Quốc gia Argentina |
Estudiantes LP |
vs |
Belgrano Cordoba |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.88
-0.50
1.00 | 0.97
2.25
0.89 | 1.9 | -0.97
-0.25
0.83 | -0.88
1.00
0.74 | 2.49 | -0.80
-0.75
0.72 | 0.87
2.25
-0.97 | 1.93 | -0.94
-0.25
0.84 | -0.96
1.00
0.86 | 2.49 |
|
08:00 05/04 |
San Martin De San Juan
San Lorenzo BA |
0.25 | 0.80
-0.92 |
1.75
| -0.98
0.84 | 3.27
2.72
2.44 | Giải Vô địch Quốc gia Argentina |
San Martin De San Juan |
vs |
San Lorenzo BA |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.80
0.25
-0.92 | -0.98
1.75
0.84 | 3.27 | -0.83
0.00
0.70 | 0.75
0.50
-0.88 | 4.7 | 0.76
-0.25
-0.88 | 0.89
2.00
0.97 | 2.12 | -0.89
-0.25
0.73 | 0.78
0.75
-0.94 | 2.84 |
|
|
11:00 05/04 |
Auckland FC
Western Sydney Wanderers |
0.5
| -0.99
0.84 |
3.0
| 0.90
0.93 | 2.03
3.70
3.13 | Giải Vô địch Quốc gia Úc |
Auckland FC |
vs |
Western Sydney Wanderers |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.99
-0.50
0.84 | 0.90
3.00
0.93 | 2.03 | -0.96
-0.25
0.79 | 0.99
1.25
0.84 | 2.51 |
|
13:00 05/04 |
Melbourne City
Central Coast Mariners |
1.25
| 0.93
0.92 |
2.75
| 0.84
0.99 | 1.39
4.57
7.00 | Giải Vô địch Quốc gia Úc |
Melbourne City |
vs |
Central Coast Mariners |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.93
-1.25
0.92 | 0.84
2.75
0.99 | 1.39 | 0.94
-0.50
0.89 | -0.88
1.25
0.71 | 1.96 |
|
14:00 05/04 |
Western United
Perth Glory |
1.5
| 0.85
1.00 |
3.5
| 0.81
-0.98 | 1.31
5.35
8.00 | Giải Vô địch Quốc gia Úc |
Western United |
vs |
Perth Glory |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.85
-1.50
1.00 | 0.81
3.50
-0.98 | 1.31 | -0.98
-0.75
0.81 | 0.93
1.50
0.90 | 1.75 |
|
15:35 05/04 |
Adelaide United
Sydney FC |
0.25
| 1.00
0.85 |
3.75
| 0.90
0.93 | 2.28
3.94
2.58 | Giải Vô địch Quốc gia Úc |
Adelaide United |
vs |
Sydney FC |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
1.00
-0.25
0.85 | 0.90
3.75
0.93 | 2.28 | 0.74
0.00
-0.91 | 0.85
1.50
0.98 | 2.51 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc |
18:35 05/04 |
Shenzhen Peng
Henan Songshan Longmen |
0
| 0.86
0.86 |
2.5
| 0.94
0.76 | 2.50
3.13
2.50 | Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc |
Shenzhen Peng |
vs |
Henan Songshan Longmen |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
0.00
0.86 | 0.94
2.50
0.76 | 2.5 | 0.82
0.00
0.92 | 0.87
1.00
0.85 | 3.13 | 0.90
0.00
0.90 | 0.98
2.50
0.80 | 2.5 | 0.85
0.00
0.95 | 0.90
1.00
0.88 | 3.15 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Colombia |
04:00 05/04 |
Alianza Petrolera
Envigado |
0.75
| 0.75
-0.97 |
2.0
| 0.77
0.99 | 1.55
3.50
5.17 | Giải Vô địch Quốc gia Colombia |
Alianza Petrolera |
vs |
Envigado |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.75
-0.75
-0.97 | 0.77
2.00
0.99 | 1.55 | 0.68
-0.25
-0.90 | 0.70
0.75
-0.93 | 2.16 | -0.96
-0.75
0.80 | -0.99
2.25
0.81 | 1.73 | 0.89
-0.25
0.95 | 0.72
0.75
-0.90 | 2.42 |
|
07:00 05/04 |
Independiente Santa Fe
Deportivo Pasto |
0.75
| 0.91
0.87 |
2.0
| 0.90
0.86 | 1.70
3.27
5.35 | Giải Vô địch Quốc gia Colombia |
Independiente Santa Fe |
vs |
Deportivo Pasto |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
-0.75
0.87 | 0.90
2.00
0.86 | 1.7 | 0.88
-0.25
0.90 | 0.75
0.75
-0.99 | 2.38 | 0.69
-0.50
-0.85 | 0.91
2.00
0.91 | 1.69 | 0.91
-0.25
0.93 | 0.82
0.75
1.00 | 2.38 |
|
|
19:00 05/04 |
FC Ilves
HJK Helsinki |
0
| 0.99
0.86 |
2.5
| 0.83
1.00 | 2.63
3.38
2.45 | Giải Ngoại hạng Phần Lan |
FC Ilves |
vs |
HJK Helsinki |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.99
0.00
0.86 | 0.83
2.50
1.00 | 2.63 | 0.96
0.00
0.87 | 0.81
1.00
-0.98 | 3.27 | -0.99
0.00
0.88 | 0.84
2.50
-0.97 | 2.63 | 0.98
0.00
0.89 | 0.82
1.00
-0.95 | 3.25 |
|
21:00 05/04 |
Vaasa VPS
Oulu |
0.5
| 0.87
0.98 |
2.75
| 1.00
0.83 | 1.89
3.63
3.63 | Giải Ngoại hạng Phần Lan |
Vaasa VPS |
vs |
Oulu |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.87
-0.50
0.98 | 1.00
2.75
0.83 | 1.89 | 0.95
-0.25
0.88 | 0.74
1.00
-0.91 | 2.28 | -0.88
-0.75
0.77 | -0.98
2.75
0.85 | 1.88 | 0.97
-0.25
0.90 | 0.76
1.00
-0.89 | 2.28 |
|
21:00 05/04 |
Inter Turku
KUPS |
0
| 0.85
1.00 |
2.25
| 0.80
-0.97 | 2.49
3.27
2.70 | Giải Ngoại hạng Phần Lan |
Inter Turku |
vs |
KUPS |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.85
0.00
1.00 | 0.80
2.25
-0.97 | 2.49 | 0.88
0.00
0.95 | 0.98
1.00
0.85 | 3.22 |
|
21:00 05/04 |
IFK Mariehamn
FF Jaro |
0.25
| 0.95
0.90 |
2.25
| 0.99
0.84 | 2.26
3.13
3.13 | Giải Ngoại hạng Phần Lan |
IFK Mariehamn |
vs |
FF Jaro |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.95
-0.25
0.90 | 0.99
2.25
0.84 | 2.26 | 0.66
0.00
-0.83 | 0.70
0.75
-0.87 | 2.96 | 0.97
-0.25
0.92 | -0.99
2.25
0.86 | 2.26 | 0.68
0.00
-0.81 | 0.72
0.75
-0.85 | 2.96 |
|
21:00 05/04 |
KTP
Seinajoen JK |
0.5 | 0.92
0.93 |
3.0
| 1.00
0.83 | 3.33
3.70
1.95 | Giải Ngoại hạng Phần Lan |
KTP |
vs |
Seinajoen JK |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.92
0.50
0.93 | 1.00
3.00
0.83 | 3.33 | 0.82
0.25
-0.99 | 1.00
1.25
0.83 | 3.78 | 0.90
0.50
0.99 | -0.94
3.00
0.81 | 3.3 | 0.81
0.25
-0.94 | -0.95
1.25
0.82 | 3.85 |
|
23:00 05/04 |
Haka
Gnistan |
0
| -0.99
0.84 |
2.5
| 0.83
1.00 | 2.66
3.38
2.43 | Giải Ngoại hạng Phần Lan |
Haka |
vs |
Gnistan |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.99
0.00
0.84 | 0.83
2.50
1.00 | 2.66 | 0.97
0.00
0.86 | 0.76
1.00
-0.93 | 3.27 | -0.96
0.00
0.85 | 0.84
2.50
-0.97 | 2.68 | 0.99
0.00
0.88 | 0.78
1.00
-0.92 | 3.25 |
|
|
18:00 05/04 |
Nurnberg
Hamburger SV |
0.25 | 0.96
0.89 |
3.0
| 0.98
0.85 | 2.95
3.70
2.12 | Giải hạng Nhì Đức |
Nurnberg |
vs |
Hamburger SV |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.96
0.25
0.89 | 0.98
3.00
0.85 | 2.95 | 0.70
0.25
-0.87 | -0.99
1.25
0.82 | 3.78 | 0.99
0.25
0.90 | 1.00
3.00
0.87 | 2.95 | 0.72
0.25
-0.85 | -0.97
1.25
0.84 | 3.75 |
|
18:00 05/04 |
SV Darmstadt 98
Greuther Furth |
0.5
| 0.86
0.99 |
2.75
| 0.95
0.88 | 1.88
3.70
3.63 | Giải hạng Nhì Đức |
SV Darmstadt 98 |
vs |
Greuther Furth |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
-0.50
0.99 | 0.95
2.75
0.88 | 1.88 | -0.99
-0.25
0.82 | 0.71
1.00
-0.88 | 2.63 | 0.88
-0.50
-0.99 | 0.95
2.75
0.92 | 1.88 | -0.99
-0.25
0.86 | 0.72
1.00
-0.85 | 2.63 |
|
18:00 05/04 |
Fortuna Dusseldorf
Munster |
0.5
| -0.98
0.83 |
2.5
| 0.83
1.00 | 2.04
3.50
3.27 | Giải hạng Nhì Đức |
Fortuna Dusseldorf |
vs |
Munster |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.98
-0.50
0.83 | 0.83
2.50
1.00 | 2.04 | -0.93
-0.25
0.75 | 0.80
1.00
-0.97 | 2.61 | -0.96
-0.50
0.85 | 0.85
2.50
-0.98 | 2.04 | -0.90
-0.25
0.77 | 0.82
1.00
-0.95 | 2.61 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1) |
12:00 05/04 |
Ulsan Hyundai
FC Seoul |
0.25
| 0.87
0.93 |
2.25
| 0.89
0.89 | 2.26
3.13
3.08 | Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1) |
Ulsan Hyundai |
vs |
FC Seoul |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.87
-0.25
0.93 | 0.89
2.25
0.89 | 2.26 | -0.83
-0.25
0.62 | -0.94
1.00
0.74 | 2.77 | 0.87
-0.25
0.99 | 0.91
2.25
0.93 | 2.14 | 0.61
0.00
-0.78 | -0.93
1.00
0.77 | 2.77 |
|
14:30 05/04 |
Daejeon
Jeonbuk |
0
| 0.78
-0.98 |
2.5
| 0.98
0.80 | 2.30
3.27
2.61 | Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1) |
Daejeon |
vs |
Jeonbuk |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.78
0.00
-0.98 | 0.98
2.50
0.80 | 2.3 | 0.84
0.00
0.94 | 0.99
1.00
0.80 | 3.13 | 0.80
0.00
-0.94 | -0.99
2.50
0.83 | 2.28 | 0.85
0.00
0.99 | -0.98
1.00
0.82 | 3.15 |
|
14:30 05/04 |
Gimcheon Sangmu
Daegu |
0.5
| 0.86
0.94 |
2.5
| 0.77
-0.99 | 1.89
3.44
3.27 | Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1) |
Gimcheon Sangmu |
vs |
Daegu |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
-0.50
0.94 | 0.77
2.50
-0.99 | 1.89 | 1.00
-0.25
0.78 | 0.81
1.00
0.98 | 2.49 | 0.89
-0.50
0.97 | 0.79
2.50
-0.95 | 1.89 | -0.97
-0.25
0.81 | 0.83
1.00
-0.99 | 2.49 |
|
17:00 05/04 |
Suwon FC
Pohang Steelers |
0
| -0.93
0.74 |
2.5
| 0.96
0.82 | 2.72
3.13
2.29 | Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1) |
Suwon FC |
vs |
Pohang Steelers |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.93
0.00
0.74 | 0.96
2.50
0.82 | 2.72 | -0.99
0.00
0.77 | 0.94
1.00
0.86 | 3.44 | -0.92
0.00
0.77 | 0.99
2.50
0.85 | 2.72 | -0.96
0.00
0.80 | 0.96
1.00
0.88 | 3.45 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX) |
08:00 05/04 |
Queretaro
Club Leon |
0.75 | 1.00
0.88 |
2.5
| -0.98
0.84 | 4.85
3.63
1.66 | Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX) |
Queretaro |
vs |
Club Leon |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
1.00
0.75
0.88 | -0.98
2.50
0.84 | 4.85 | -0.94
0.25
0.81 | 0.97
1.00
0.91 | 4.7 | -0.70
0.25
0.62 | -0.92
2.50
0.81 | 4 | 0.93
0.25
0.97 | -0.98
1.00
0.88 | 4.95 |
|
10:00 05/04 |
Tijuana
Necaxa |
0
| 0.94
0.94 |
3.5
| 0.99
0.87 | 2.44
3.86
2.44 | Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX) |
Tijuana |
vs |
Necaxa |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.94
0.00
0.94 | 0.99
3.50
0.87 | 2.44 | 0.90
0.00
0.96 | -0.90
1.50
0.77 | 2.83 | 0.94
0.00
0.98 | 0.77
3.25
-0.88 | 2.42 | 0.92
0.00
0.98 | -0.88
1.50
0.78 | 2.84 |
|
10:05 05/04 |
Puebla
Tigres UANL |
0.25 | 0.97
0.91 |
2.25
| 0.87
0.99 | 3.22
3.27
2.19 | Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX) |
Puebla |
vs |
Tigres UANL |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.97
0.25
0.91 | 0.87
2.25
0.99 | 3.22 | 0.65
0.25
-0.79 | -0.93
1.00
0.80 | 3.86 | 0.69
0.50
-0.78 | -0.88
2.50
0.77 | 3 | 0.62
0.25
-0.72 | -0.93
1.00
0.82 | 3.65 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan |
01:00 05/04 |
Heerenveen
Willem II |
1
| 0.81
-0.93 |
2.75
| -0.97
0.83 | 1.49
4.33
6.75 | Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan |
Heerenveen |
vs |
Willem II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.81
-1.00
-0.93 | -0.97
2.75
0.83 | 1.49 | -0.96
-0.50
0.82 | 0.79
1.00
-0.93 | 2.06 | 0.94
-1.00
0.98 | 0.81
2.50
-0.92 | 1.54 | 0.67
-0.25
-0.78 | 0.80
1.00
-0.90 | 2.11 |
|
21:30 05/04 |
AZ Alkmaar
Feyenoord |
0
| 0.80
-0.95 |
2.75
| 0.99
0.84 | 2.40
3.44
2.67 | Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan |
AZ Alkmaar |
vs |
Feyenoord |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.80
0.00
-0.95 | 0.99
2.75
0.84 | 2.4 | 0.78
0.00
-0.95 | 0.71
1.00
-0.88 | 2.89 | -0.93
-0.25
0.81 | -0.93
2.75
0.80 | 2.4 | 0.78
0.00
-0.92 | 0.80
1.00
-0.93 | 2.9 |
|
23:45 05/04 |
Twente
Fortuna Sittard |
1.25
| 0.92
0.93 |
2.75
| -0.99
0.82 | 1.39
4.57
7.00 | Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan |
Twente |
vs |
Fortuna Sittard |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.92
-1.25
0.93 | -0.99
2.75
0.82 | 1.39 | 0.87
-0.50
0.96 | 0.73
1.00
-0.90 | 1.89 | 0.93
-1.25
0.96 | 0.91
2.75
0.96 | 1.4 | 0.90
-0.50
0.97 | -0.88
1.25
0.74 | 1.9 |
|
|
21:00 05/04 |
Bodo Glimt
Ham Kam |
1.75
| 0.79
-0.96 |
3.25
| 0.95
0.88 | 1.25
6.00
8.50 | Giải Eliteserien Na Uy |
Bodo Glimt |
vs |
Ham Kam |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.79
-1.75
-0.96 | 0.95
3.25
0.88 | 1.25 | 0.87
-0.75
0.96 | 0.76
1.25
-0.93 | 1.64 | -0.83
-2.00
0.71 | -0.88
3.50
0.75 | 1.25 | 0.89
-0.75
0.98 | -0.83
1.50
0.70 | 1.64 |
|
23:00 05/04 |
Rosenborg
Fredrikstad |
0.75
| 0.91
0.94 |
2.5
| 0.85
0.98 | 1.69
3.78
4.50 | Giải Eliteserien Na Uy |
Rosenborg |
vs |
Fredrikstad |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
-0.75
0.94 | 0.85
2.50
0.98 | 1.69 | 0.81
-0.25
-0.98 | 0.81
1.00
-0.98 | 2.4 | 0.93
-0.75
0.96 | 0.89
2.50
0.98 | 1.69 | 0.82
-0.25
-0.95 | 0.84
1.00
-0.97 | 2.4 |
|
|
17:00 05/04 |
Krylya Sovetov
Rubin Kazan |
0.25
| 0.75
-0.90 |
2.25
| 0.91
0.92 | 2.16
3.22
3.27 | Giải Ngoại hạng Nga |
Krylya Sovetov |
vs |
Rubin Kazan |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.75
-0.25
-0.90 | 0.91
2.25
0.92 | 2.16 | -0.85
-0.25
0.63 | -0.97
1.00
0.77 | 2.45 | 0.77
-0.25
-0.88 | 0.93
2.25
0.94 | 2.16 | 0.46
0.00
-0.62 | -0.95
1.00
0.79 | 2.45 |
|
19:15 05/04 |
Fakel
Akhmat Grozny |
0.25 | 0.94
0.91 |
2.0
| 0.92
0.91 | 3.27
3.04
2.25 | Giải Ngoại hạng Nga |
Fakel |
vs |
Akhmat Grozny |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.94
0.25
0.91 | 0.92
2.00
0.91 | 3.27 | 0.63
0.25
-0.85 | 0.81
0.75
0.98 | 4.33 | 0.96
0.25
0.93 | 0.94
2.00
0.93 | 3.25 | 0.66
0.25
-0.83 | 0.83
0.75
-0.99 | 4.4 |
|
21:30 05/04 |
Lokomotiv Moscow
Zenit St Petersburg |
0.25 | -0.96
0.81 |
2.75
| -0.99
0.82 | 3.08
3.50
2.12 | Giải Ngoại hạng Nga |
Lokomotiv Moscow |
vs |
Zenit St Petersburg |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.96
0.25
0.81 | -0.99
2.75
0.82 | 3.08 | 0.69
0.25
-0.91 | 0.71
1.00
-0.92 | 3.7 | -0.94
0.25
0.83 | -0.97
2.75
0.84 | 3.1 | 0.72
0.25
-0.88 | 0.73
1.00
-0.89 | 3.7 |
|
23:45 05/04 |
Krasnodar
FK Akron |
1.25
| 0.91
0.94 |
3.0
| -0.99
0.82 | 1.41
4.57
6.75 | Giải Ngoại hạng Nga |
Krasnodar |
vs |
FK Akron |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
-1.25
0.94 | -0.99
3.00
0.82 | 1.41 | 0.87
-0.50
0.91 | 0.98
1.25
0.81 | 1.9 | 0.92
-1.25
0.97 | -0.98
3.00
0.85 | 1.4 | 0.90
-0.50
0.94 | -0.99
1.25
0.83 | 1.9 |
|
|
01:00 05/04 |
Rodez Aveyron
Martigues |
1.25
| 0.94
0.96 |
3.0
| -0.98
0.86 | 1.40
4.57
6.25 | Giải hạng Nhì Pháp |
Rodez Aveyron |
vs |
Martigues |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.94
-1.25
0.96 | -0.98
3.00
0.86 | 1.4 | 0.93
-0.50
0.95 | -0.98
1.25
0.86 | 1.91 | 0.85
-1.25
-0.93 | -0.98
3.00
0.88 | 1.38 | 0.87
-0.50
-0.97 | -0.99
1.25
0.89 | 1.87 |
|
01:00 05/04 |
Stade Lavallois
Grenoble |
0.25
| -0.97
0.87 |
2.25
| 0.95
0.93 | 2.35
3.04
2.93 | Giải hạng Nhì Pháp |
Stade Lavallois |
vs |
Grenoble |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.97
-0.25
0.87 | 0.95
2.25
0.93 | 2.35 | -0.75
-0.25
0.62 | -0.88
1.00
0.74 | 2.83 | -0.83
-0.50
0.75 | 0.86
2.25
-0.96 | 2.2 | -0.86
-0.25
0.76 | 0.68
0.75
-0.78 | 2.72 |
|
01:00 05/04 |
Annecy
Bastia |
0.25 | 0.97
0.93 |
2.0
| 0.91
0.97 | 3.17
2.95
2.28 | Giải hạng Nhì Pháp |
Annecy |
vs |
Bastia |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.97
0.25
0.93 | 0.91
2.00
0.97 | 3.17 | 0.62
0.25
-0.75 | 0.87
0.75
1.00 | 4.33 | -0.97
0.25
0.89 | 0.82
2.00
-0.93 | 3.25 | -0.68
0.00
0.58 | 0.82
0.75
-0.93 | 4.3 |
|
01:00 05/04 |
FC Paris
Clermont Foot |
1.25
| 0.98
0.92 |
2.75
| 0.91
0.97 | 1.39
4.33
6.75 | Giải hạng Nhì Pháp |
FC Paris |
vs |
Clermont Foot |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.98
-1.25
0.92 | 0.91
2.75
0.97 | 1.39 | 0.95
-0.50
0.93 | -0.88
1.25
0.75 | 1.93 | 0.88
-1.25
-0.96 | 0.86
2.75
-0.96 | 1.37 | 0.93
-0.50
0.97 | 0.68
1.00
-0.78 | 1.93 |
|
01:00 05/04 |
Ajaccio
Amiens |
0.25
| 0.87
-0.97 |
2.0
| 0.98
0.90 | 2.13
2.83
3.38 | Giải hạng Nhì Pháp |
Ajaccio |
vs |
Amiens |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.87
-0.25
-0.97 | 0.98
2.00
0.90 | 2.13 | -0.79
-0.25
0.66 | 0.89
0.75
0.98 | 2.86 | 0.83
-0.25
-0.92 | 1.00
2.00
0.90 | 2.2 | -0.80
-0.25
0.70 | 0.89
0.75
-0.99 | 2.88 |
|
19:00 05/04 |
Caen
Metz |
0.75 | 0.84
-0.97 |
2.5
| 0.99
0.84 | 4.23
3.50
1.75 | Giải hạng Nhì Pháp |
Caen |
vs |
Metz |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.84
0.75
-0.97 | 0.99
2.50
0.84 | 4.23 | 0.92
0.25
0.88 | 0.93
1.00
0.87 | 4.7 | -0.88
0.50
0.77 | -0.99
2.50
0.86 | 4.3 | 0.94
0.25
0.90 | 0.95
1.00
0.89 | 4.75 |
|
Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B) |
05:00 05/04 |
Goias
Amazonas |
0.75
| 0.83
-0.95 |
2.25
| 0.94
0.92 | 1.61
3.56
4.57 | Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B) |
Goias |
vs |
Amazonas |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.83
-0.75
-0.95 | 0.94
2.25
0.92 | 1.61 | 0.77
-0.25
-0.93 | -0.91
1.00
0.75 | 2.18 | 0.87
-0.75
-0.97 | 0.95
2.25
0.93 | 1.66 | 0.80
-0.25
-0.93 | -0.93
1.00
0.80 | 2.25 |
|
07:00 05/04 |
Criciuma
Operario PR |
0.5
| 0.81
-0.93 |
2.25
| -0.93
0.79 | 1.79
3.22
3.94 | Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B) |
Criciuma |
vs |
Operario PR |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.81
-0.50
-0.93 | -0.93
2.25
0.79 | 1.79 | 0.97
-0.25
0.87 | 0.73
0.75
-0.88 | 2.44 | 0.86
-0.50
-0.96 | -0.93
2.25
0.80 | 1.86 | 1.00
-0.25
0.88 | 0.74
0.75
-0.86 | 2.53 |
|
07:00 05/04 |
Paysandu PA
Atletico Paranaense |
0
| 0.79
-0.91 |
2.25
| 0.89
0.97 | 2.31
3.13
2.71 | Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B) |
Paysandu PA |
vs |
Atletico Paranaense |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.79
0.00
-0.91 | 0.89
2.25
0.97 | 2.31 | 0.86
0.00
0.98 | -0.93
1.00
0.77 | 3.08 | 0.81
0.00
-0.92 | 0.90
2.25
0.98 | 2.36 | 0.86
0.00
-0.98 | -0.90
1.00
0.78 | 3.1 |
|
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
10:00 05/04 |
Lambton Jaffas
Newcastle Olympic |
0.25 | 0.95
0.85 |
3.25
| 1.00
0.78 | 2.68
3.44
2.10 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Lambton Jaffas |
vs |
Newcastle Olympic |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.95
0.25
0.85 | 1.00
3.25
0.78 | 2.68 | 0.73
0.25
-0.93 | 0.82
1.25
0.94 | 3.38 | 0.96
0.25
0.88 | -0.93
3.25
0.74 | 2.72 | 0.75
0.25
-0.92 | 0.87
1.25
0.95 | 3.45 |
|
10:30 05/04 |
Devonport City
Glenorchy Knights |
0.25
| 0.94
0.86 |
3.25
| 0.95
0.83 | 2.08
3.70
2.57 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Devonport City |
vs |
Glenorchy Knights |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.94
-0.25
0.86 | 0.95
3.25
0.83 | 2.08 | 0.65
0.00
-0.85 | 0.72
1.25
-0.96 | 2.52 | 0.94
-0.25
0.90 | 0.95
3.25
0.87 | 2.06 | 0.68
0.00
-0.84 | 0.76
1.25
-0.94 | 2.51 |
|
10:30 05/04 |
Clarence Zebras
Launceston United |
1.25
| 0.95
0.85 |
3.75
| 0.80
0.98 | 1.45
4.33
4.57 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Clarence Zebras |
vs |
Launceston United |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.95
-1.25
0.85 | 0.80
3.75
0.98 | 1.45 | 0.79
-0.50
-0.99 | 0.98
1.75
0.78 | 1.77 | 0.97
-1.25
0.87 | 0.82
3.75
1.00 | 1.48 | 0.81
-0.50
-0.97 | -0.99
1.75
0.81 | 1.81 |
|
11:00 05/04 |
O Connor Knights
Canberra Croatia FC |
0.25 | 0.87
0.81 |
3.0
| 0.81
0.87 | 2.72
3.63
2.01 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
O Connor Knights |
vs |
Canberra Croatia FC |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.87
0.25
0.81 | 0.81
3.00
0.87 | 2.72 | 0.68
0.25
-0.90 | 0.88
1.25
0.88 | 3.22 | 0.90
0.25
0.84 | 0.84
3.00
0.90 | | | | |
|
11:00 05/04 |
Western Sydney Wanderers II
Sydney FC II |
0.25 | 0.75
-0.95 |
3.25
| 0.93
0.85 | 2.47
3.44
2.17 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Western Sydney Wanderers II |
vs |
Sydney FC II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.75
0.25
-0.95 | 0.93
3.25
0.85 | 2.47 | 0.98
0.00
0.82 | 0.77
1.25
0.99 | 3.0 | 0.64
0.25
-0.80 | 0.92
3.25
0.90 | 2.41 | 0.96
0.00
0.88 | 0.80
1.25
-0.98 | 2.93 |
|
11:30 05/04 |
Para Hills Knights
Croydon Kings |
0.25 | 1.00
0.70 |
3.0
| 0.81
0.89 | 3.08
3.27
1.86 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Para Hills Knights |
vs |
Croydon Kings |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
1.00
0.25
0.70 | 0.81
3.00
0.89 | 3.08 | | | |
|
12:30 05/04 |
Kingborough Lions
Riverside Olympic |
1.25
| 0.56
-0.88 |
3.5
| 0.56
-0.88 | 1.30
5.00
5.35 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Kingborough Lions |
vs |
Riverside Olympic |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.56
-1.25
-0.88 | 0.56
3.50
-0.88 | 1.3 | 0.81
-0.50
0.91 | 0.90
1.75
0.82 | 1.77 | 0.67
-1.25
-0.93 | 0.50
3.50
-0.76 | 1.38 | 0.72
-0.50
-0.98 | 0.66
1.50
-0.93 | 1.72 |
|
12:30 05/04 |
Belmont Swansea
Weston Workers |
1.25 | 0.83
0.87 |
3.75
| -0.97
0.67 | 5.35
4.23
1.38 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Belmont Swansea |
vs |
Weston Workers |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.83
1.25
0.87 | -0.97
3.75
0.67 | 5.35 | 0.88
0.50
0.82 | 0.88
1.50
0.82 | 4.7 | 0.86
1.25
0.90 | -0.94
3.75
0.70 | 5.4 | 0.91
0.50
0.85 | 0.91
1.50
0.85 | 4.7 |
|
13:00 05/04 |
Mt Druitt Town Rangers
Sydney Olympic |
0.75 | 0.99
0.81 |
3.0
| 0.81
0.97 | 4.23
3.70
1.57 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Mt Druitt Town Rangers |
vs |
Sydney Olympic |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.99
0.75
0.81 | 0.81
3.00
0.97 | 4.23 | -0.98
0.25
0.78 | 0.86
1.25
0.90 | 4.5 | -0.86
0.75
0.70 | 0.81
3.00
-0.99 | 4.9 | -0.88
0.25
0.71 | 0.88
1.25
0.94 | 4.2 |
|
13:00 05/04 |
Gold Coast United
Brisbane Roar II |
1.25
| -0.94
0.64 |
3.25
| -0.96
0.66 | 1.49
3.94
4.57 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Gold Coast United |
vs |
Brisbane Roar II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.94
-1.25
0.64 | -0.96
3.25
0.66 | 1.49 | | | | -0.92
-1.25
0.67 | -0.93
3.25
0.69 | 1.52 | | | |
|
13:30 05/04 |
Casuarina
Darwin Hearts |
0
| 0.95
0.73 |
3.75
| 0.65
-0.97 | 2.39
3.94
2.12 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Casuarina |
vs |
Darwin Hearts |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.95
0.00
0.73 | 0.65
3.75
-0.97 | 2.39 | 0.91
0.00
0.75 | 0.91
1.75
0.75 | 2.78 |
|
14:00 05/04 |
Perth RedStar
Olympic Kingsway |
0.5 | 0.82
0.88 |
3.0
| 0.86
0.84 | 3.13
3.44
1.87 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Perth RedStar |
vs |
Olympic Kingsway |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.82
0.50
0.88 | 0.86
3.00
0.84 | 3.13 | 0.73
0.25
0.96 | 0.86
1.25
0.84 | 3.63 | 0.85
0.50
0.91 | 0.89
3.00
0.87 | 3.2 | 0.76
0.25
1.00 | 0.89
1.25
0.87 | 3.6 |
|
14:00 05/04 |
Western Knights
Bayswater City |
0
| -0.99
0.69 |
3.25
| 0.85
0.85 | 2.55
3.50
2.14 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Western Knights |
vs |
Bayswater City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.99
0.00
0.69 | 0.85
3.25
0.85 | 2.55 | 0.96
0.00
0.73 | -0.98
1.50
0.67 | 3.08 | -0.96
0.00
0.72 | 0.88
3.25
0.88 | 2.61 | 1.00
0.00
0.76 | -0.94
1.50
0.70 | 3.1 |
|
14:00 05/04 |
Perth Glory II
Floreat Athena |
1
| -0.95
0.65 |
3.5
| 0.84
0.86 | 1.66
3.78
3.50 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Perth Glory II |
vs |
Floreat Athena |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.95
-1.00
0.65 | 0.84
3.50
0.86 | 1.66 | 0.75
-0.25
0.94 | 0.89
1.50
0.81 | 2.05 | -0.93
-1.00
0.68 | 0.87
3.50
0.89 | 1.7 | 0.78
-0.25
0.98 | 0.92
1.50
0.84 | 2.05 |
|
14:00 05/04 |
Stirling Macedonia
Fremantle City FC |
0.5
| 0.62
-0.92 |
3.25
| 0.95
0.75 | 1.62
3.70
3.94 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Stirling Macedonia |
vs |
Fremantle City FC |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.62
-0.50
-0.92 | 0.95
3.25
0.75 | 1.62 | 0.81
-0.25
0.89 | 0.87
1.25
0.83 | 2.16 | 0.48
-0.50
-0.72 | 0.82
3.25
0.94 | 1.48 | 0.69
-0.25
-0.93 | 0.82
1.25
0.94 | 1.98 |
|
14:00 05/04 |
Sorrento
Perth SC |
0.5 | 0.77
0.93 |
3.25
| 0.93
0.77 | 0.00
0.00
0.00 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Sorrento |
vs |
Perth SC |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.77
0.50
0.93 | 0.93
3.25
0.77 | | | | | 0.80
0.50
0.96 | 0.96
3.25
0.80 | | | | |
|
14:00 05/04 |
Armadale
Balcatta |
0.25
| 0.83
0.87 |
3.25
| 0.93
0.77 | 0.00
0.00
0.00 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Armadale |
vs |
Balcatta |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.83
-0.25
0.87 | 0.93
3.25
0.77 | | | | | 0.86
-0.25
0.90 | 0.96
3.25
0.80 | | | | |
|
14:00 05/04 |
Sunshine Coast Wanderers
Eastern Suburbs Brisbane |
0
| -0.94
0.64 |
3.5
| 0.91
0.79 | 2.54
3.78
2.04 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Sunshine Coast Wanderers |
vs |
Eastern Suburbs Brisbane |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.94
0.00
0.64 | 0.91
3.50
0.79 | 2.54 | -0.94
0.00
0.64 | 0.93
1.50
0.76 | 3.22 | -0.92
-1.25
0.67 | -0.93
3.25
0.69 | 1.52 | | | |
|
14:00 05/04 |
Valentine
Charlestown Azzurri |
1.0 | 0.86
0.84 |
3.25
| 0.89
0.81 | 4.50
3.86
1.51 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Valentine |
vs |
Charlestown Azzurri |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
1.00
0.84 | 0.89
3.25
0.81 | 4.5 | 0.71
0.50
0.98 | 0.75
1.25
0.94 | 4.57 | 0.89
1.00
0.87 | 0.92
3.25
0.84 | 4.55 | 0.74
0.50
-0.98 | 0.78
1.25
0.98 | 4.6 |
|
14:15 05/04 |
Altona Magic
South Melbourne |
0.25 | 0.74
-0.99 |
2.5
| 0.83
0.93 | 2.66
3.17
2.19 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Altona Magic |
vs |
South Melbourne |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.74
0.25
-0.99 | 0.83
2.50
0.93 | 2.66 | -0.99
0.00
0.73 | 0.74
1.00
1.00 | 3.27 |
|
15:00 05/04 |
Dandenong Thunder
Port Melbourne |
1.25
| -0.88
0.62 |
2.75
| 0.81
0.95 | 1.52
4.23
5.00 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Dandenong Thunder |
vs |
Port Melbourne |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.88
-1.25
0.62 | 0.81
2.75
0.95 | 1.52 | 1.00
-0.50
0.74 | 0.99
1.25
0.75 | 2.11 |
|
15:00 05/04 |
Blacktown City
Sutherland Sharks |
1.25
| -0.99
0.79 |
3.25
| 0.98
0.80 | 1.42
4.12
5.17 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Blacktown City |
vs |
Sutherland Sharks |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.99
-1.25
0.79 | 0.98
3.25
0.80 | 1.42 | 0.96
-0.50
0.84 | 0.81
1.25
0.95 | 1.98 | 0.96
-1.25
0.88 | 0.99
3.25
0.83 | 1.42 | 0.95
-0.50
0.89 | 0.83
1.25
0.99 | 1.95 |
|
15:00 05/04 |
Peninsula Power
Gold Coast Knights |
0.25 | 0.81
0.89 |
3.5
| -0.96
0.66 | 2.65
3.38
2.05 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Peninsula Power |
vs |
Gold Coast Knights |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.81
0.25
0.89 | -0.96
3.50
0.66 | 2.65 | -0.98
0.00
0.67 | -0.89
1.50
0.58 | 3.27 | 0.84
0.25
0.92 | -0.93
3.50
0.68 | 2.72 | -0.94
0.00
0.70 | -0.85
1.50
0.61 | 3.25 |
|
15:00 05/04 |
Marconi Stallions
St George City FA |
0.75
| 0.92
0.88 |
2.5
| 0.88
0.90 | 1.65
3.44
4.12 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Marconi Stallions |
vs |
St George City FA |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.92
-0.75
0.88 | 0.88
2.50
0.90 | 1.65 | 0.88
-0.25
0.92 | 0.83
1.00
0.93 | 2.23 | 0.97
-0.75
0.87 | 0.90
2.50
0.92 | 1.71 | 0.92
-0.25
0.92 | 0.87
1.00
0.95 | 2.33 |
|
16:00 05/04 |
Moreton City Excelsior
Queensland Lions |
0.25 | 0.69
-0.99 |
3.75
| 0.96
0.74 | 2.30
3.94
2.20 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Moreton City Excelsior |
vs |
Queensland Lions |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.69
0.25
-0.99 | 0.96
3.75
0.74 | 2.3 | 0.91
0.00
0.78 | 0.85
1.50
0.85 | 2.88 | 0.72
0.25
-0.96 | -0.98
3.75
0.74 | 2.45 | 0.95
0.00
0.81 | 0.89
1.50
0.87 | 2.88 |
|
17:30 05/04 |
Port Darwin
Garuda |
1.0 | 0.79
0.89 |
3.75
| 0.86
0.82 | 3.70
4.23
1.56 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Port Darwin |
vs |
Garuda |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.79
1.00
0.89 | 0.86
3.75
0.82 | 3.7 | -0.99
0.25
0.65 | 0.77
1.50
0.89 | 4.23 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga) |
20:30 05/04 |
Cherno More
Botev Plovdiv |
0.75
| 0.83
0.87 |
2.25
| 0.84
0.86 | 1.62
3.38
4.33 | Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga) |
Cherno More |
vs |
Botev Plovdiv |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.83
-0.75
0.87 | 0.84
2.25
0.86 | 1.62 | | | | 0.84
-0.75
0.92 | 0.87
2.25
0.89 | 1.63 | | | |
|
23:00 05/04 |
Botev Vratsa
CSKA Sofia |
1.5 | 0.82
0.88 |
2.75
| 0.86
0.84 | 7.75
4.57
1.25 | Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga) |
Botev Vratsa |
vs |
CSKA Sofia |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.82
1.50
0.88 | 0.86
2.75
0.84 | 7.75 | | | | 0.85
1.50
0.91 | 0.89
2.75
0.87 | 7.9 | | | |
|
Giải Vô địch Quốc gia Đan Mạch |
00:00 05/04 |
Randers
Midtjylland |
0.25 | 0.92
0.98 |
2.75
| 0.91
0.97 | 2.92
3.63
2.27 | Giải Vô địch Quốc gia Đan Mạch |
Randers |
vs |
Midtjylland |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.92
0.25
0.98 | 0.91
2.75
0.97 | 2.92 | -0.92
0.00
0.78 | -0.81
1.25
0.68 | 3.22 |
|
|
01:45 05/04 |
St Patricks Athletic
Shelbourne |
0.5
| 0.88
1.00 |
2.25
| -0.94
0.80 | 1.86
3.22
4.00 | Giải Ngoại hạng Ireland |
St Patricks Athletic |
vs |
Shelbourne |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.88
-0.50
1.00 | -0.94
2.25
0.80 | 1.86 | -0.99
-0.25
0.83 | 0.73
0.75
-0.88 | 2.51 | 0.88
-0.50
-0.98 | 0.78
2.00
-0.90 | 1.88 | -0.99
-0.25
0.87 | 0.75
0.75
-0.88 | 2.51 |
|
01:45 05/04 |
Derry City
Cork City |
1.25
| -0.96
0.84 |
2.5
| -0.96
0.82 | 1.40
4.12
7.50 | Giải Ngoại hạng Ireland |
Derry City |
vs |
Cork City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.96
-1.25
0.84 | -0.96
2.50
0.82 | 1.4 | -0.95
-0.50
0.79 | 0.93
1.00
0.91 | 2.03 | 0.76
-1.00
-0.86 | 0.78
2.25
-0.90 | 1.44 | -0.95
-0.50
0.83 | 0.95
1.00
0.93 | 2.05 |
|
01:45 05/04 |
Bohemians
Sligo Rovers |
1.25
| -0.93
0.80 |
2.5
| 0.82
-0.98 | 1.42
4.23
6.25 | Giải Ngoại hạng Ireland |
Bohemians |
vs |
Sligo Rovers |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.93
-1.25
0.80 | 0.82
2.50
-0.98 | 1.42 | 1.00
-0.50
0.84 | 0.75
1.00
-0.91 | 1.98 | 0.50
-0.75
-0.60 | 0.85
2.50
-0.97 | 1.45 | 0.58
-0.25
-0.70 | 0.80
1.00
-0.93 | 2.02 |
|
01:45 05/04 |
Galway United
Shamrock Rovers |
0.25 | 0.91
0.97 |
2.0
| -0.97
0.83 | 3.08
2.96
2.29 | Giải Ngoại hạng Ireland |
Galway United |
vs |
Shamrock Rovers |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
0.25
0.97 | -0.97
2.00
0.83 | 3.08 | -0.82
0.00
0.66 | 0.92
0.75
0.92 | 3.94 | 0.63
0.50
-0.74 | -0.96
2.00
0.84 | 3.1 | -0.83
0.00
0.70 | 0.94
0.75
0.94 | 3.95 |
|
01:45 05/04 |
Drogheda United
Waterford |
0.5
| 0.98
0.90 |
2.25
| -0.96
0.82 | 1.97
3.08
3.78 | Giải Ngoại hạng Ireland |
Drogheda United |
vs |
Waterford |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.98
-0.50
0.90 | -0.96
2.25
0.82 | 1.97 | -0.88
-0.25
0.73 | 0.70
0.75
-0.85 | 2.63 | 0.67
-0.25
-0.78 | 0.73
2.00
-0.85 | 1.98 | 0.49
0.00
-0.61 | 0.68
0.75
-0.80 | 2.66 |
|
Giải hạng Nhì Ý (Serie B) |
01:30 05/04 |
Reggiana
Cremonese |
0.5 | 0.81
-0.91 |
2.25
| -0.89
0.77 | 3.38
3.08
2.08 | Giải hạng Nhì Ý (Serie B) |
Reggiana |
vs |
Cremonese |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.81
0.50
-0.91 | -0.89
2.25
0.77 | 3.38 | 0.70
0.25
-0.83 | 0.75
0.75
-0.88 | 4.33 | -0.97
0.25
0.89 | -0.92
2.25
0.81 | 3.2 | 0.69
0.25
-0.79 | 0.73
0.75
-0.83 | 4.2 |
|
20:00 05/04 |
Sudtirol
Cesena |
0
| 0.80
-0.93 |
2.0
| 0.85
0.98 | 2.42
3.04
2.82 | Giải hạng Nhì Ý (Serie B) |
Sudtirol |
vs |
Cesena |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.80
0.00
-0.93 | 0.85
2.00
0.98 | 2.42 | 0.75
0.00
-0.95 | 0.78
0.75
-0.98 | 3.27 | 0.81
0.00
-0.93 | 0.87
2.00
1.00 | 2.46 | 0.77
0.00
-0.93 | 0.81
0.75
-0.97 | 3.25 |
|
20:00 05/04 |
Frosinone
Nuova Cosenza |
0.75
| 1.00
0.87 |
2.25
| -0.99
0.82 | 1.73
3.38
4.50 | Giải hạng Nhì Ý (Serie B) |
Frosinone |
vs |
Nuova Cosenza |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
1.00
-0.75
0.87 | -0.99
2.25
0.82 | 1.73 | 0.92
-0.25
0.88 | 0.71
0.75
-0.92 | 2.38 | 0.76
-0.50
-0.88 | -0.99
2.25
0.86 | 1.76 | 0.88
-0.25
0.96 | 0.73
0.75
-0.89 | 2.38 |
|
20:00 05/04 |
Brescia
Mantova |
0.25
| 0.85
-0.98 |
2.25
| 0.82
-0.99 | 2.11
3.33
3.17 | Giải hạng Nhì Ý (Serie B) |
Brescia |
vs |
Mantova |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.85
-0.25
-0.98 | 0.82
2.25
-0.99 | 2.11 | -0.88
-0.25
0.67 | 0.99
1.00
0.80 | 2.71 | 0.86
-0.25
-0.97 | 0.84
2.25
-0.97 | 2.14 | -0.86
-0.25
0.70 | 0.56
0.75
-0.72 | 2.66 |
|
20:00 05/04 |
Cittadella
Carrarese |
0
| 0.94
0.93 |
2.0
| 0.80
-0.96 | 2.60
3.08
2.57 | Giải hạng Nhì Ý (Serie B) |
Cittadella |
vs |
Carrarese |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.94
0.00
0.93 | 0.80
2.00
-0.96 | 2.6 | 0.89
0.00
0.91 | 0.74
0.75
-0.94 | 3.44 | 0.95
0.00
0.94 | 0.82
2.00
-0.95 | 2.64 | 0.91
0.00
0.93 | 0.76
0.75
-0.93 | 3.45 |
|
22:15 05/04 |
Pisa
Modena |
0.5
| 0.84
-0.97 |
2.0
| 0.79
-0.95 | 1.82
3.17
4.33 | Giải hạng Nhì Ý (Serie B) |
Pisa |
vs |
Modena |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.84
-0.50
-0.97 | 0.79
2.00
-0.95 | 1.82 | 0.98
-0.25
0.81 | 0.74
0.75
-0.94 | 2.53 | 0.94
-0.50
0.95 | 0.81
2.00
-0.94 | 1.94 | -0.97
-0.25
0.81 | 0.76
0.75
-0.93 | 2.53 |
|
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2) |
12:00 05/04 |
Hwaseong
Incheon United |
0.75 | 0.82
0.88 |
2.5
| 0.87
0.83 | 3.86
3.44
1.68 | Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2) |
Hwaseong |
vs |
Incheon United |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.82
0.75
0.88 | 0.87
2.50
0.83 | 3.86 | 0.89
0.25
0.81 | 0.85
1.00
0.85 | 5.17 | 0.86
0.75
0.90 | 0.90
2.50
0.86 | 4.15 | 0.92
0.25
0.84 | 0.87
1.00
0.89 | 4.85 |
|
12:00 05/04 |
Seoul E Land
Cheonan City |
0.75
| 0.71
0.99 |
2.75
| 0.94
0.76 | 1.56
3.70
4.33 | Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2) |
Seoul E Land |
vs |
Cheonan City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.71
-0.75
0.99 | 0.94
2.75
0.76 | 1.56 | 0.69
-0.25
1.00 | 0.64
1.00
-0.94 | 2.05 | 0.74
-0.75
-0.98 | 0.97
2.75
0.79 | 1.59 | 0.71
-0.25
-0.95 | 0.67
1.00
-0.92 | 2.11 |
|
14:30 05/04 |
Busan IPark
Jeonnam Dragons |
0.25
| 0.91
0.79 |
2.25
| 0.79
0.91 | 2.10
3.13
2.92 | Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2) |
Busan IPark |
vs |
Jeonnam Dragons |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
-0.25
0.79 | 0.79
2.25
0.91 | 2.1 | 0.58
0.00
-0.89 | 0.53
0.75
-0.85 | 2.77 | 0.93
-0.25
0.83 | 0.82
2.25
0.94 | 2.15 | 0.62
0.00
-0.86 | 0.55
0.75
-0.79 | 2.8 |
|
Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX) |
08:00 05/04 |
Alebrijes De Oaxaca
CA La Paz |
0
| 1.00
0.85 |
3.25
| -0.99
0.81 | 2.57
3.70
2.30 | Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX) |
Alebrijes De Oaxaca |
vs |
CA La Paz |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
1.00
0.00
0.85 | -0.99
3.25
0.81 | 2.57 | 1.00
0.00
0.84 | 0.81
1.25
-0.99 | 2.94 | -0.95
0.00
0.83 | 0.83
3.00
-0.97 | 2.57 | -0.98
0.00
0.86 | 0.84
1.25
-0.98 | 3 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển |
20:00 05/04 |
Sirius
Djurgarden |
0.5 | 0.83
-0.96 |
2.5
| 0.85
0.98 | 3.22
3.44
2.02 | Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển |
Sirius |
vs |
Djurgarden |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.83
0.50
-0.96 | 0.85
2.50
0.98 | 3.22 | 0.76
0.25
-0.93 | 0.80
1.00
-0.97 | 4.33 | 0.84
0.50
-0.95 | -0.89
2.75
0.76 | 3.25 | 0.78
0.25
-0.92 | 0.82
1.00
-0.95 | 4.3 |
|
20:00 05/04 |
IFK Goteborg
Halmstads |
1.25
| -0.93
0.79 |
2.75
| 0.96
0.87 | 1.46
4.23
6.00 | Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển |
IFK Goteborg |
vs |
Halmstads |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.93
-1.25
0.79 | 0.96
2.75
0.87 | 1.46 | -0.98
-0.50
0.81 | 0.71
1.00
-0.88 | 2.04 | 0.80
-1.00
-0.92 | 0.97
2.75
0.90 | 1.48 | -0.96
-0.50
0.83 | 0.73
1.00
-0.86 | 2.04 |
|
22:30 05/04 |
Oster
Hacken |
0.5 | -0.99
0.86 |
3.0
| -0.96
0.80 | 3.56
3.63
1.84 | Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển |
Oster |
vs |
Hacken |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.99
0.50
0.86 | -0.96
3.00
0.80 | 3.56 | 0.84
0.25
0.99 | -0.96
1.25
0.79 | 3.94 | -0.97
0.50
0.86 | 0.92
3.00
0.95 | 3.6 | 0.87
0.25
1.00 | 1.00
1.25
0.87 | 3.9 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League) |
23:00 05/04 |
Lausanne Sports
Sion |
0.5
| 0.94
0.93 |
2.5
| 0.81
-0.98 | 1.92
3.38
3.56 | Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League) |
Lausanne Sports |
vs |
Sion |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.94
-0.50
0.93 | 0.81
2.50
-0.98 | 1.92 | -0.94
-0.25
0.80 | 0.77
1.00
-0.94 | 2.49 | 0.95
-0.50
0.94 | -0.94
2.75
0.81 | 1.95 | -0.93
-0.25
0.82 | 0.79
1.00
-0.93 | 2.49 |
|
23:00 05/04 |
Winterthur
FC Zurich |
0.75 | 0.88
0.99 |
2.75
| 0.87
0.96 | 3.86
3.63
1.77 | Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League) |
Winterthur |
vs |
FC Zurich |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.88
0.75
0.99 | 0.87
2.75
0.96 | 3.86 | 0.95
0.25
0.90 | -0.91
1.25
0.74 | 4.33 | 0.85
0.75
-0.96 | 0.79
2.75
-0.93 | 3.85 | 0.97
0.25
0.92 | -0.93
1.25
0.79 | 4.3 |
|
|
01:45 05/04 |
Mechelen
FC Dender |
0.5
| 0.86
-0.96 |
2.75
| -0.96
0.84 | 1.87
3.63
3.70 | Giải hạng Nhất A Bỉ |
Mechelen |
vs |
FC Dender |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
-0.50
-0.96 | -0.96
2.75
0.84 | 1.87 | 0.98
-0.25
0.88 | 0.74
1.00
-0.88 | 2.53 |
|
21:00 05/04 |
Cercle Brugge
Beerschot Wilrijk |
1.25
| -0.98
0.83 |
2.5
| 0.87
0.96 | 1.42
4.12
7.00 | Giải hạng Nhất A Bỉ |
Cercle Brugge |
vs |
Beerschot Wilrijk |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.98
-1.25
0.83 | 0.87
2.50
0.96 | 1.42 | 0.92
-0.50
0.86 | 0.75
1.00
-0.97 | 1.95 |
|
23:15 05/04 |
Westerlo
OH Leuven |
0.5
| -0.98
0.83 |
2.75
| 0.95
0.88 | 2.01
3.44
3.27 | Giải hạng Nhất A Bỉ |
Westerlo |
vs |
OH Leuven |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.98
-0.50
0.83 | 0.95
2.75
0.88 | 2.01 | -0.97
-0.25
0.75 | 0.74
1.00
-0.96 | 2.6 |
|
|
04:30 05/04 |
Real Oruro
ABB |
0.75
| 0.86
0.94 |
3.0
| -0.93
0.70 | 1.62
3.78
4.12 | Giải Hạng Nhất Bolivia |
Real Oruro |
vs |
ABB |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
-0.75
0.94 | -0.93
3.00
0.70 | 1.62 | 0.81
-0.25
0.97 | 0.98
1.25
0.78 | 2.14 |
|
07:00 05/04 |
Guabira
Aurora Cochabamba |
0.25
| 0.93
0.87 |
2.5
| 0.87
0.89 | 2.11
3.27
2.90 | Giải Hạng Nhất Bolivia |
Guabira |
vs |
Aurora Cochabamba |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.93
-0.25
0.87 | 0.87
2.50
0.89 | 2.11 | 0.64
0.00
-0.85 | 0.79
1.00
0.97 | 2.69 |
|
|
00:00 05/04 |
Hillerod GI
Hobro |
0.25
| 1.00
0.87 |
2.5
| -0.99
0.83 | 2.29
3.27
2.83 | Giải hạng Nhất Đan Mạch |
Hillerod GI |
vs |
Hobro |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
1.00
-0.25
0.87 | -0.99
2.50
0.83 | 2.29 | 0.66
0.00
-0.82 | 0.90
1.00
0.94 | 2.81 |
|
00:00 05/04 |
Roskilde
B93 |
0
| 0.78
-0.92 |
2.5
| 0.82
-0.98 | 2.30
3.38
2.71 | Giải hạng Nhất Đan Mạch |
Roskilde |
vs |
B93 |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.78
0.00
-0.92 | 0.82
2.50
-0.98 | 2.3 | 0.83
0.00
-0.99 | 0.75
1.00
-0.91 | 2.94 |
|
00:00 05/04 |
HB Koge
Vendsyssel |
0.25 | 0.76
-0.89 |
2.25
| 0.90
0.94 | 2.71
3.08
2.44 | Giải hạng Nhất Đan Mạch |
HB Koge |
vs |
Vendsyssel |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.76
0.25
-0.89 | 0.90
2.25
0.94 | 2.71 | -0.92
0.00
0.76 | -0.95
1.00
0.79 | 3.5 |
|
18:00 05/04 |
Fredericia
Odense BK |
0.25 | 0.96
0.86 |
2.5
| 0.77
-0.97 | 2.84
3.22
2.08 | Giải hạng Nhất Đan Mạch |
Fredericia |
vs |
Odense BK |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.96
0.25
0.86 | 0.77
2.50
-0.97 | 2.84 | 0.65
0.25
-0.87 | 0.77
1.00
-0.99 | 3.78 |
|
|
00:00 05/04 |
Hertha Zehlendorf
Rot Weiss Erfurt |
0.5 | 0.81
0.98 |
2.75
| 0.62
-0.85 | 3.08
3.78
1.95 | Giải Khu vực Đức |
Hertha Zehlendorf |
vs |
Rot Weiss Erfurt |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.81
0.50
0.98 | 0.62
2.75
-0.85 | 3.08 | 0.74
0.25
-0.96 | 0.78
1.25
0.98 | 3.5 |
|
00:00 05/04 |
Illertissen
Schwaben Augsburg |
0.75
| 0.97
0.83 |
2.75
| -0.83
0.59 | 1.78
3.50
3.94 | Giải Khu vực Đức |
Illertissen |
vs |
Schwaben Augsburg |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.97
-0.75
0.83 | -0.83
2.75
0.59 | 1.78 | 0.84
-0.25
0.94 | 0.88
1.00
0.88 | 2.38 |
|
00:00 05/04 |
Zwickau
Hertha Berlin II |
0.5
| 0.96
0.84 |
2.5
| 0.67
-0.91 | 1.98
3.50
3.04 | Giải Khu vực Đức |
Zwickau |
vs |
Hertha Berlin II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.96
-0.50
0.84 | 0.67
2.50
-0.91 | 1.98 | -0.93
-0.25
0.72 | 0.62
1.00
-0.86 | 2.47 |
|
00:00 05/04 |
TSV Buchbach
Bayern Munchen II |
0
| 0.72
-0.93 |
3.0
| 0.89
0.87 | 2.19
3.50
2.67 | Giải Khu vực Đức |
TSV Buchbach |
vs |
Bayern Munchen II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.72
0.00
-0.93 | 0.89
3.00
0.87 | 2.19 | 0.68
0.00
-0.90 | 0.90
1.25
0.86 | 2.64 |
|
00:30 05/04 |
RW Oberhausen
Fortuna Koln |
0.25
| 0.87
0.93 |
2.75
| 0.87
0.89 | 2.03
3.38
2.98 | Giải Khu vực Đức |
RW Oberhausen |
vs |
Fortuna Koln |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.87
-0.25
0.93 | 0.87
2.75
0.89 | 2.03 | 0.59
0.00
-0.81 | 0.64
1.00
-0.88 | 2.62 |
|
00:30 05/04 |
Paderborn 07 II
Uerdingen |
0.75
| 0.85
0.95 |
3.0
| 0.96
0.80 | 1.63
3.70
4.23 | Giải Khu vực Đức |
Paderborn 07 II |
vs |
Uerdingen |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.85
-0.75
0.95 | 0.96
3.00
0.80 | 1.63 | 0.82
-0.25
0.96 | 0.97
1.25
0.79 | 2.14 |
|
00:30 05/04 |
Duisburg
FC Bocholt |
1
| 0.98
0.82 |
2.75
| 0.90
0.86 | 1.59
3.63
4.57 | Giải Khu vực Đức |
Duisburg |
vs |
FC Bocholt |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.98
-1.00
0.82 | 0.90
2.75
0.86 | 1.59 | 0.67
-0.25
-0.88 | 0.62
1.00
-0.86 | 1.99 |
|
01:20 05/04 |
Carl Zeiss Jena
Hallescher |
0.25 | 0.73
-0.93 |
2.5
| 0.90
0.86 | 2.68
3.22
2.27 | Giải Khu vực Đức |
Carl Zeiss Jena |
vs |
Hallescher |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.73
0.25
-0.93 | 0.90
2.50
0.86 | 2.68 | -0.97
0.00
0.75 | 0.82
1.00
0.94 | 3.27 | 0.79
0.25
-0.95 | 0.87
2.50
0.95 | 2.74 | -0.94
0.00
0.78 | 0.85
1.00
0.97 | 3.4 |
|
18:00 05/04 |
Babelsberg
Viktoria Berlin |
0.5
| 0.82
0.84 |
2.5
| 0.76
0.90 | 1.82
3.33
3.38 | Giải Khu vực Đức |
Babelsberg |
vs |
Viktoria Berlin |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.82
-0.50
0.84 | 0.76
2.50
0.90 | 1.82 | 0.99
-0.25
0.71 | 0.77
1.00
0.93 | 2.47 | 0.86
-0.50
0.88 | 0.80
2.50
0.94 | 1.86 | | | |
|
18:00 05/04 |
Berliner FC Dynamo
Altglienicke |
0.25
| 0.83
0.83 |
2.75
| 0.86
0.80 | 2.02
3.33
2.87 | Giải Khu vực Đức |
Berliner FC Dynamo |
vs |
Altglienicke |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.83
-0.25
0.83 | 0.86
2.75
0.80 | 2.02 | 0.65
0.00
-0.96 | 0.68
1.00
-0.98 | 2.71 | 0.87
-0.25
0.87 | 0.90
2.75
0.84 | 2.06 | | | |
|
19:00 05/04 |
Schweinfurt 05
SPVGG Ansbach |
1.5
| 0.89
0.77 |
3.25
| 0.86
0.80 | 1.28
4.70
6.25 | Giải Khu vực Đức |
Schweinfurt 05 |
vs |
SPVGG Ansbach |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.89
-1.50
0.77 | 0.86
3.25
0.80 | 1.28 | 0.77
-0.50
0.93 | 0.75
1.25
0.95 | 1.8 | 0.93
-1.50
0.81 | 0.90
3.25
0.84 | 1.31 | | | |
|
19:00 05/04 |
SGV Freiberg
Mainz 05 II |
1.25
| 0.98
0.68 |
2.5
| 0.86
0.80 | 1.41
3.70
6.25 | Giải Khu vực Đức |
SGV Freiberg |
vs |
Mainz 05 II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.98
-1.25
0.68 | 0.86
2.50
0.80 | 1.41 | | | | -0.98
-1.25
0.72 | 0.90
2.50
0.84 | 1.44 | | | |
|
19:00 05/04 |
Steinbach
Homburg |
0.25
| 0.78
0.88 |
2.75
| 0.73
0.93 | 1.95
3.44
2.94 | Giải Khu vực Đức |
Steinbach |
vs |
Homburg |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.78
-0.25
0.88 | 0.73
2.75
0.93 | 1.95 | | | | 0.82
-0.25
0.92 | 0.77
2.75
0.97 | 1.99 | | | |
|
19:00 05/04 |
ZFC Meuselwitz
Eilenburg |
0.25
| 0.67
0.99 |
2.75
| 0.85
0.81 | 1.85
3.33
3.27 | Giải Khu vực Đức |
ZFC Meuselwitz |
vs |
Eilenburg |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.67
-0.25
0.99 | 0.85
2.75
0.81 | 1.85 | -0.94
-0.25
0.64 | 0.68
1.00
-0.98 | 2.58 | 0.70
-0.25
-0.96 | 0.82
2.75
0.92 | 1.88 | | | |
|
19:00 05/04 |
SG Barockstadt
Freiburg II |
0.25
| -0.94
0.60 |
2.75
| 0.89
0.77 | 2.31
3.27
2.46 | Giải Khu vực Đức |
SG Barockstadt |
vs |
Freiburg II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.94
-0.25
0.60 | 0.89
2.75
0.77 | 2.31 | | | | -0.90
-0.25
0.64 | 0.93
2.75
0.81 | 2.36 | | | |
|
19:00 05/04 |
Goppinger SV
Villingen |
1.5
| 0.87
0.79 |
2.5
| 0.61
-0.95 | 1.27
4.57
7.00 | Giải Khu vực Đức |
Goppinger SV |
vs |
Villingen |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.87
-1.50
0.79 | 0.61
2.50
-0.95 | 1.27 | | | | 0.82
-1.50
0.92 | 0.56
2.50
-0.83 | 1.28 | | | |
|
19:00 05/04 |
Astoria Walldorf
FC Giessen |
0.5
| 0.64
-0.98 |
2.75
| 0.84
0.82 | 1.64
3.56
3.94 | Giải Khu vực Đức |
Astoria Walldorf |
vs |
FC Giessen |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.64
-0.50
-0.98 | 0.84
2.75
0.82 | 1.64 | | | | 0.68
-0.50
-0.94 | 0.88
2.75
0.86 | 1.68 | | | |
|
19:00 05/04 |
Bahlinger
Eintracht Trier |
0.25
| 0.86
0.80 |
2.75
| 0.72
0.94 | 2.04
3.38
2.77 | Giải Khu vực Đức |
Bahlinger |
vs |
Eintracht Trier |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
-0.25
0.80 | 0.72
2.75
0.94 | 2.04 | | | | 0.90
-0.25
0.84 | 0.76
2.75
0.98 | 2.08 | | | |
|
19:00 05/04 |
Hankofen Hailing
Viktoria Aschaffenburg |
0
| 0.77
0.89 |
2.75
| -0.94
0.60 | 2.36
3.08
2.52 | Giải Khu vực Đức |
Hankofen Hailing |
vs |
Viktoria Aschaffenburg |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.77
0.00
0.89 | -0.94
2.75
0.60 | 2.36 | 0.73
0.00
0.97 | 0.79
1.00
0.91 | 2.89 | 0.85
0.00
0.89 | -0.90
2.75
0.64 | 2.46 | | | |
|
19:00 05/04 |
Augsburg II
DJK Vilzing |
0.25
| 0.78
0.88 |
3.0
| 0.76
0.90 | 1.96
3.44
2.87 | Giải Khu vực Đức |
Augsburg II |
vs |
DJK Vilzing |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.78
-0.25
0.88 | 0.76
3.00
0.90 | 1.96 | -0.96
-0.25
0.65 | 0.87
1.25
0.83 | 2.51 | 0.82
-0.25
0.92 | 0.73
3.00
-0.99 | 1.99 | | | |
|
19:00 05/04 |
Aubstadt
Wurzburger Kickers |
0.5 | -0.93
0.59 |
2.75
| 0.96
0.70 | 4.23
3.50
1.60 | Giải Khu vực Đức |
Aubstadt |
vs |
Wurzburger Kickers |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.93
0.50
0.59 | 0.96
2.75
0.70 | 4.23 | 0.97
0.25
0.73 | 0.72
1.00
0.98 | 4.85 | -0.89
0.50
0.63 | 1.00
2.75
0.74 | 4.35 | | | |
|
19:00 05/04 |
Gutersloh
Schalke 04 II |
0.25
| 0.67
0.99 |
2.75
| 0.96
0.70 | 1.86
3.27
3.27 | Giải Khu vực Đức |
Gutersloh |
vs |
Schalke 04 II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.67
-0.25
0.99 | 0.96
2.75
0.70 | 1.86 | | | | 0.71
-0.25
-0.97 | 1.00
2.75
0.74 | 1.9 | | | |
|
19:00 05/04 |
Sportfreunde Lotte
Rodinghausen |
0.5
| 0.79
0.87 |
2.75
| 0.85
0.81 | 1.79
3.44
3.44 | Giải Khu vực Đức |
Sportfreunde Lotte |
vs |
Rodinghausen |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.79
-0.50
0.87 | 0.85
2.75
0.81 | 1.79 | | | | 0.83
-0.50
0.91 | 0.89
2.75
0.85 | 1.83 | | | |
|
19:00 05/04 |
Eintracht Hohkeppel
Fortuna Dusseldorf II |
0.25
| 0.65
-0.99 |
2.75
| 0.90
0.76 | 1.84
3.27
3.38 | Giải Khu vực Đức |
Eintracht Hohkeppel |
vs |
Fortuna Dusseldorf II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.65
-0.25
-0.99 | 0.90
2.75
0.76 | 1.84 | | | | 0.69
-0.25
-0.95 | 0.94
2.75
0.80 | 1.88 | | | |
|
19:00 05/04 |
Eintracht Bamberg
Nurnberg II |
0.75 | 0.83
0.83 |
2.75
| 0.68
0.98 | 3.78
3.70
1.64 | Giải Khu vực Đức |
Eintracht Bamberg |
vs |
Nurnberg II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.83
0.75
0.83 | 0.68
2.75
0.98 | 3.78 | 0.87
0.25
0.83 | 0.99
1.25
0.71 | 4.23 | 0.87
0.75
0.87 | 0.72
2.75
-0.98 | 3.85 | | | |
|
19:00 05/04 |
Greuther Furth II
Burghausen |
0.25
| 0.69
0.97 |
2.75
| 0.67
0.99 | 1.86
3.50
3.13 | Giải Khu vực Đức |
Greuther Furth II |
vs |
Burghausen |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.69
-0.25
0.97 | 0.67
2.75
0.99 | 1.86 | 0.63
0.00
-0.93 | -0.98
1.25
0.67 | 2.63 | 0.73
-0.25
-0.99 | 0.62
2.75
-0.88 | 1.89 | | | |
|
19:00 05/04 |
Kickers Offenbach
Eintracht Frankfurt II |
1.25
| 0.89
0.77 |
3.25
| 0.85
0.81 | 1.44
4.12
4.70 | Giải Khu vực Đức |
Kickers Offenbach |
vs |
Eintracht Frankfurt II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.89
-1.25
0.77 | 0.85
3.25
0.81 | 1.44 | | | | 0.93
-1.25
0.81 | 0.89
3.25
0.85 | 1.47 | | | |
|
21:00 05/04 |
Borussia Monchengladbach II
Koln II |
0.5
| 0.89
0.77 |
2.75
| 0.86
0.80 | 1.89
3.33
3.17 | Giải Khu vực Đức |
Borussia Monchengladbach II |
vs |
Koln II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.89
-0.50
0.77 | 0.86
2.75
0.80 | 1.89 | | | | 0.92
-0.50
0.82 | 0.89
2.75
0.85 | 1.92 | | | |
|
23:00 05/04 |
BW Lohne
SV Drochtersen Assel |
0.25 | 0.70
0.96 |
3.0
| 0.90
0.76 | 0.00
0.00
0.00 | Giải Khu vực Đức |
BW Lohne |
vs |
SV Drochtersen Assel |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.70
0.25
0.96 | 0.90
3.00
0.76 | | | | | 0.74
0.25
1.00 | 0.94
3.00
0.80 | | | | |
|
|
01:00 05/04 |
Dordrecht
Ajax II |
1
| 0.99
0.88 |
3.5
| 0.83
-0.99 | 1.60
4.23
4.12 | Giải hạng Nhất Hà Lan |
Dordrecht |
vs |
Ajax II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.99
-1.00
0.88 | 0.83
3.50
-0.99 | 1.6 | -0.90
-0.50
0.74 | 0.88
1.50
0.96 | 2.13 | 0.78
-0.75
-0.88 | -0.70
4.00
0.58 | 1.6 | 0.73
-0.25
-0.85 | 0.62
1.25
-0.74 | 2.08 |
|
01:00 05/04 |
Vitesse
AZ Alkmaar II |
0.5
| -0.98
0.86 |
3.25
| 0.83
-0.99 | 2.03
3.78
2.91 | Giải hạng Nhất Hà Lan |
Vitesse |
vs |
AZ Alkmaar II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.98
-0.50
0.86 | 0.83
3.25
-0.99 | 2.03 | -0.97
-0.25
0.81 | -0.92
1.50
0.76 | 2.47 | 0.82
-0.50
-0.93 | 0.98
3.25
0.90 | 1.82 | 0.93
-0.25
0.95 | 0.84
1.25
-0.96 | 2.33 |
|
01:00 05/04 |
Emmen
Cambuur |
0.25 | 0.86
-0.98 |
2.5
| 0.95
0.89 | 2.78
3.27
2.29 | Giải hạng Nhất Hà Lan |
Emmen |
vs |
Cambuur |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
0.25
-0.98 | 0.95
2.50
0.89 | 2.78 | -0.86
0.00
0.70 | 0.89
1.00
0.95 | 3.5 | 0.94
0.25
0.96 | -0.90
2.75
0.78 | 2.75 | -0.83
0.00
0.70 | 0.73
1.00
-0.85 | 3.4 |
|
01:00 05/04 |
MVV Maastricht
Excelsior |
1.25 | 0.93
0.95 |
3.75
| 0.80
-0.96 | 4.85
4.85
1.46 | Giải hạng Nhất Hà Lan |
MVV Maastricht |
vs |
Excelsior |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.93
1.25
0.95 | 0.80
3.75
-0.96 | 4.85 | 0.94
0.50
0.90 | -0.93
1.75
0.77 | 4.0 | -0.68
0.75
0.58 | -0.70
4.25
0.58 | 5 | -0.78
0.25
0.65 | 0.55
1.25
-0.67 | 4 |
|
01:00 05/04 |
Volendam
PSV Eindhoven II |
1.75
| 0.87
1.00 |
4.0
| -0.97
0.81 | 1.24
6.00
8.25 | Giải hạng Nhất Hà Lan |
Volendam |
vs |
PSV Eindhoven II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.87
-1.75
1.00 | -0.97
4.00
0.81 | 1.24 | 0.86
-0.75
0.98 | 0.80
1.50
-0.96 | 1.63 | -0.88
-2.00
0.78 | 0.93
4.00
0.95 | 1.23 | -0.84
-1.00
0.72 | 0.97
1.75
0.91 | 1.6 |
|
01:00 05/04 |
TOP Oss
VVV Venlo |
0.25 | 0.86
-0.98 |
2.5
| 0.93
0.91 | 2.73
3.27
2.31 | Giải hạng Nhất Hà Lan |
TOP Oss |
vs |
VVV Venlo |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
0.25
-0.98 | 0.93
2.50
0.91 | 2.73 | -0.88
0.00
0.72 | 0.83
1.00
-0.99 | 3.27 | -0.90
0.00
0.80 | -0.89
2.75
0.77 | 2.55 | -0.93
0.00
0.80 | 0.78
1.00
-0.90 | 3.2 |
|
21:30 05/04 |
Helmond Sport
Telstar |
0
| 0.96
0.86 |
2.75
| 0.92
0.88 | 2.46
3.22
2.33 | Giải hạng Nhất Hà Lan |
Helmond Sport |
vs |
Telstar |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.96
0.00
0.86 | 0.92
2.75
0.88 | 2.46 | 0.94
0.00
0.84 | -0.88
1.25
0.66 | 3.08 | -0.96
0.00
0.82 | 0.93
2.75
0.91 | 2.59 | -0.98
0.00
0.82 | 0.68
1.00
-0.84 | 3.2 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan |
01:30 05/04 |
Widzew Lodz
Lechia Gdansk |
0.5
| -0.93
0.83 |
2.75
| 0.97
0.90 | 2.08
3.56
3.13 | Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan |
Widzew Lodz |
vs |
Lechia Gdansk |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.93
-0.50
0.83 | 0.97
2.75
0.90 | 2.08 | -0.88
-0.25
0.75 | 0.68
1.00
-0.84 | 2.66 | 0.79
-0.25
-0.88 | 0.98
2.75
0.92 | 2.09 | -0.86
-0.25
0.76 | -0.78
1.25
0.68 | 2.66 |
|
19:45 05/04 |
Radomiak
Zaglebie Lubin |
0.25
| -0.99
0.84 |
2.5
| 0.95
0.88 | 2.27
3.33
2.80 | Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan |
Radomiak |
vs |
Zaglebie Lubin |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.99
-0.25
0.84 | 0.95
2.50
0.88 | 2.27 | 0.66
0.00
-0.88 | 0.87
1.00
0.91 | 2.83 | -0.97
-0.25
0.86 | 0.97
2.50
0.90 | 2.3 | 0.69
0.00
-0.85 | 0.90
1.00
0.94 | 2.83 |
|
22:30 05/04 |
Slask Wroclaw
Motor Lublin |
0.25
| 0.79
-0.93 |
2.5
| 0.83
1.00 | 2.05
3.27
3.27 | Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan |
Slask Wroclaw |
vs |
Motor Lublin |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.79
-0.25
-0.93 | 0.83
2.50
1.00 | 2.05 | -0.92
-0.25
0.70 | 0.76
1.00
-0.98 | 2.55 | -0.93
-0.50
0.82 | 0.84
2.50
-0.97 | 2.07 | -0.90
-0.25
0.74 | 0.78
1.00
-0.94 | 2.55 |
|
|
17:00 05/04 |
Tondela
Feirense |
0.5
| 0.79
-0.99 |
2.25
| 0.94
0.82 | 1.77
3.13
3.78 | Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha |
Tondela |
vs |
Feirense |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.79
-0.50
-0.99 | 0.94
2.25
0.82 | 1.77 | 0.93
-0.25
0.85 | 0.64
0.75
-0.88 | 2.33 |
|
20:00 05/04 |
Felgueiras 1932
Penafiel |
0.5
| 0.95
0.85 |
2.25
| 0.78
0.98 | 1.93
3.13
3.22 | Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha |
Felgueiras 1932 |
vs |
Penafiel |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.95
-0.50
0.85 | 0.78
2.25
0.98 | 1.93 | -0.95
-0.25
0.73 | 0.99
1.00
0.77 | 2.49 |
|
21:30 05/04 |
Maritimo
Leixoes |
0.5
| 0.96
0.84 |
2.25
| 0.95
0.81 | 1.94
3.04
3.33 | Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha |
Maritimo |
vs |
Leixoes |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.96
-0.50
0.84 | 0.95
2.25
0.81 | 1.94 | -0.97
-0.25
0.75 | 0.65
0.75
-0.89 | 2.47 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I) |
00:30 05/04 |
Petrolul 52
ACS Sepsi |
0
| 0.88
0.96 |
2.25
| -0.96
0.78 | 2.55
2.85
2.65 | Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I) |
Petrolul 52 |
vs |
ACS Sepsi |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.88
0.00
0.96 | -0.96
2.25
0.78 | 2.55 | 0.89
0.00
0.95 | 0.77
0.75
-0.95 | 3.33 |
|
20:45 05/04 |
UTA Arad
Botosani |
0.25 | 0.77
-0.97 |
2.25
| 0.98
0.78 | 2.74
3.08
2.19 | Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I) |
UTA Arad |
vs |
Botosani |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.77
0.25
-0.97 | 0.98
2.25
0.78 | 2.74 | -0.97
0.00
0.75 | 0.66
0.75
-0.90 | 3.56 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út |
01:00 05/04 |
Al Hilal
Al Nassr Riyadh |
0.25
| 0.83
-0.95 |
3.25
| 0.87
0.97 | 2.11
3.78
2.90 | Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út |
Al Hilal |
vs |
Al Nassr Riyadh |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.83
-0.25
-0.95 | 0.87
3.25
0.97 | 2.11 | -0.91
-0.25
0.75 | -0.92
1.50
0.76 | 2.53 | -0.78
-0.75
0.68 | 0.83
3.25
-0.95 | 2.01 | -0.94
-0.25
0.82 | -0.97
1.50
0.85 | 2.42 |
|
21:05 05/04 |
Al Qadisiya
Al Ettifaq |
1
| 0.86
0.96 |
2.75
| 0.83
0.97 | 1.44
4.23
5.35 | Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út |
Al Qadisiya |
vs |
Al Ettifaq |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
-1.00
0.96 | 0.83
2.75
0.97 | 1.44 | 0.98
-0.50
0.80 | -0.93
1.25
0.72 | 2.01 | 0.88
-1.00
0.98 | 0.85
2.75
0.99 | 1.47 | -0.99
-0.50
0.83 | -0.92
1.25
0.75 | 2.01 |
|
21:15 05/04 |
Al Riyadh
Damac |
0
| 0.73
-0.91 |
2.25
| 0.81
0.98 | 2.27
3.13
2.76 | Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út |
Al Riyadh |
vs |
Damac |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.73
0.00
-0.91 | 0.81
2.25
0.98 | 2.27 | 0.76
0.00
-0.98 | 0.98
1.00
0.80 | 3.08 | 0.75
0.00
-0.89 | 0.83
2.25
-0.99 | 2.31 | 0.79
0.00
-0.95 | -0.99
1.00
0.83 | 3.1 |
|
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha |
01:30 05/04 |
Castellon
Albacete Balompie |
0.75
| 0.87
-0.97 |
2.75
| 0.87
1.00 | 1.69
4.00
4.23 | Giải hạng Nhì Tây Ban Nha |
Castellon |
vs |
Albacete Balompie |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.87
-0.75
-0.97 | 0.87
2.75
1.00 | 1.69 | 0.87
-0.25
0.99 | -0.90
1.25
0.76 | 2.38 | 0.88
-0.75
-0.96 | 0.85
2.75
-0.95 | 1.68 | 0.91
-0.25
0.99 | -0.88
1.25
0.78 | 2.35 |
|
21:15 05/04 |
Eibar
Real Oviedo |
0.25
| -0.92
0.77 |
1.75
| 0.82
-0.99 | 2.43
2.77
3.08 | Giải hạng Nhì Tây Ban Nha |
Eibar |
vs |
Real Oviedo |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.92
-0.25
0.77 | 0.82
1.75
-0.99 | 2.43 | 0.63
0.00
-0.85 | 0.97
0.75
0.81 | 3.27 | -0.93
-0.25
0.81 | -0.80
2.00
0.67 | 2.47 | 0.65
0.00
-0.81 | 1.00
0.75
0.84 | 3.2 |
|
23:30 05/04 |
FC Cartagena
Eldense |
0.75 | 0.76
-0.91 |
2.0
| 0.84
0.99 | 4.57
3.27
1.74 | Giải hạng Nhì Tây Ban Nha |
FC Cartagena |
vs |
Eldense |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.76
0.75
-0.91 | 0.84
2.00
0.99 | 4.57 | 0.83
0.25
0.95 | 0.76
0.75
-0.98 | 5.5 | -0.88
0.50
0.77 | 0.85
2.00
-0.98 | 4.7 | 0.87
0.25
0.97 | 0.79
0.75
-0.95 | 5.5 |
|
23:30 05/04 |
Granada
Almeria |
0
| 0.75
-0.89 |
2.5
| 0.87
0.96 | 2.32
3.33
2.75 | Giải hạng Nhì Tây Ban Nha |
Granada |
vs |
Almeria |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.75
0.00
-0.89 | 0.87
2.50
0.96 | 2.32 | 0.71
0.00
-0.93 | 0.80
1.00
0.98 | 2.9 | 0.77
0.00
-0.88 | 0.89
2.50
0.98 | 2.35 | 0.74
0.00
-0.90 | 0.83
1.00
-0.99 | 2.9 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ |
00:00 05/04 |
Adana Demirspor
Kayserispor |
1.25 | -0.92
0.82 |
3.25
| 0.85
-0.97 | 6.25
5.00
1.39 | Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ |
Adana Demirspor |
vs |
Kayserispor |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.92
1.25
0.82 | 0.85
3.25
-0.97 | 6.25 | 0.97
0.50
0.89 | 0.79
1.25
-0.93 | 5.35 |
|
17:30 05/04 |
Caykur Rizespor
Sivasspor |
0.5
| 0.92
0.93 |
2.5
| 0.81
-0.98 | 1.91
3.56
3.44 | Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ |
Caykur Rizespor |
vs |
Sivasspor |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.92
-0.50
0.93 | 0.81
2.50
-0.98 | 1.91 | 0.95
-0.25
0.83 | 0.71
1.00
-0.93 | 2.36 |
|
20:00 05/04 |
Istanbul Basaksehir
Konyaspor |
0.5
| 0.83
-0.98 |
2.5
| -0.95
0.78 | 1.82
3.33
4.12 | Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ |
Istanbul Basaksehir |
vs |
Konyaspor |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.83
-0.50
-0.98 | -0.95
2.50
0.78 | 1.82 | 0.93
-0.25
0.85 | -0.99
1.00
0.77 | 2.4 |
|
23:00 05/04 |
Antalyaspor
Samsunspor |
0
| 0.99
0.86 |
2.25
| 0.93
0.90 | 2.58
3.04
2.61 | Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ |
Antalyaspor |
vs |
Samsunspor |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.99
0.00
0.86 | 0.93
2.25
0.90 | 2.58 | 0.93
0.00
0.85 | -0.93
1.00
0.71 | 3.44 |
|
|
18:30 05/04 |
Wrexham
Burton Albion |
1
| 0.94
0.80 |
2.5
| 0.94
0.80 | 1.46
3.50
4.85 | Giải hạng nhất Anh |
Wrexham |
vs |
Burton Albion |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.94
-1.00
0.80 | 0.94
2.50
0.80 | 1.46 | -0.97
-0.50
0.67 | 0.87
1.00
0.85 | 2.08 | 1.00
-1.00
0.80 | 0.97
2.50
0.83 | 1.55 | -0.93
-0.50
0.72 | 0.91
1.00
0.89 | 2.08 |
|
18:30 05/04 |
Reading
Wycombe |
0.5 | 0.91
0.83 |
2.5
| 0.89
0.85 | 3.33
3.22
1.78 | Giải hạng nhất Anh |
Reading |
vs |
Wycombe |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
0.50
0.83 | 0.89
2.50
0.85 | 3.33 | 0.76
0.25
0.94 | 0.82
1.00
0.90 | 4.33 | 0.94
0.50
0.86 | 0.92
2.50
0.88 | 3.5 | 0.81
0.25
0.99 | 0.86
1.00
0.94 | 4.4 |
|
21:00 05/04 |
Shrewsbury
Cambridge |
0
| 0.79
0.94 |
2.0
| 0.89
0.85 | 2.36
2.82
2.57 | Giải hạng nhất Anh |
Shrewsbury |
vs |
Cambridge |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.79
0.00
0.94 | 0.89
2.00
0.85 | 2.36 | 0.78
0.00
0.92 | 0.80
0.75
0.92 | 3.33 | 0.82
0.00
0.98 | 0.78
2.00
-0.98 | 2.43 | 0.83
0.00
0.97 | 0.81
0.75
0.99 | 3.3 |
|
21:00 05/04 |
Stevenage
Crawley Town |
0.75
| 0.96
0.77 |
2.5
| 0.93
0.81 | 1.76
3.38
3.70 | Giải hạng nhất Anh |
Stevenage |
vs |
Crawley Town |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.96
-0.75
0.77 | 0.93
2.50
0.81 | 1.76 | 0.83
-0.25
0.87 | 0.86
1.00
0.86 | 2.25 | -0.99
-0.75
0.79 | 0.90
2.50
0.90 | 1.75 | 0.89
-0.25
0.91 | 0.86
1.00
0.94 | 2.26 |
|
21:00 05/04 |
Peterborough
Northampton |
0.5
| 0.77
0.96 |
2.75
| 0.81
0.93 | 1.73
3.44
3.38 | Giải hạng nhất Anh |
Peterborough |
vs |
Northampton |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.77
-0.50
0.96 | 0.81
2.75
0.93 | 1.73 | 0.90
-0.25
0.80 | 0.61
1.00
-0.89 | 2.3 | 0.80
-0.50
1.00 | 0.84
2.75
0.96 | 1.8 | 0.95
-0.25
0.85 | 0.65
1.00
-0.85 | 2.3 |
|
21:00 05/04 |
Huddersfield
Mansfield |
0.5
| 0.76
0.97 |
2.5
| 0.78
0.95 | 1.72
3.38
3.50 | Giải hạng nhất Anh |
Huddersfield |
vs |
Mansfield |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.76
-0.50
0.97 | 0.78
2.50
0.95 | 1.72 | 0.90
-0.25
0.80 | 0.76
1.00
0.96 | 2.33 | 0.79
-0.50
-0.99 | 0.81
2.50
0.99 | 1.79 | 0.95
-0.25
0.85 | 0.80
1.00
1.00 | 2.33 |
|
21:00 05/04 |
Rotherham
Blackpool |
0
| 0.85
0.89 |
2.5
| 0.71
-0.98 | 2.32
3.22
2.36 | Giải hạng nhất Anh |
Rotherham |
vs |
Blackpool |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.85
0.00
0.89 | 0.71
2.50
-0.98 | 2.32 | 0.84
0.00
0.86 | 0.62
1.00
-0.90 | 3.04 | 0.88
0.00
0.92 | 0.65
2.50
-0.85 | 2.39 | 0.89
0.00
0.91 | 0.63
1.00
-0.83 | 3 |
|
21:00 05/04 |
Bolton
Bristol Rovers |
1.25
| 0.75
0.98 |
2.75
| 0.66
-0.93 | 1.27
4.70
5.75 | Giải hạng nhất Anh |
Bolton |
vs |
Bristol Rovers |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.75
-1.25
0.98 | 0.66
2.75
-0.93 | 1.27 | 0.74
-0.50
0.96 | 0.96
1.25
0.76 | 1.79 | 0.78
-1.25
-0.98 | 0.69
2.75
-0.89 | 1.33 | 0.79
-0.50
-0.99 | 1.00
1.25
0.80 | 1.79 |
|
21:00 05/04 |
Leyton Orient
Wigan |
0.5
| 0.85
0.89 |
2.25
| 0.99
0.74 | 1.80
3.13
3.44 | Giải hạng nhất Anh |
Leyton Orient |
vs |
Wigan |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.85
-0.50
0.89 | 0.99
2.25
0.74 | 1.8 | 0.96
-0.25
0.74 | 0.66
0.75
-0.94 | 2.45 | 0.88
-0.50
0.92 | -0.98
2.25
0.78 | 1.88 | -0.98
-0.25
0.78 | 0.70
0.75
-0.90 | 2.47 |
|
21:00 05/04 |
Exeter
Stockport |
0.5 | 0.73
1.00 |
2.25
| -0.94
0.68 | 3.13
2.97
1.96 | Giải hạng nhất Anh |
Exeter |
vs |
Stockport |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.73
0.50
1.00 | -0.94
2.25
0.68 | 3.13 | 0.68
0.25
-0.98 | -0.85
1.00
0.58 | 4.7 | 0.80
0.50
1.00 | -0.93
2.25
0.73 | 3.3 | 0.76
0.25
-0.96 | -0.85
1.00
0.65 | 4.75 |
|
21:00 05/04 |
Charlton
Lincoln City |
0.5
| 0.69
-0.95 |
2.25
| 0.94
0.80 | 1.65
3.27
3.94 | Giải hạng nhất Anh |
Charlton |
vs |
Lincoln City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.69
-0.50
-0.95 | 0.94
2.25
0.80 | 1.65 | 0.86
-0.25
0.84 | 0.62
0.75
-0.90 | 2.31 | 0.72
-0.50
-0.93 | 0.98
2.25
0.82 | 1.72 | 0.91
-0.25
0.89 | 0.67
0.75
-0.88 | 2.31 |
|
21:00 05/04 |
Birmingham
Barnsley |
1.25
| 0.71
-0.98 |
2.75
| 0.72
-0.99 | 1.27
4.57
6.25 | Giải hạng nhất Anh |
Birmingham |
vs |
Barnsley |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.71
-1.25
-0.98 | 0.72
2.75
-0.99 | 1.27 | 0.69
-0.50
-0.99 | 0.96
1.25
0.76 | 1.74 | 0.74
-1.25
-0.94 | 0.75
2.75
-0.95 | 1.32 | 0.74
-0.50
-0.94 | 1.00
1.25
0.80 | 1.74 |
|
|
18:30 05/04 |
Walsall
Port Vale |
0.25
| 0.79
0.94 |
2.25
| -0.98
0.71 | 1.92
2.97
3.22 | Giải hạng hai Anh |
Walsall |
vs |
Port Vale |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.79
-0.25
0.94 | -0.98
2.25
0.71 | 1.92 | -0.91
-0.25
0.61 | 0.69
0.75
-0.97 | 2.66 | 0.93
-0.25
0.87 | -0.94
2.25
0.74 | 2.12 | -0.80
-0.25
0.60 | 0.73
0.75
-0.93 | 2.78 |
|
18:30 05/04 |
Cheltenham
Doncaster |
0.5 | -0.88
0.62 |
2.5
| 0.90
0.84 | 4.12
3.38
1.58 | Giải hạng hai Anh |
Cheltenham |
vs |
Doncaster |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.88
0.50
0.62 | 0.90
2.50
0.84 | 4.12 | 0.90
0.25
0.80 | 0.85
1.00
0.87 | 5.0 | -0.85
0.50
0.65 | 0.93
2.50
0.87 | 4.3 | 0.99
0.25
0.81 | 0.89
1.00
0.91 | 5.2 |
|
18:45 05/04 |
Tranmere
Chesterfield |
0.25 | 0.77
0.96 |
2.25
| 0.75
0.98 | 2.74
3.00
2.10 | Giải hạng hai Anh |
Tranmere |
vs |
Chesterfield |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.77
0.25
0.96 | 0.75
2.25
0.98 | 2.74 | -0.94
0.00
0.64 | 0.94
1.00
0.78 | 3.63 | 0.80
0.25
1.00 | 0.78
2.25
-0.98 | 2.86 | -0.89
0.00
0.69 | 0.98
1.00
0.82 | 3.6 |
|
21:00 05/04 |
Milton Keynes Dons
Barrow |
0.25
| -0.86
0.59 |
2.25
| 0.81
0.93 | 2.35
3.13
2.38 | Giải hạng hai Anh |
Milton Keynes Dons |
vs |
Barrow |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.86
-0.25
0.59 | 0.81
2.25
0.93 | 2.35 | 0.85
0.00
0.85 | 0.99
1.00
0.73 | 3.13 | -0.83
-0.25
0.63 | 0.84
2.25
0.96 | 2.44 | 0.90
0.00
0.90 | -0.97
1.00
0.77 | 3.25 |
|
21:00 05/04 |
Bromley
Accrington |
0.25
| 0.78
0.95 |
2.25
| 0.87
0.87 | 1.91
3.04
3.22 | Giải hạng hai Anh |
Bromley |
vs |
Accrington |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.78
-0.25
0.95 | 0.87
2.25
0.87 | 1.91 | -0.92
-0.25
0.62 | 1.00
1.00
0.72 | 2.61 | 0.81
-0.25
0.99 | 0.90
2.25
0.90 | 1.99 | -0.88
-0.25
0.67 | -0.96
1.00
0.76 | 2.61 |
|
21:00 05/04 |
Bradford
Crewe |
0.75
| 0.87
0.87 |
2.25
| 0.95
0.78 | 1.60
3.17
4.33 | Giải hạng hai Anh |
Bradford |
vs |
Crewe |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.87
-0.75
0.87 | 0.95
2.25
0.78 | 1.6 | 0.78
-0.25
0.92 | -0.90
1.00
0.62 | 2.21 | 0.90
-0.75
0.90 | 0.99
2.25
0.81 | 1.67 | 0.83
-0.25
0.97 | -0.86
1.00
0.66 | 2.21 |
|
21:00 05/04 |
AFC Wimbledon
Harrogate Town |
0.75
| 0.75
0.98 |
2.25
| 0.94
0.79 | 1.52
3.33
4.85 | Giải hạng hai Anh |
AFC Wimbledon |
vs |
Harrogate Town |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.75
-0.75
0.98 | 0.94
2.25
0.79 | 1.52 | 0.71
-0.25
0.99 | 0.65
0.75
-0.93 | | 0.78
-0.75
-0.98 | 0.98
2.25
0.82 | 1.58 | 0.76
-0.25
-0.96 | 0.69
0.75
-0.89 | 2.12 |
|
21:00 05/04 |
Colchester
Notts County |
0
| -0.88
0.62 |
2.25
| 0.84
0.90 | 2.66
3.00
2.17 | Giải hạng hai Anh |
Colchester |
vs |
Notts County |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.88
0.00
0.62 | 0.84
2.25
0.90 | 2.66 | -0.95
0.00
0.65 | 0.60
0.75
-0.88 | 3.44 | -0.80
0.00
0.60 | 0.86
2.25
0.94 | 3 | -0.85
0.00
0.65 | 0.63
0.75
-0.83 | 3.8 |
|
21:00 05/04 |
Fleetwood Town
Swindon Town |
0.25
| 0.73
1.00 |
2.25
| 0.71
-0.98 | 1.84
3.17
3.33 | Giải hạng hai Anh |
Fleetwood Town |
vs |
Swindon Town |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.73
-0.25
1.00 | 0.71
2.25
-0.98 | 1.84 | 0.42
0.00
-0.71 | 0.86
1.00
0.86 | 2.44 | 0.76
-0.25
-0.96 | 0.74
2.25
-0.94 | 1.92 | 0.47
0.00
-0.67 | 0.90
1.00
0.90 | 2.44 |
|
21:00 05/04 |
Grimsby
Morecambe |
0.75
| 0.77
0.96 |
2.5
| 0.93
0.81 | 1.54
3.44
4.33 | Giải hạng hai Anh |
Grimsby |
vs |
Morecambe |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.77
-0.75
0.96 | 0.93
2.50
0.81 | 1.54 | 0.72
-0.25
0.98 | 0.88
1.00
0.84 | 2.1 | 0.80
-0.75
1.00 | 0.96
2.50
0.84 | 1.61 | 0.77
-0.25
-0.97 | 0.92
1.00
0.88 | 2.1 |
|
21:00 05/04 |
Salford City
Gillingham |
0.25
| 0.77
0.96 |
2.0
| 0.56
-0.83 | 1.90
3.04
3.27 | Giải hạng hai Anh |
Salford City |
vs |
Gillingham |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.77
-0.25
0.96 | 0.56
2.00
-0.83 | 1.9 | -0.94
-0.25
0.64 | 0.61
0.75
-0.89 | 2.58 | 0.80
-0.25
1.00 | 0.60
2.00
-0.80 | 1.98 | -0.89
-0.25
0.69 | 0.65
0.75
-0.85 | 2.58 |
|
21:00 05/04 |
Carlisle
Newport County |
0.75
| 0.86
0.88 |
2.5
| 0.79
0.94 | 1.59
3.50
3.94 | Giải hạng hai Anh |
Carlisle |
vs |
Newport County |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
-0.75
0.88 | 0.79
2.50
0.94 | 1.59 | 0.77
-0.25
0.93 | 0.73
1.00
0.99 | 2.14 | 0.92
-0.75
0.88 | 0.82
2.50
0.98 | 1.68 | 0.85
-0.25
0.95 | 0.77
1.00
-0.97 | 2.18 |
|
|
23:30 05/04 |
Chacarita Juniors
Defensores Unidos |
0.75
| 0.71
-0.98 |
2.0
| 0.93
0.77 | 1.50
3.17
5.50 | Giải hạng Nhì Argentina |
Chacarita Juniors |
vs |
Defensores Unidos |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.71
-0.75
-0.98 | 0.93
2.00
0.77 | 1.5 | 0.77
-0.25
0.99 | 0.85
0.75
0.91 | 2.26 | 0.74
-0.75
-0.94 | 0.96
2.00
0.82 | 1.57 | | | |
|
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
10:30 05/04 |
Vipers FC Adelaide
South Adelaide |
0.25
| 0.99
0.69 |
3.0
| 0.79
0.89 | 2.11
3.50
2.37 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Vipers FC Adelaide |
vs |
South Adelaide |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.99
-0.25
0.69 | 0.79
3.00
0.89 | 2.11 | | | | 0.88
-0.25
0.88 | 0.79
3.25
0.97 | 2.02 | | | |
|
10:30 05/04 |
Western United II
Eastern Lions |
2
| 0.97
0.70 |
3.75
| 0.86
0.82 | 0.00
0.00
0.00 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Western United II |
vs |
Eastern Lions |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.97
-2.00
0.70 | 0.86
3.75
0.82 | | | | |
|
11:00 05/04 |
North Sunshine Eagles
FC Melbourne Srbija |
0
| -0.85
0.50 |
3.5
| 0.82
0.84 | 0.00
0.00
0.00 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
North Sunshine Eagles |
vs |
FC Melbourne Srbija |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.85
0.00
0.50 | 0.82
3.50
0.84 | | | | |
|
11:15 05/04 |
Manningham United Blues
Brunswick City |
0
| 0.75
0.91 |
3.0
| 0.53
-0.88 | 0.00
0.00
0.00 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Manningham United Blues |
vs |
Brunswick City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.75
0.00
0.91 | 0.53
3.00
-0.88 | | | | |
|
11:30 05/04 |
Adelaide Blue Eagles
The Cove FC |
0.75
| 0.56
-0.91 |
3.0
| 0.79
0.87 | 0.00
0.00
0.00 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Adelaide Blue Eagles |
vs |
The Cove FC |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.56
-0.75
-0.91 | 0.79
3.00
0.87 | | | | | 0.53
-0.75
-0.79 | 0.57
3.00
-0.83 | 1.47 | | | |
|
11:30 05/04 |
Cumberland United
Pontian Eagles |
2.5
| 0.87
0.79 |
3.75
| 0.66
0.99 | 0.00
0.00
0.00 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Cumberland United |
vs |
Pontian Eagles |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.87
-2.50
0.79 | 0.66
3.75
0.99 | | | | | 0.91
-2.50
0.83 | 0.69
3.75
-0.95 | 1.07 | | | |
|
12:15 05/04 |
Northern Tigers
SD Raiders |
0
| 0.67
0.98 |
3.0
| -0.99
0.64 | 2.15
3.33
2.49 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Northern Tigers |
vs |
SD Raiders |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.67
0.00
0.98 | -0.99
3.00
0.64 | 2.15 | 0.74
0.00
0.93 | -0.99
1.25
0.68 | 2.81 |
|
12:30 05/04 |
Sturt Lions
Adelaide Cobras |
1
| -0.85
0.50 |
3.5
| -0.99
0.64 | 0.00
0.00
0.00 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Sturt Lions |
vs |
Adelaide Cobras |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.85
-1.00
0.50 | -0.99
3.50
0.64 | | | | | -0.80
-1.00
0.54 | -0.94
3.50
0.68 | 1.81 | | | |
|
13:00 05/04 |
Adelaide Olympic
Fulham United |
0.75
| 0.82
0.84 |
3.0
| 0.89
0.77 | 0.00
0.00
0.00 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Adelaide Olympic |
vs |
Fulham United |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.82
-0.75
0.84 | 0.89
3.00
0.77 | | | | | 0.86
-0.75
0.88 | 0.93
3.00
0.81 | | | | |
|
13:00 05/04 |
Macarthur Rams
Dulwich Hill |
0
| 0.69
0.96 |
2.75
| 0.70
0.95 | 2.13
3.44
2.44 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Macarthur Rams |
vs |
Dulwich Hill |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.69
0.00
0.96 | 0.70
2.75
0.95 | 2.13 | 0.74
0.00
0.93 | 0.97
1.25
0.72 | 2.79 |
|
13:00 05/04 |
Hurstville FC
South Coast Flame |
0.25
| 0.91
0.79 |
3.25
| 0.83
0.87 | 2.04
3.63
2.50 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Hurstville FC |
vs |
South Coast Flame |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
-0.25
0.79 | 0.83
3.25
0.87 | 2.04 | 0.70
0.00
0.97 | 0.74
1.25
0.95 | 2.61 |
|
13:00 05/04 |
Gladesville Ryde Magic
Parramatta Eagles |
0.75 | 0.86
0.84 |
3.25
| 0.80
0.90 | 3.44
3.86
1.62 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Gladesville Ryde Magic |
vs |
Parramatta Eagles |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
0.75
0.84 | 0.80
3.25
0.90 | 3.44 | 0.89
0.25
0.79 | 0.72
1.25
0.97 | 3.86 |
|
14:15 05/04 |
Broadbeach United
Capalaba |
1.25
| 1.00
0.68 |
3.5
| 0.68
1.00 | 1.45
4.12
3.94 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Broadbeach United |
vs |
Capalaba |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
1.00
-1.25
0.68 | 0.68
3.50
1.00 | 1.45 | | | | -0.96
-1.25
0.72 | 0.72
3.50
-0.96 | 1.52 | | | |
|
15:00 05/04 |
Bankstown Berries
Bankstown City Lions |
0
| 0.98
0.67 |
3.0
| 0.80
0.86 | 2.58
3.56
2.00 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Bankstown Berries |
vs |
Bankstown City Lions |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.98
0.00
0.67 | 0.80
3.00
0.86 | 2.58 | -0.99
0.00
0.66 | 0.88
1.25
0.82 | 3.22 |
|
15:00 05/04 |
Inter Lions
Hakoah Sydney City |
0.75
| -0.98
0.63 |
3.5
| -0.85
0.50 | 1.77
3.38
3.22 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Inter Lions |
vs |
Hakoah Sydney City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.98
-0.75
0.63 | -0.85
3.50
0.50 | 1.77 | | | |
|
15:00 05/04 |
Hills United Brumbies
Rydalmere Lions |
0.5
| 0.59
-0.93 |
3.25
| 0.87
0.79 | 1.57
3.94
3.63 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Hills United Brumbies |
vs |
Rydalmere Lions |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.59
-0.50
-0.93 | 0.87
3.25
0.79 | 1.57 | 0.77
-0.25
0.91 | 0.76
1.25
0.94 | 2.14 |
|
15:00 05/04 |
Newcastle Jets II
Mounties Wanderers |
1
| 0.81
0.85 |
3.25
| 1.00
0.65 | 1.41
4.12
4.70 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Newcastle Jets II |
vs |
Mounties Wanderers |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.81
-1.00
0.85 | 1.00
3.25
0.65 | 1.41 | 0.94
-0.50
0.73 | 0.76
1.25
0.94 | 1.99 |
|
15:00 05/04 |
Brisbane Strikers
Magic United |
0.5
| 0.96
0.72 |
3.75
| 0.93
0.75 | 1.92
3.50
2.76 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Brisbane Strikers |
vs |
Magic United |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.96
-0.50
0.72 | 0.93
3.75
0.75 | 1.92 | | | | -0.90
-0.50
0.66 | 0.98
3.75
0.78 | 2.11 | | | |
|
15:00 05/04 |
Granville Rage
Central Coast United |
0.75
| -0.93
0.62 |
3.25
| 0.85
0.85 | 1.82
3.70
2.88 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Granville Rage |
vs |
Central Coast United |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.93
-0.75
0.62 | 0.85
3.25
0.85 | 1.82 | 0.95
-0.25
0.72 | 0.75
1.25
0.95 | 2.37 |
|
15:00 05/04 |
Nepean
Prospect United |
1.25 | 0.62
-0.93 |
3.5
| 0.83
0.87 | 3.86
4.23
1.49 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Nepean |
vs |
Prospect United |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.62
1.25
-0.93 | 0.83
3.50
0.87 | 3.86 | 0.99
0.25
0.68 | 0.93
1.50
0.77 | 4.0 |
|
15:00 05/04 |
Inner West Hawks
Fraser Park |
0.5
| 0.77
0.93 |
3.25
| 0.91
0.79 | 1.72
3.70
3.13 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Inner West Hawks |
vs |
Fraser Park |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.77
-0.50
0.93 | 0.91
3.25
0.79 | 1.72 | 0.89
-0.25
0.79 | 0.79
1.25
0.91 | 2.28 |
|
15:00 05/04 |
Camden Tigers
Hawkesbury City |
0.5 | 0.79
0.91 |
3.5
| 0.77
0.93 | 2.70
3.86
1.86 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Camden Tigers |
vs |
Hawkesbury City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.79
0.50
0.91 | 0.77
3.50
0.93 | 2.7 | 0.71
0.25
0.96 | 0.89
1.50
0.81 | 3.22 |
|
15:00 05/04 |
Bankstown United
Dunbar Rovers FC |
1
| 0.99
0.71 |
3.25
| 0.85
0.85 | 1.53
4.00
3.78 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Bankstown United |
vs |
Dunbar Rovers FC |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.99
-1.00
0.71 | 0.85
3.25
0.85 | 1.53 | 0.73
-0.25
0.94 | 0.75
1.25
0.95 | 2.11 | 0.96
-0.25
0.80 | 0.76
3.25
1.00 | | | | |
|
Giải Ngoại hạng Costa Rica |
08:00 05/04 |
San Carlos
Perez Zeledon |
0.5
| 0.90
0.88 |
2.0
| 0.80
0.96 | 1.85
3.00
3.33 | Giải Ngoại hạng Costa Rica |
San Carlos |
vs |
Perez Zeledon |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.90
-0.50
0.88 | 0.80
2.00
0.96 | 1.85 | -0.92
-0.25
0.68 | 0.71
0.75
-0.95 | 2.63 | 0.93
-0.50
0.91 | 0.82
2.00
1.00 | 1.93 | -0.90
-0.25
0.74 | 0.74
0.75
-0.93 | 2.63 |
|
|
18:30 05/04 |
Aldershot
Woking |
0.5
| -0.90
0.58 |
2.75
| 0.91
0.77 | 2.04
3.33
2.65 | Cúp FA Trophy Anh |
Aldershot |
vs |
Woking |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.90
-0.50
0.58 | 0.91
2.75
0.77 | 2.04 | 0.69
0.00
-0.93 | 0.75
1.00
1.00 | 2.75 |
|
21:00 05/04 |
Rochdale
Spennymoor Town |
1
| 0.93
0.75 |
2.75
| 0.80
0.88 | 1.50
3.78
4.23 | Cúp FA Trophy Anh |
Rochdale |
vs |
Spennymoor Town |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.93
-1.00
0.75 | 0.80
2.75
0.88 | 1.5 | 0.75
-0.25
-0.99 | -0.95
1.25
0.69 | 2.16 |
|
Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League) |
11:00 05/04 |
Vegalta Sendai
Blaublitz Akita |
0.25
| 0.83
-0.98 |
2.25
| -0.93
0.76 | 2.14
3.00
3.17 | Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League) |
Vegalta Sendai |
vs |
Blaublitz Akita |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.83
-0.25
-0.98 | -0.93
2.25
0.76 | 2.14 | -0.82
-0.25
0.63 | 0.71
0.75
-0.89 | 2.82 | 0.84
-0.25
-0.95 | -0.92
2.25
0.78 | 2.21 | -0.79
-0.25
0.66 | 0.74
0.75
-0.88 | 2.82 |
|
11:30 05/04 |
Ventforet Kofu
Bandits Iwaki |
0.25
| 0.91
0.94 |
2.25
| 0.96
0.87 | 2.16
3.04
3.04 | Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League) |
Ventforet Kofu |
vs |
Bandits Iwaki |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
-0.25
0.94 | 0.96
2.25
0.87 | 2.16 | -0.82
-0.25
0.63 | 0.68
0.75
-0.86 | 2.83 | 0.93
-0.25
0.96 | 0.98
2.25
0.89 | 2.23 | 0.64
0.00
-0.78 | 0.71
0.75
-0.84 | 2.83 |
|
12:00 05/04 |
Renofa Yamaguchi
Ehime FC |
0.5
| 0.91
0.94 |
2.25
| 0.99
0.84 | 1.83
3.50
4.12 | Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League) |
Renofa Yamaguchi |
vs |
Ehime FC |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
-0.50
0.94 | 0.99
2.25
0.84 | 1.83 | -0.99
-0.25
0.80 | 0.66
0.75
-0.85 | 2.51 | 0.93
-0.50
0.96 | -0.99
2.25
0.86 | 1.93 | -0.97
-0.25
0.84 | 0.70
0.75
-0.83 | 2.52 |
|
12:00 05/04 |
Omiya Ardija
Oita Trinita |
0.5
| 0.97
0.88 |
2.0
| 0.80
-0.97 | 1.87
3.38
4.12 | Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League) |
Omiya Ardija |
vs |
Oita Trinita |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.97
-0.50
0.88 | 0.80
2.00
-0.97 | 1.87 | -0.96
-0.25
0.77 | 0.74
0.75
-0.93 | 2.58 | 0.98
-0.50
0.91 | 0.81
2.00
-0.94 | 1.98 | -0.94
-0.25
0.81 | 0.77
0.75
-0.90 | 2.58 |
|
12:00 05/04 |
Sagan Tosu
Fujieda MYFC |
0.25
| 0.79
-0.94 |
2.25
| 0.85
0.98 | 2.06
3.22
3.22 | Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League) |
Sagan Tosu |
vs |
Fujieda MYFC |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.79
-0.25
-0.94 | 0.85
2.25
0.98 | 2.06 | -0.93
-0.25
0.73 | -0.94
1.00
0.76 | 2.68 | 0.72
-0.25
-0.83 | 0.85
2.25
-0.98 | 2.12 | 0.54
0.00
-0.67 | -0.94
1.00
0.81 | 2.59 |
|
12:00 05/04 |
Consadole Sapporo
Tokushima Vortis |
0.25
| -0.91
0.76 |
2.25
| -0.96
0.79 | 2.26
3.00
2.96 | Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League) |
Consadole Sapporo |
vs |
Tokushima Vortis |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.91
-0.25
0.76 | -0.96
2.25
0.79 | 2.26 | 0.70
0.00
-0.89 | 0.69
0.75
-0.88 | 3.0 | 0.71
0.00
-0.83 | -0.94
2.25
0.81 | 2.33 | 0.72
0.00
-0.85 | 0.72
0.75
-0.85 | 2.98 |
|
12:00 05/04 |
JEF United
Mito Hollyhock |
0.5
| 0.82
-0.97 |
2.5
| 0.91
0.92 | 1.79
3.50
3.78 | Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League) |
JEF United |
vs |
Mito Hollyhock |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.82
-0.50
-0.97 | 0.91
2.50
0.92 | 1.79 | 0.95
-0.25
0.86 | 0.87
1.00
0.95 | 2.47 | 0.84
-0.50
-0.95 | 0.92
2.50
0.95 | 1.84 | 0.98
-0.25
0.89 | 0.89
1.00
0.98 | 2.47 |
|
12:00 05/04 |
Montedio Yamagata
Jubilo Iwata |
0
| 0.81
-0.96 |
2.75
| -0.99
0.82 | 2.41
3.44
2.74 | Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League) |
Montedio Yamagata |
vs |
Jubilo Iwata |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.81
0.00
-0.96 | -0.99
2.75
0.82 | 2.41 | 0.85
0.00
0.96 | 0.77
1.00
-0.95 | 3.08 | 0.83
0.00
-0.94 | 0.79
2.50
-0.93 | 2.38 | 0.88
0.00
0.99 | 0.79
1.00
-0.93 | 3 |
|
Các Giải đấu Khu vực New Zealand |
08:00 05/04 |
Christchurch United
Nelson Suburbs |
2
| 0.88
0.82 |
4.0
| 0.88
0.82 | 1.15
5.75
7.50 | Các Giải đấu Khu vực New Zealand |
Christchurch United |
vs |
Nelson Suburbs |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.88
-2.00
0.82 | 0.88
4.00
0.82 | 1.15 | 0.72
-0.75
0.95 | 0.89
1.75
0.81 | 1.54 |
|
09:00 05/04 |
Bay Olympic
East Coast Bays |
1
| 0.88
0.82 |
3.5
| 0.93
0.77 | 1.48
4.12
4.00 | Các Giải đấu Khu vực New Zealand |
Bay Olympic |
vs |
East Coast Bays |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.88
-1.00
0.82 | 0.93
3.50
0.77 | 1.48 | 0.99
-0.50
0.68 | 0.98
1.50
0.71 | 2.04 |
|
09:30 05/04 |
Island Bay United
Wellington Phoenix II |
1.0 | 0.83
0.87 |
3.5
| 0.65
-0.96 | 3.70
4.12
1.50 | Các Giải đấu Khu vực New Zealand |
Island Bay United |
vs |
Wellington Phoenix II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.83
1.00
0.87 | 0.65
3.50
-0.96 | 3.7 | 0.97
0.25
0.70 | 0.90
1.50
0.80 | 3.94 |
|
Giải Vô địch Chuyên nghiệp Paraguay |
04:15 05/04 |
Deportivo Recoleta
General Caballero JLM |
0.25
| -0.93
0.72 |
2.25
| 0.95
0.81 | 2.20
2.87
2.72 | Giải Vô địch Chuyên nghiệp Paraguay |
Deportivo Recoleta |
vs |
General Caballero JLM |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.93
-0.25
0.72 | 0.95
2.25
0.81 | 2.2 | 0.73
0.00
-0.97 | 0.63
0.75
-0.88 | 3.04 | 0.62
0.00
-0.78 | 0.99
2.25
0.83 | 2.16 | 0.69
0.00
-0.85 | 0.67
0.75
-0.85 | 2.89 |
|
06:30 05/04 |
Sportivo Ameliano
Trinidense |
0
| 0.85
0.93 |
2.0
| 0.74
-0.98 | 2.41
2.84
2.50 | Giải Vô địch Chuyên nghiệp Paraguay |
Sportivo Ameliano |
vs |
Trinidense |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.85
0.00
0.93 | 0.74
2.00
-0.98 | 2.41 | 0.85
0.00
0.91 | 0.75
0.75
1.00 | 3.33 | 0.88
0.00
0.96 | 0.81
2.00
-0.99 | 2.52 | 0.89
0.00
0.95 | 0.78
0.75
-0.96 | 3.35 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Qatar |
21:00 05/04 |
Qatar SC
Al Khor |
0.25
| 0.66
-0.96 |
2.75
| 0.65
-0.97 | 1.84
3.44
2.97 | Giải Vô địch Quốc gia Qatar |
Qatar SC |
vs |
Al Khor |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.66
-0.25
-0.96 | 0.65
2.75
-0.97 | 1.84 | -0.92
-0.25
0.67 | -0.93
1.25
0.68 | 2.56 | 0.85
-0.25
0.93 | 0.64
2.75
-0.88 | 2 | -0.94
-0.25
0.72 | 0.92
1.25
0.84 | 2.44 |
|
21:00 05/04 |
Al Duhail
Al Shamal |
1.25
| 0.72
0.98 |
3.25
| 0.75
0.93 | 1.31
4.57
5.35 | Giải Vô địch Quốc gia Qatar |
Al Duhail |
vs |
Al Shamal |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.72
-1.25
0.98 | 0.75
3.25
0.93 | 1.31 | 0.86
-0.50
0.90 | 0.78
1.25
0.97 | 1.89 | 0.75
-1.25
-0.97 | 0.78
3.25
0.98 | 1.37 | 0.73
-0.50
-0.95 | -0.96
1.50
0.72 | 1.73 |
|
23:15 05/04 |
Al Rayyan
Al Sadd |
0.5 | 0.98
0.72 |
3.5
| 0.87
0.81 | 3.63
4.00
1.56 | Giải Vô địch Quốc gia Qatar |
Al Rayyan |
vs |
Al Sadd |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.98
0.50
0.72 | 0.87
3.50
0.81 | 3.63 | 0.93
0.25
0.83 | 0.72
1.25
-0.98 | 3.78 | -0.93
0.50
0.71 | 0.88
3.50
0.88 | 3.7 | 0.96
0.25
0.82 | 0.96
1.50
0.80 | |
|
|
21:00 05/04 |
Kilmarnock
Motherwell |
0.75
| -0.96
0.81 |
2.25
| 0.80
-0.97 | 1.76
3.44
3.63 | Giải Ngoại hạng Scotland |
Kilmarnock |
vs |
Motherwell |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.96
-0.75
0.81 | 0.80
2.25
-0.97 | 1.76 | 0.84
-0.25
0.92 | 0.98
1.00
0.80 | 2.44 |
|
21:00 05/04 |
Ross County
Aberdeen |
0.25 | 0.92
0.93 |
2.25
| 0.89
0.94 | 2.77
3.17
2.15 | Giải Ngoại hạng Scotland |
Ross County |
vs |
Aberdeen |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.92
0.25
0.93 | 0.89
2.25
0.94 | 2.77 | -0.84
0.00
0.60 | -0.96
1.00
0.74 | 3.78 |
|
21:00 05/04 |
Rangers
Hibernian |
1.25
| 0.98
0.87 |
3.0
| 0.97
0.86 | 1.38
4.33
5.35 | Giải Ngoại hạng Scotland |
Rangers |
vs |
Hibernian |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.98
-1.25
0.87 | 0.97
3.00
0.86 | 1.38 | 0.86
-0.50
0.90 | 0.99
1.25
0.79 | 1.9 |
|
21:00 05/04 |
Dundee FC
St Mirren |
0
| 1.00
0.85 |
2.5
| 0.85
0.98 | 2.50
3.27
2.30 | Giải Ngoại hạng Scotland |
Dundee FC |
vs |
St Mirren |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
1.00
0.00
0.85 | 0.85
2.50
0.98 | 2.5 | 0.98
0.00
0.78 | 0.78
1.00
1.00 | 3.27 |
|
|
00:30 05/04 |
Amazulu
Richards Bay |
0.25
| 0.83
0.95 |
2.0
| -0.91
0.67 | 1.97
2.74
3.50 | Giải Ngoại hạng Nam Phi |
Amazulu |
vs |
Richards Bay |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.83
-0.25
0.95 | -0.91
2.00
0.67 | 1.97 | -0.79
-0.25
0.55 | 0.93
0.75
0.82 | 2.94 |
|
20:00 05/04 |
Golden Arrows
Chippa United |
0.25
| 0.89
0.79 |
2.0
| 0.79
0.89 | 2.11
2.67
3.27 | Giải Ngoại hạng Nam Phi |
Golden Arrows |
vs |
Chippa United |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.89
-0.25
0.79 | 0.79
2.00
0.89 | 2.11 | 0.60
0.00
0.98 | 0.70
0.75
0.91 | 2.91 |
|
20:00 05/04 |
Marumo Gallants FC
SuperSport United |
0.25 | 0.86
0.82 |
2.0
| 0.88
0.80 | 3.27
2.78
2.01 | Giải Ngoại hạng Nam Phi |
Marumo Gallants FC |
vs |
SuperSport United |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
0.25
0.82 | 0.88
2.00
0.80 | 3.27 | 0.98
0.00
0.60 | 0.81
0.75
0.81 | 3.78 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) |
20:50 05/04 |
Al Oruba
Al Ittihad Kalba |
1.25 | 0.84
0.84 |
3.0
| 0.99
0.69 | 0.00
0.00
0.00 | Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) |
Al Oruba |
vs |
Al Ittihad Kalba |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.84
1.25
0.84 | 0.99
3.00
0.69 | | | | |
|
23:30 05/04 |
Al Bataeh
Ajman Club |
0.25
| -0.93
0.60 |
2.75
| 0.90
0.78 | 0.00
0.00
0.00 | Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) |
Al Bataeh |
vs |
Ajman Club |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.93
-0.25
0.60 | 0.90
2.75
0.78 | | | | |
|
|
00:30 05/04 |
Sturm Graz
Rapid Vienna |
0
| 0.94
0.94 |
2.5
| 0.80
-0.96 | 2.44
3.13
2.44 | Giải Vô địch Quốc gia Áo |
Sturm Graz |
vs |
Rapid Vienna |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.94
0.00
0.94 | 0.80
2.50
-0.96 | 2.44 | 0.95
0.00
0.89 | 0.72
1.00
-0.89 | 3.04 |
|
|
00:30 05/04 |
Dinamo Brest
Maxline Rogachev |
0.25
| 0.80
0.85 |
2.5
| 0.72
0.91 | 1.99
3.13
2.53 | Giải Ngoại hạng Belarus |
Dinamo Brest |
vs |
Maxline Rogachev |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.80
-0.25
0.85 | 0.72
2.50
0.91 | 1.99 | 0.57
0.00
-0.98 | 0.69
1.00
0.91 | 2.59 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Peru |
05:30 05/04 |
Binacional
Ayacucho |
0.75
| 0.95
0.81 |
2.75
| 0.66
-0.94 | 1.62
3.33
3.38 | Giải Vô địch Quốc gia Peru |
Binacional |
vs |
Ayacucho |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.95
-0.75
0.81 | 0.66
2.75
-0.94 | 1.62 | 0.81
-0.25
0.92 | 0.95
1.25
0.74 | 2.05 | 0.99
-0.75
0.85 | 0.80
2.75
-0.98 | 1.73 | 0.78
-0.25
-0.94 | -0.96
1.25
0.78 | 2.42 |
|
08:00 05/04 |
Sport Huancayo
Deportivo Garcilaso |
0.25
| 0.72
-0.96 |
2.5
| 0.96
0.75 | 1.96
2.81
2.86 | Giải Vô địch Quốc gia Peru |
Sport Huancayo |
vs |
Deportivo Garcilaso |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.72
-0.25
-0.96 | 0.96
2.50
0.75 | 1.96 | -0.93
-0.25
0.66 | 0.89
1.00
0.81 | 2.46 | -0.92
-0.50
0.75 | -0.98
2.50
0.80 | 2.09 | -0.89
-0.25
0.73 | 0.95
1.00
0.87 | 2.56 |
|
|
00:15 05/04 |
Yemen U17
Afghanistan U17 |
0.75
| 0.67
-0.97 |
2.25
| 0.74
0.94 | 0.00
0.00
0.00 | Cúp U17 châu Á |
Yemen U17 |
vs |
Afghanistan U17 |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.67
-0.75
-0.97 | 0.74
2.25
0.94 | | | | |
|
00:15 05/04 |
Japan U17
United Arab Emirates U17 |
1.25
| 0.47
-0.76 |
2.75
| 0.59
-0.91 | 0.00
0.00
0.00 | Cúp U17 châu Á |
Japan U17 |
vs |
United Arab Emirates U17 |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.47
-1.25
-0.76 | 0.59
2.75
-0.91 | | | | |
|
Giải Vô địch Quốc gia Algeria |
00:00 05/04 |
MC Oran
Paradou |
0.75
| 0.91
0.85 |
1.75
| 0.67
-0.95 | 1.56
2.76
4.70 | Giải Vô địch Quốc gia Algeria |
MC Oran |
vs |
Paradou |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
-0.75
0.85 | 0.67
1.75
-0.95 | 1.56 | 0.81
-0.25
0.92 | 0.83
0.75
0.87 | 2.23 |
|
|
01:00 05/04 |
Patro Eisden Maasmechelen
RWD Molenbeek |
0.25 | 0.78
0.98 |
2.5
| 0.89
0.83 | 2.54
3.17
2.12 | Giải hạng Nhất B Bỉ |
Patro Eisden Maasmechelen |
vs |
RWD Molenbeek |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.78
0.25
0.98 | 0.89
2.50
0.83 | 2.54 | -0.98
0.00
0.71 | 0.82
1.00
0.88 | 3.27 | 0.86
0.25
0.98 | -0.93
2.50
0.75 | 2.93 | -0.86
0.00
0.70 | 0.96
1.00
0.86 | 3.6 |
|
01:00 05/04 |
Waasland Beveren
Eupen |
0.5
| 0.75
-0.99 |
2.5
| 0.79
0.93 | 1.65
3.22
3.38 | Giải hạng Nhất B Bỉ |
Waasland Beveren |
vs |
Eupen |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.75
-0.50
-0.99 | 0.79
2.50
0.93 | 1.65 | 0.91
-0.25
0.83 | 0.74
1.00
0.95 | 2.21 | 0.75
-0.50
-0.92 | 0.80
2.50
-0.98 | 1.75 | 0.89
-0.25
0.95 | 0.79
1.00
-0.97 | 2.21 |
|
|
00:00 05/04 |
AB Gladsaxe
Nykobing |
1.25
| 0.83
0.83 |
2.75
| 0.88
0.75 | 1.26
4.00
5.75 | Giải hạng Nhì Đan Mạch |
AB Gladsaxe |
vs |
Nykobing |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.83
-1.25
0.83 | 0.88
2.75
0.75 | 1.26 | 0.83
-0.50
0.78 | 0.67
1.00
0.92 | 1.89 |
|
00:00 05/04 |
Skive
Middelfart |
0
| -0.98
0.62 |
2.25
| 0.73
0.90 | 2.59
2.91
2.08 | Giải hạng Nhì Đan Mạch |
Skive |
vs |
Middelfart |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.98
0.00
0.62 | 0.73
2.25
0.90 | 2.59 | 0.95
0.00
0.64 | 0.92
1.00
0.67 | 3.38 |
|
|
00:00 05/04 |
Hannover II
Dynamo Dresden |
0.75 | -0.98
0.84 |
3.25
| 0.89
0.93 | 3.78
3.94
1.51 | Giải hạng Ba Đức |
Hannover II |
vs |
Dynamo Dresden |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.98
0.75
0.84 | 0.89
3.25
0.93 | 3.78 | -0.95
0.25
0.75 | 0.77
1.25
-0.97 | 3.86 | -0.89
0.25
0.79 | -0.70
5.25
0.58 | 38 | -0.68
0.00
0.58 | -0.33
3.50
0.23 | |
|
Giải Vô địch Quốc gia Malta |
01:15 05/04 |
Mosta
Marsaxlokk |
0.25 | 0.87
0.72 |
2.5
| 0.71
0.86 | 2.60
2.99
1.81 | Giải Vô địch Quốc gia Malta |
Mosta |
vs |
Marsaxlokk |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.87
0.25
0.72 | 0.71
2.50
0.86 | 2.6 | 0.55
0.25
0.97 | 0.66
1.00
0.87 | 3.27 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung |
04:00 05/04 |
12 De Junio De Villa Hayes
Guairena |
0.25
| -0.91
0.55 |
2.0
| 0.77
0.86 | 2.23
2.86
2.42 | Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung |
12 De Junio De Villa Hayes |
vs |
Guairena |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.91
-0.25
0.55 | 0.77
2.00
0.86 | 2.23 | 0.67
0.00
0.92 | 0.64
0.75
0.95 | 3.08 |
|
06:30 05/04 |
Encarnacion
Carapegua |
0.25 | 0.54
-0.90 |
2.25
| 0.98
0.63 | 2.37
2.86
2.28 | Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung |
Encarnacion |
vs |
Carapegua |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.54
0.25
-0.90 | 0.98
2.25
0.63 | 2.37 | | | |
|
|
00:00 05/04 |
Hassleholms IF
Rosengard |
0.25
| 0.89
0.76 |
2.25
| 0.67
0.94 | 1.98
3.00
2.67 | Giải Hạng Nhất Thụy Điển |
Hassleholms IF |
vs |
Rosengard |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.89
-0.25
0.76 | 0.67
2.25
0.94 | 1.98 | 0.58
0.00
-0.99 | 0.86
1.00
0.75 | 2.7 |
|
00:00 05/04 |
AFC Eskilstuna
Enkoping |
0.75
| 0.98
0.66 |
3.0
| 0.77
0.86 | 1.69
3.33
3.08 | Giải Hạng Nhất Thụy Điển |
AFC Eskilstuna |
vs |
Enkoping |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.98
-0.75
0.66 | 0.77
3.00
0.86 | 1.69 | 0.82
-0.25
0.78 | 0.82
1.25
0.78 | 2.14 |
|
00:00 05/04 |
Sollentuna
Hammarby Talang |
0.5 | -0.97
0.61 |
2.75
| 0.80
0.83 | 3.70
3.38
1.54 | Giải Hạng Nhất Thụy Điển |
Sollentuna |
vs |
Hammarby Talang |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.97
0.50
0.61 | 0.80
2.75
0.83 | 3.7 | 0.81
0.25
0.79 | -0.98
1.25
0.57 | 4.33 |
|
|
00:30 05/04 |
FC Stade Nyonnais
Wil 1900 |
0
| -0.91
0.73 |
2.75
| 0.89
0.89 | 2.48
3.13
2.04 | Giải hạng Hai Thụy Sĩ |
FC Stade Nyonnais |
vs |
Wil 1900 |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.91
0.00
0.73 | 0.89
2.75
0.89 | 2.48 | -0.94
0.00
0.74 | -0.96
1.25
0.72 | 3.13 | 0.88
0.00
1.00 | -0.78
2.75
0.64 | 2.49 | 0.88
0.00
1.00 | -0.79
1.00
0.65 | 3.27 |
|
01:15 05/04 |
Aarau
Stade Ouchy |
0.75
| -0.99
0.80 |
3.0
| -0.99
0.77 | 1.69
3.38
3.04 | Giải hạng Hai Thụy Sĩ |
Aarau |
vs |
Stade Ouchy |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.99
-0.75
0.80 | -0.99
3.00
0.77 | 1.69 | 0.95
-0.25
0.85 | -0.95
1.25
0.71 | 2.28 | 0.97
-0.75
0.91 | 0.73
2.75
-0.88 | 1.73 | 0.83
-0.25
-0.95 | 0.64
1.00
-0.78 | 2.28 |
|
01:15 05/04 |
Thun
Schaffhausen |
1.5
| 0.91
0.91 |
3.0
| -0.99
0.77 | 1.18
4.57
6.50 | Giải hạng Hai Thụy Sĩ |
Thun |
vs |
Schaffhausen |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
-1.50
0.91 | -0.99
3.00
0.77 | 1.18 | 0.76
-0.50
-0.96 | 0.99
1.25
0.77 | 1.76 | 0.89
-1.50
0.99 | 0.71
2.75
-0.85 | 1.26 | 0.75
-0.50
-0.88 | 0.99
1.25
0.87 | 1.75 |
|
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ |
00:00 05/04 |
Sanliurfaspor
Boluspor |
0
| 0.92
0.84 |
2.25
| 0.80
0.92 | 2.34
2.85
2.25 | Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ |
Sanliurfaspor |
vs |
Boluspor |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.92
0.00
0.84 | 0.80
2.25
0.92 | 2.34 | 0.92
0.00
0.82 | 0.98
1.00
0.71 | 3.17 | -0.89
0.00
0.73 | 0.52
3.00
-0.70 | 3.2 | -0.93
0.00
0.77 | -0.16
2.75
0.05 | 11 |
|
Giải vô địch các quốc gia nữ UEFA |
00:00 05/04 |
Gibraltar W
Slovakia W |
3.75 | 1.00
0.70 |
4.25
| 0.62
-0.94 | 0.00
0.00
0.00 | Giải vô địch các quốc gia nữ UEFA |
Gibraltar W |
vs |
Slovakia W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
1.00
3.75
0.70 | 0.62
4.25
-0.94 | | 0.85
1.75
0.79 | 0.89
2.00
0.75 | 20.0 |
|
00:00 05/04 |
Sweden W
Italy W |
1
| 0.86
0.90 |
2.5
| 0.81
0.91 | 1.37
3.56
4.85 | Giải vô địch các quốc gia nữ UEFA |
Sweden W |
vs |
Italy W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
-1.00
0.90 | 0.81
2.50
0.91 | 1.37 | 0.98
-0.50
0.75 | 0.72
1.00
0.97 | 1.96 |
|
01:00 05/04 |
Hungary W
Serbia W |
0.5 | 0.66
-0.96 |
2.5
| 0.87
0.82 | 2.72
3.04
1.92 | Giải vô địch các quốc gia nữ UEFA |
Hungary W |
vs |
Serbia W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.66
0.50
-0.96 | 0.87
2.50
0.82 | 2.72 | 0.59
0.25
-0.93 | 0.80
1.00
0.87 | 3.63 |
|
01:00 05/04 |
Switzerland W
France W |
1.25 | 0.75
-0.99 |
2.75
| 0.94
0.78 | 5.00
3.78
1.33 | Giải vô địch các quốc gia nữ UEFA |
Switzerland W |
vs |
France W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.75
1.25
-0.99 | 0.94
2.75
0.78 | 5.0 | 0.87
0.50
0.87 | 0.68
1.00
-0.99 | 6.0 |
|
01:00 05/04 |
Netherlands W
Austria W |
1.5
| 0.90
0.86 |
3.0
| 0.93
0.79 | 1.19
4.57
6.00 | Giải vô địch các quốc gia nữ UEFA |
Netherlands W |
vs |
Austria W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.90
-1.50
0.86 | 0.93
3.00
0.79 | 1.19 | 0.93
-0.75
0.80 | 0.87
1.25
0.83 | 1.67 |
|
01:15 05/04 |
Wales W
Denmark W |
1.0 | 0.78
0.98 |
2.75
| 0.91
0.81 | 4.00
3.44
1.46 | Giải vô địch các quốc gia nữ UEFA |
Wales W |
vs |
Denmark W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.78
1.00
0.98 | 0.91
2.75
0.81 | 4.0 | 0.73
0.50
1.00 | -0.94
1.25
0.64 | 4.85 |
|
01:35 05/04 |
Scotland W
Germany W |
1.75 | 0.91
0.85 |
3.0
| 0.90
0.82 | 7.25
5.17
1.12 | Giải vô địch các quốc gia nữ UEFA |
Scotland W |
vs |
Germany W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
1.75
0.85 | 0.90
3.00
0.82 | 7.25 | 0.92
0.75
0.81 | 0.88
1.25
0.82 | 8.5 |
|
01:45 05/04 |
Portugal W
Spain W |
2.0 | 0.98
0.78 |
3.25
| 0.95
0.76 | 14.75
6.50
1.02 | Giải vô địch các quốc gia nữ UEFA |
Portugal W |
vs |
Spain W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.98
2.00
0.78 | 0.95
3.25
0.76 | 14.75 | 0.82
1.00
0.92 | 0.72
1.25
0.97 | 10.5 |
|
02:00 05/04 |
England W
Belgium W |
2
| 0.96
0.80 |
3.0
| 0.75
0.96 | 1.08
6.00
8.25 | Giải vô địch các quốc gia nữ UEFA |
England W |
vs |
Belgium W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.96
-2.00
0.80 | 0.75
3.00
0.96 | 1.08 | 0.73
-0.75
1.00 | 0.75
1.25
0.95 | 1.48 |
|
|
01:30 05/04 |
Albion
Central Espanol |
0.25
| 0.72
-0.97 |
2.25
| 0.95
0.76 | 1.89
2.81
3.04 | Giải Hạng Nhì Uruguay |
Albion |
vs |
Central Espanol |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.72
-0.25
-0.97 | 0.95
2.25
0.76 | 1.89 | -0.89
-0.25
0.62 | 0.65
0.75
-0.96 | 2.59 |
|
06:00 05/04 |
Deportivo Maldonado
Tacuarembo |
0.25
| 0.99
0.77 |
2.0
| 0.77
0.95 | 2.04
2.81
2.68 | Giải Hạng Nhì Uruguay |
Deportivo Maldonado |
vs |
Tacuarembo |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.99
-0.25
0.77 | 0.77
2.00
0.95 | 2.04 | 0.61
0.00
-0.88 | 0.69
0.75
1.00 | 2.88 | -0.97
-0.25
0.81 | 0.82
2.00
1.00 | 2.23 | 0.67
0.00
-0.83 | 0.75
0.75
-0.93 | 2.93 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Venezuela |
04:30 05/04 |
UCV FC
Monagas |
0.25
| 0.74
0.91 |
2.25
| 0.92
0.71 | 1.83
2.41
2.96 | Giải Vô địch Quốc gia Venezuela |
UCV FC |
vs |
Monagas |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.74
-0.25
0.91 | 0.92
2.25
0.71 | 1.83 | -0.97
-0.25
0.56 | 0.59
0.75
1.00 | 2.57 |
|
07:00 05/04 |
Academia Anzoategui
Yaracuyanos |
0.75
| 0.76
0.89 |
2.25
| 0.87
0.76 | 1.54
2.90
3.63 | Giải Vô địch Quốc gia Venezuela |
Academia Anzoategui |
vs |
Yaracuyanos |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.76
-0.75
0.89 | 0.87
2.25
0.76 | 1.54 | 0.69
-0.25
0.91 | 0.61
0.75
0.98 | 2.2 |
|
|
06:00 05/04 |
Club Comunicaciones
CSD Flandria |
0.25
| 0.98
0.63 |
1.75
| 0.83
0.77 | 2.25
2.65
2.79 | Giải hạng Ba Argentina |
Club Comunicaciones |
vs |
CSD Flandria |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.98
-0.25
0.63 | 0.83
1.75
0.77 | 2.25 | 0.61
0.00
-0.95 | 0.94
0.75
0.65 | 3.08 |
|
Giải Vô địch Quốc gia U23 Úc |
08:00 05/04 |
Heidelberg United U23
Green Gully U23 |
1.25 | 0.62
0.99 |
3.75
| 0.79
0.81 | 3.78
4.23
1.47 | Giải Vô địch Quốc gia U23 Úc |
Heidelberg United U23 |
vs |
Green Gully U23 |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.62
1.25
0.99 | 0.79
3.75
0.81 | 3.78 | 0.71
0.50
0.90 | 0.69
1.50
0.90 | 3.63 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Ecuador |
07:00 05/04 |
Libertad
El Nacional |
0.25
| 0.87
0.71 |
2.5
| 0.92
0.69 | 2.07
2.94
2.81 | Giải Vô địch Quốc gia Ecuador |
Libertad |
vs |
El Nacional |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.87
-0.25
0.71 | 0.92
2.50
0.69 | 2.07 | 0.61
0.00
-0.95 | 0.80
1.00
0.78 | 2.6 |
|
Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất |
01:00 05/04 |
Leeds U21
Middlesbrough U21 |
0.25
| 0.86
0.71 |
3.25
| 0.87
0.74 | 2.08
3.56
2.38 | Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất |
Leeds U21 |
vs |
Middlesbrough U21 |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
-0.25
0.71 | 0.87
3.25
0.74 | 2.08 | 0.71
0.00
0.90 | 0.77
1.25
0.80 | 2.54 |
|
01:00 05/04 |
West Ham U21
Crystal Palace U21 |
0.25
| 0.88
0.70 |
3.25
| 0.77
0.83 | 2.04
3.63
2.41 | Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất |
West Ham U21 |
vs |
Crystal Palace U21 |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.88
-0.25
0.70 | 0.77
3.25
0.83 | 2.04 | 0.70
0.00
0.92 | 0.71
1.25
0.87 | 2.48 |
|
01:00 05/04 |
Southampton U21
Blackburn Rovers U21 |
1.5
| 0.88
0.70 |
3.5
| 0.75
0.86 | 1.29
4.70
5.17 | Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất |
Southampton U21 |
vs |
Blackburn Rovers U21 |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.88
-1.50
0.70 | 0.75
3.50
0.86 | 1.29 | 0.74
-0.50
0.87 | 0.80
1.50
0.77 | 1.73 |
|
01:00 05/04 |
Chelsea U21
Aston Villa U21 |
0.75
| 0.59
-0.96 |
3.25
| 0.66
0.97 | 1.43
4.12
4.23 | Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất |
Chelsea U21 |
vs |
Aston Villa U21 |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.59
-0.75
-0.96 | 0.66
3.25
0.97 | 1.43 | 0.96
-0.50
0.66 | 0.67
1.25
0.92 | 1.94 |
|
01:00 05/04 |
Stoke U21
Wolves U21 |
0.25
| 0.70
0.88 |
3.25
| 0.84
0.77 | 1.90
3.56
2.68 | Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất |
Stoke U21 |
vs |
Wolves U21 |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.70
-0.25
0.88 | 0.84
3.25
0.77 | 1.9 | 1.00
-0.25
0.64 | 0.76
1.25
0.81 | 2.32 |
|
01:00 05/04 |
Sunderland U21
Nottingham Forest U21 |
0.5
| 0.87
0.71 |
3.5
| 0.89
0.72 | 1.87
3.70
2.67 | Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất |
Sunderland U21 |
vs |
Nottingham Forest U21 |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.87
-0.50
0.71 | 0.89
3.50
0.72 | 1.87 | 0.96
-0.25
0.66 | 0.94
1.50
0.66 | 2.25 |
|
|
00:30 05/04 |
Le Mans
Aubagne |
0.75
| 0.69
0.89 |
2.25
| 0.85
0.76 | 1.46
3.44
4.85 | Giải hạng Ba Pháp |
Le Mans |
vs |
Aubagne |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.69
-0.75
0.89 | 0.85
2.25
0.76 | 1.46 | 0.67
-0.25
0.96 | -0.98
1.00
0.60 | 2.12 |
|
00:30 05/04 |
Paris 13 Atletico
Nancy |
0.25 | 0.82
0.75 |
2.25
| 0.95
0.68 | 3.04
2.85
2.00 | Giải hạng Ba Pháp |
Paris 13 Atletico |
vs |
Nancy |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.82
0.25
0.75 | 0.95
2.25
0.68 | 3.04 | 0.59
0.25
-0.93 | 0.62
0.75
0.99 | 3.86 | -0.97
0.25
0.85 | -0.93
2.00
0.78 | 3.5 | 0.61
0.25
-0.74 | -0.97
0.75
0.83 | 4.3 |
|
00:30 05/04 |
Chateauroux
Villefranche |
0
| 0.76
0.81 |
2.25
| 0.93
0.69 | 2.53
2.77
2.36 | Giải hạng Ba Pháp |
Chateauroux |
vs |
Villefranche |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.76
0.00
0.81 | 0.93
2.25
0.69 | 2.53 | 0.85
0.00
0.76 | 0.61
0.75
1.00 | 3.13 | -0.85
0.00
0.73 | 0.77
2.75
-0.92 | 1.58 | -0.88
0.00
0.75 | -0.97
1.75
0.83 | 1.31 |
|
00:30 05/04 |
Bourg Peronnas
Valenciennes |
0
| 0.83
0.74 |
2.0
| 0.92
0.70 | 2.55
2.68
2.42 | Giải hạng Ba Pháp |
Bourg Peronnas |
vs |
Valenciennes |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.83
0.00
0.74 | 0.92
2.00
0.70 | 2.55 | 0.86
0.00
0.75 | 0.78
0.75
0.80 | 3.38 |
|
00:30 05/04 |
Boulogne
Rouen |
0.25
| 0.71
0.87 |
2.25
| 0.91
0.70 | 1.94
2.84
3.22 | Giải hạng Ba Pháp |
Boulogne |
vs |
Rouen |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.71
-0.25
0.87 | 0.91
2.25
0.70 | 1.94 | -0.98
-0.25
0.63 | 0.60
0.75
-0.98 | 2.44 |
|
00:30 05/04 |
Dijon
Concarneau |
0.5
| 0.82
0.75 |
2.25
| 0.77
0.83 | 1.85
3.04
3.22 | Giải hạng Ba Pháp |
Dijon |
vs |
Concarneau |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.82
-0.50
0.75 | 0.77
2.25
0.83 | 1.85 | 0.97
-0.25
0.66 | 0.92
1.00
0.67 | 2.41 |
|
00:30 05/04 |
Quevilly
Nimes |
0.25
| 0.68
0.91 |
2.0
| 0.70
0.92 | 1.97
2.89
3.08 | Giải hạng Ba Pháp |
Quevilly |
vs |
Nimes |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.68
-0.25
0.91 | 0.70
2.00
0.92 | 1.97 | -0.95
-0.25
0.61 | 0.65
0.75
0.95 | 2.61 | 0.89
-0.50
0.99 | 0.72
3.00
-0.86 | 3.3 | -0.92
-0.25
0.79 | 0.88
1.75
0.98 | 8.4 |
|
00:30 05/04 |
Sochaux
Versailles 78 FC |
0.25
| 0.95
0.65 |
2.25
| 0.92
0.70 | 2.13
2.84
2.78 | Giải hạng Ba Pháp |
Sochaux |
vs |
Versailles 78 FC |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.95
-0.25
0.65 | 0.92
2.25
0.70 | 2.13 | 0.63
0.00
-0.98 | 0.61
0.75
1.00 | 2.78 | 0.99
-0.25
0.89 | 0.64
2.00
-0.78 | 2.26 | 0.70
0.00
-0.83 | 0.88
0.75
0.98 | 3.12 |
|
|
00:00 05/04 |
Egypt W
Jordan W |
0.25
| 0.85
0.72 |
2.5
| 0.90
0.71 | 2.04
3.13
2.69 | Giao hữu quốc tế nữ |
Egypt W |
vs |
Jordan W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.85
-0.25
0.72 | 0.90
2.50
0.71 | 2.04 | 0.59
0.00
-0.93 | 0.77
1.00
0.80 | 2.64 |
|
01:00 05/04 |
Morocco W
Tunisia W |
2
| 0.84
0.73 |
2.75
| 0.61
-0.95 | 1.10
6.00
9.50 | Giao hữu quốc tế nữ |
Morocco W |
vs |
Tunisia W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.84
-2.00
0.73 | 0.61
2.75
-0.95 | 1.1 | 0.62
-0.75
-0.97 | 0.78
1.25
0.80 | 1.4 |
|
05:00 05/04 |
Chile W
Haiti W |
0
| 0.67
0.92 |
2.5
| 0.85
0.76 | 2.22
2.95
2.56 | Giao hữu quốc tế nữ |
Chile W |
vs |
Haiti W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.67
0.00
0.92 | 0.85
2.50
0.76 | 2.22 | 0.69
0.00
0.93 | 0.73
1.00
0.84 | 2.71 |
|
09:30 05/04 |
Canada W
Argentina W |
2
| 0.73
0.84 |
3.25
| 0.86
0.75 | 1.07
6.25
11.50 | Giao hữu quốc tế nữ |
Canada W |
vs |
Argentina W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.73
-2.00
0.84 | 0.86
3.25
0.75 | 1.07 | 0.98
-1.00
0.65 | 0.69
1.25
0.89 | 1.38 |
|
Giải Leinster Senior League (giải đấu khu vực Leinster) |
02:00 05/04 |
Maynooth University Town
Malahide United |
0.5 | 0.86
0.72 |
2.75
| 0.85
0.75 | 3.50
3.44
1.66 | Giải Leinster Senior League (giải đấu khu vực Leinster) |
Maynooth University Town |
vs |
Malahide United |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
0.50
0.72 | 0.85
2.75
0.75 | 3.5 | 0.79
0.25
0.81 | 0.64
1.00
0.97 | 3.94 |
|
Giải Munster Senior League (giải đấu khu vực Munster) |
01:45 05/04 |
Douglas Hall
Cobh Wanderers |
0.5
| 0.89
0.69 |
2.25
| 0.74
0.87 | 1.90
3.00
3.13 | Giải Munster Senior League (giải đấu khu vực Munster) |
Douglas Hall |
vs |
Cobh Wanderers |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.89
-0.50
0.69 | 0.74
2.25
0.87 | 1.9 | 0.97
-0.25
0.66 | 0.92
1.00
0.67 | 2.47 |
|
|
01:30 05/04 |
Legnago Salus
Pianese |
0.25 | 0.64
0.96 |
2.25
| 0.91
0.70 | 2.67
2.84
2.21 | Giải hạng Ba Ý (Serie C) |
Legnago Salus |
vs |
Pianese |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.64
0.25
0.96 | 0.91
2.25
0.70 | 2.67 | -0.98
0.00
0.63 | 0.56
0.75
-0.92 | 3.38 | 0.71
0.25
-0.88 | 0.99
2.25
0.83 | 2.69 | -0.97
0.00
0.81 | 0.68
0.75
-0.86 | 3.5 |
|
01:30 05/04 |
ASD Pineto Calcio
Pescara |
0.75 | 0.74
0.83 |
2.25
| 0.81
0.79 | 3.94
3.17
1.64 | Giải hạng Ba Ý (Serie C) |
ASD Pineto Calcio |
vs |
Pescara |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.74
0.75
0.83 | 0.81
2.25
0.79 | 3.94 | 0.88
0.25
0.73 | 0.91
1.00
0.68 | 5.17 | 0.70
0.75
-0.86 | 0.95
2.25
0.87 | 3.7 | 0.84
0.25
1.00 | -0.93
1.00
0.74 | 4.85 |
|
|
02:45 05/04 |
Tijuana U19
Necaxa U19 |
0.25
| 0.71
0.87 |
2.5
| 0.80
0.80 | 1.95
3.17
2.85 | Giải U19 Mexico |
Tijuana U19 |
vs |
Necaxa U19 |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.71
-0.25
0.87 | 0.80
2.50
0.80 | 1.95 | -0.94
-0.25
0.60 | 0.80
1.00
0.78 | 2.48 |
|
Giải hạng Ba Mexico - Serie A |
07:00 05/04 |
Inter Playa Del Carmen
Irapuato |
0.25
| 0.95
0.65 |
2.5
| 0.85
0.76 | 2.17
3.22
2.44 | Giải hạng Ba Mexico - Serie A |
Inter Playa Del Carmen |
vs |
Irapuato |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.95
-0.25
0.65 | 0.85
2.50
0.76 | 2.17 | 0.72
0.00
0.89 | 0.73
1.00
0.84 | 2.74 |
|
|
05:45 05/04 |
Tijuana U23
Necaxa U23 |
0.5 | 0.77
0.80 |
2.75
| -0.98
0.63 | 3.22
3.04
1.84 | Giải U23 Mexico |
Tijuana U23 |
vs |
Necaxa U23 |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.77
0.50
0.80 | -0.98
2.75
0.63 | 3.22 | 0.73
0.25
0.88 | 0.73
1.00
0.84 | 4.12 |
|
|
01:30 05/04 |
Kotwica Kolobrzeg
Arka Gdynia |
1.25 | 0.80
0.77 |
2.5
| 0.77
0.84 | 6.50
4.00
1.28 | Giải hạng Nhất Ba Lan |
Kotwica Kolobrzeg |
vs |
Arka Gdynia |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.80
1.25
0.77 | 0.77
2.50
0.84 | 6.5 | 0.82
0.50
0.78 | 0.65
1.00
0.94 | 5.35 | -0.78
1.00
0.67 | 0.92
2.50
0.96 | 6.7 | -0.99
0.50
0.87 | 0.80
1.00
-0.93 | 6.1 |
|
|
00:00 05/04 |
Skra Czestochowa
Swit Szczecin |
0
| 0.73
0.84 |
2.25
| 0.71
0.90 | 2.28
3.04
2.43 | Giải hạng Nhì Ba Lan |
Skra Czestochowa |
vs |
Swit Szczecin |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.73
0.00
0.84 | 0.71
2.25
0.90 | 2.28 | 0.76
0.00
0.84 | 0.89
1.00
0.70 | 2.94 |
|
01:30 05/04 |
Zaglebie Lubin II
Polonia Bytom |
0.5 | 0.90
0.69 |
3.0
| 0.85
0.76 | 3.44
3.38
1.68 | Giải hạng Nhì Ba Lan |
Zaglebie Lubin II |
vs |
Polonia Bytom |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.90
0.50
0.69 | 0.85
3.00
0.76 | 3.44 | 0.82
0.25
0.78 | 0.87
1.25
0.71 | 3.94 |
|
|
01:30 05/04 |
Celta Vigo II
Barcelona II |
0.75
| 0.80
0.77 |
2.5
| 0.68
0.95 | 1.64
3.56
3.44 | Giải hạng Ba Tây Ban Nha |
Celta Vigo II |
vs |
Barcelona II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.80
-0.75
0.77 | 0.68
2.50
0.95 | 1.64 | 0.72
-0.25
0.89 | 0.60
1.00
-0.99 | 2.1 |
|
01:30 05/04 |
Atletico Madrid II
Intercity |
0.5
| 0.65
0.94 |
2.25
| 0.74
0.87 | 1.66
3.22
3.78 | Giải hạng Ba Tây Ban Nha |
Atletico Madrid II |
vs |
Intercity |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.65
-0.50
0.94 | 0.74
2.25
0.87 | 1.66 | 0.78
-0.25
0.82 | 0.89
1.00
0.69 | 2.2 |
|
|
02:30 05/04 |
Arucas
UD San Fernando |
0.5 | 0.84
0.73 |
2.25
| 0.66
0.97 | 3.78
2.99
1.73 | Giải hạng Tư Tây Ban Nha |
Arucas |
vs |
UD San Fernando |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.84
0.50
0.73 | 0.66
2.25
0.97 | 3.78 | 0.72
0.25
0.89 | 0.85
1.00
0.72 | 4.23 |
|
03:00 05/04 |
Villa Sta Brigida
Las Palmas II |
1.25 | 0.70
0.88 |
2.5
| 0.94
0.69 | 6.25
3.63
1.34 | Giải hạng Tư Tây Ban Nha |
Villa Sta Brigida |
vs |
Las Palmas II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.70
1.25
0.88 | 0.94
2.50
0.69 | 6.25 | 0.83
0.50
0.77 | 0.87
1.00
0.71 | 7.0 |
|
03:00 05/04 |
CD Buzanada
UD Ibarra |
0.5 | 0.84
0.73 |
2.25
| 0.81
0.79 | 3.86
2.90
1.73 | Giải hạng Tư Tây Ban Nha |
CD Buzanada |
vs |
UD Ibarra |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.84
0.50
0.73 | 0.81
2.25
0.79 | 3.86 | 0.76
0.25
0.85 | 0.57
0.75
-0.93 | 4.7 |
|
|
06:00 05/04 |
Everton De Vina
Union La Calera |
0.25
| 0.69
0.89 |
2.25
| 0.79
0.79 | 1.93
2.89
2.98 | Giải Cúp Chile |
Everton De Vina |
vs |
Union La Calera |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.69
-0.25
0.89 | 0.79
2.25
0.79 | 1.93 | 0.93
-0.25
0.61 | 0.81
1.00
0.70 | 2.33 |
|
|
01:45 05/04 |
Athlone
Bray Wanderers |
0.25
| 0.85
0.72 |
2.25
| 0.81
0.76 | 2.03
2.85
2.81 | Giải hạng Nhất Ireland |
Athlone |
vs |
Bray Wanderers |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.85
-0.25
0.72 | 0.81
2.25
0.76 | 2.03 | 0.56
0.00
-0.99 | 0.87
1.00
0.65 | 2.62 |
|
01:45 05/04 |
Cobh Ramblers
Wexford |
1
| 0.81
0.76 |
2.75
| 0.88
0.70 | 1.42
3.56
4.70 | Giải hạng Nhất Ireland |
Cobh Ramblers |
vs |
Wexford |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.81
-1.00
0.76 | 0.88
2.75
0.70 | 1.42 | 0.92
-0.50
0.62 | 0.65
1.00
0.87 | 1.95 |
|
01:45 05/04 |
UC Dublin
Dundalk |
0.5 | 0.88
0.70 |
2.25
| 0.86
0.71 | 3.56
2.94
1.73 | Giải hạng Nhất Ireland |
UC Dublin |
vs |
Dundalk |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.88
0.50
0.70 | 0.86
2.25
0.71 | 3.56 | 0.72
0.25
0.79 | 0.98
1.00
0.57 | 4.23 |
|
01:45 05/04 |
Treaty United
Kerry |
0.5
| 0.88
0.70 |
2.5
| 0.81
0.76 | 1.90
3.08
2.88 | Giải hạng Nhất Ireland |
Treaty United |
vs |
Kerry |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.88
-0.50
0.70 | 0.81
2.50
0.76 | 1.9 | 0.91
-0.25
0.63 | 0.70
1.00
0.81 | 2.26 |
|
01:45 05/04 |
Finn Harps
Longford Town |
0.75
| 0.74
0.83 |
2.5
| 0.85
0.72 | 1.50
3.38
4.12 | Giải hạng Nhất Ireland |
Finn Harps |
vs |
Longford Town |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.74
-0.75
0.83 | 0.85
2.50
0.72 | 1.5 | 0.69
-0.25
0.82 | 0.75
1.00
0.75 | 2.12 |
|
|
12:00 05/04 |
Yokohama F Marinos
Tokyo Verdy |
0.25
| 0.91
0.94 |
2.5
| 0.96
0.87 | 2.12
3.38
3.22 | Giải Bóng đá Nhật Bản |
Yokohama F Marinos |
vs |
Tokyo Verdy |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
-0.25
0.94 | 0.96
2.50
0.87 | 2.12 | -0.84
-0.25
0.67 | 0.85
1.00
0.98 | 2.59 |
|
Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu00ec u0110u1ee9c |
23:30 04/04 |
Karlsruher SC
Hannover |
0.25 | 0.73
-0.86 |
1.5
| -0.93
0.79 | 3.27
2.43
2.48 | Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu00ec u0110u1ee9c |
Karlsruher SC |
vs |
Hannover |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.73
0.25
-0.86 | -0.93
1.50
0.79 | 3.27 | | | | 0.72
0.25
-0.80 | 0.48
0.75
-0.58 | 3.6 | | | |
|
23:30 04/04 |
Eintracht Braunschweig
Paderborn |
0.5 | 0.76
-0.89 |
3.5
| 0.99
0.87 | 4.33
2.59
1.99 | Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu00ec u0110u1ee9c |
Eintracht Braunschweig |
vs |
Paderborn |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.76
0.50
-0.89 | 0.99
3.50
0.87 | 4.33 | | | | 0.62
0.50
-0.70 | 0.57
4.00
-0.67 | 15 | | | |
|
Giu1ea3i Ngou1ea1i hu1ea1ng Nga |
23:00 04/04 |
Nizhny Novgorod
Orenburg |
0
| 0.72
-0.85 |
4.25
| -0.99
0.85 | 8.25
3.50
1.40 | Giu1ea3i Ngou1ea1i hu1ea1ng Nga |
Nizhny Novgorod |
vs |
Orenburg |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.72
0.00
-0.85 | -0.99
4.25
0.85 | 8.25 | | | | 0.36
0.25
-0.44 | -0.25
4.25
0.15 | 22 | | | |
|
Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia u0110an Mu1ea1ch |
00:00 05/04 |
Randers
Midtjylland |
0.5 | 0.88
0.99 |
3.5
| 0.94
0.90 | 1.76
3.50
3.70 | Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia u0110an Mu1ea1ch |
Randers |
vs |
Midtjylland |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.88
0.50
0.99 | 0.94
3.50
0.90 | 1.76 | 0.66
0.25
-0.80 | 0.81
1.75
0.95 | 1.37 |
|
Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Ba Lan |
23:00 04/04 |
FKS Stal Mielec
Cracovia Krakow |
0
| 0.98
0.82 |
2.75
| 0.74
-0.96 | 3.56
1.96
3.27 | Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Ba Lan |
FKS Stal Mielec |
vs |
Cracovia Krakow |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.98
0.00
0.82 | 0.74
2.75
-0.96 | 3.56 | | | | -0.80
0.00
0.72 | -0.50
2.50
0.40 | 6.7 | | | |
|
Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Thu1ed5 Nhu0129 Ku1ef3 |
00:00 05/04 |
Adana Demirspor
Kayserispor |
1.0 | 0.88
0.92 |
3.75
| 0.95
0.83 | 13.75
7.00
1.14 | Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Thu1ed5 Nhu0129 Ku1ef3 |
Adana Demirspor |
vs |
Kayserispor |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.88
1.00
0.92 | 0.95
3.75
0.83 | 13.75 | 0.98
0.25
0.80 | 0.66
1.75
-0.96 | 33.0 |
|
Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Qatar |
23:15 04/04 |
Al Arabi Qatar
Al Gharafa |
0.75 | 0.90
0.96 |
4.0
| -0.94
0.76 | 5.50
3.13
1.63 | Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Qatar |
Al Arabi Qatar |
vs |
Al Gharafa |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.90
0.75
0.96 | -0.94
4.00
0.76 | 5.5 | | | | 0.24
1.00
-0.36 | 0.32
2.50
-0.46 | 5.2 | | | |
|
Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Cu00e1c Tiu1ec3u vu01b0u01a1ng quu1ed1c u1ea2 Ru1eadp Thu1ed1ng nhu1ea5t (UAE) |
23:30 04/04 |
Al Wahda (UAE)
Al Nasr Dubai |
0.25
| 0.95
0.85 |
2.5
| 0.88
0.88 | 1.25
4.57
10.75 | Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Cu00e1c Tiu1ec3u vu01b0u01a1ng quu1ed1c u1ea2 Ru1eadp Thu1ed1ng nhu1ea5t (UAE) |
Al Wahda (UAE) |
vs |
Al Nasr Dubai |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.95
-0.25
0.85 | 0.88
2.50
0.88 | 1.25 | | | |
|
Giu1ea3i Ngou1ea1i hu1ea1ng Kuwait |
22:35 04/04 |
Al Qadsia
Al Salmiyah |
0.25
| -0.85
0.61 |
5.5
| 0.96
0.74 | 14.25
3.44
1.31 | Giu1ea3i Ngou1ea1i hu1ea1ng Kuwait |
Al Qadsia |
vs |
Al Salmiyah |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.85
-0.25
0.61 | 0.96
5.50
0.74 | 14.25 | | | |
|
Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Lithuania |
23:30 04/04 |
Suduva
Dainava Alytus |
0.25
| 0.85
0.85 |
2.0
| 0.70
0.99 | 1.16
5.35
14.50 | Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Lithuania |
Suduva |
vs |
Dainava Alytus |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.85
-0.25
0.85 | 0.70
2.00
0.99 | 1.16 | | | |
|
Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu00ec u00c1o |
23:00 04/04 |
Rapid Wien II
First Vienna |
0.25 | 0.69
-0.91 |
2.0
| 0.73
-0.99 | 1.42
3.56
7.75 | Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu00ec u00c1o |
Rapid Wien II |
vs |
First Vienna |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.69
0.25
-0.91 | 0.73
2.00
-0.99 | 1.42 | | | | 0.45
0.25
-0.55 | -0.46
1.75
0.34 | 1.26 | | | |
|
23:00 04/04 |
Bregenz
SV Stripfing |
0
| 0.86
0.92 |
4.0
| 0.96
0.78 | 11.75
3.94
1.29 | Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu00ec u00c1o |
Bregenz |
vs |
SV Stripfing |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
0.00
0.92 | 0.96
4.00
0.78 | 11.75 | | | | 0.80
0.00
-0.90 | -0.68
3.50
0.56 | 36 | | | |
|
23:00 04/04 |
Kapfenberger
Lafnitz |
0
| 0.78
1.00 |
7.25
| -0.92
0.66 | 0.00
0.00
0.00 | Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu00ec u00c1o |
Kapfenberger |
vs |
Lafnitz |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.78
0.00
1.00 | -0.92
7.25
0.66 | | | | | -0.42
-0.25
0.32 | -0.42
8.75
0.30 | | | | |
|
23:00 04/04 |
SV Ried
SKU Amstetten |
0.25
| 0.69
-0.91 |
2.0
| 0.96
0.78 | 1.09
6.00
35.00 | Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu00ec u00c1o |
SV Ried |
vs |
SKU Amstetten |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.69
-0.25
-0.91 | 0.96
2.00
0.78 | 1.09 | | | | -0.59
-0.25
0.49 | -0.63
2.50
0.51 | 3.5 | | | |
|
Giu1ea3i Ngou1ea1i hu1ea1ng Bosnia & Herzegovina |
23:00 04/04 |
Sloboda Tuzla
Velez Mostar |
0.25 | 0.95
0.83 |
2.75
| 0.87
0.87 | 6.50
1.92
2.28 | Giu1ea3i Ngou1ea1i hu1ea1ng Bosnia & Herzegovina |
Sloboda Tuzla |
vs |
Velez Mostar |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.95
0.25
0.83 | 0.87
2.75
0.87 | 6.5 | | | |
|
Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Croatia |
23:00 04/04 |
NK Varazdin
HNK Gorica |
0.25
| -0.86
0.64 |
0.5
| 0.87
0.87 | 2.86
1.67
6.00 | Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Croatia |
NK Varazdin |
vs |
HNK Gorica |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.86
-0.25
0.64 | 0.87
0.50
0.87 | 2.86 | | | |
|
Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu00ec u0110an Mu1ea1ch |
23:30 04/04 |
Naestved
Ishoj IF |
0.5
| 0.98
0.69 |
1.25
| 0.92
0.77 | 2.00
2.44
5.35 | Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu00ec u0110an Mu1ea1ch |
Naestved |
vs |
Ishoj IF |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.98
-0.50
0.69 | 0.92
1.25
0.77 | 2.0 | | | |
|
Giu1ea3i Esiliiga A Estonia |
23:00 04/04 |
Viimsi JK
FC Tallinn |
0.5
| 0.74
0.94 |
3.0
| 0.84
0.84 | 1.74
2.30
8.25 | Giu1ea3i Esiliiga A Estonia |
Viimsi JK |
vs |
FC Tallinn |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.74
-0.50
0.94 | 0.84
3.00
0.84 | 1.74 | | | |
|
Giu1ea3i Ngou1ea1i hu1ea1ng Jordan |
23:45 04/04 |
Al Faisaly Amman
Al Hussein Irbid |
0.5 | 0.83
0.95 |
1.75
| 0.87
0.87 | 4.33
2.85
1.89 | Giu1ea3i Ngou1ea1i hu1ea1ng Jordan |
Al Faisaly Amman |
vs |
Al Hussein Irbid |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.83
0.50
0.95 | 0.87
1.75
0.87 | 4.33 | -0.63
0.00
0.38 | -0.67
0.50
0.34 | 7.75 | 0.74
0.50
-0.90 | 0.39
1.00
-0.57 | 4 | | | |
|
Giu1ea3i Hu1ea1ng Nhu1ea5t Thu1ee5y u0110iu1ec3n |
00:00 05/04 |
AFC Eskilstuna
Enkoping |
0.5
| 0.91
0.87 |
3.5
| 0.80
0.95 | 1.25
5.17
8.00 | Giu1ea3i Hu1ea1ng Nhu1ea5t Thu1ee5y u0110iu1ec3n |
AFC Eskilstuna |
vs |
Enkoping |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
-0.50
0.87 | 0.80
3.50
0.95 | 1.25 | -0.88
-0.25
0.63 | 0.81
1.75
0.87 | 1.12 |
|
00:00 05/04 |
Sollentuna
Hammarby Talang |
0.5 | 0.91
0.87 |
2.25
| 0.94
0.81 | 3.86
3.33
1.81 | Giu1ea3i Hu1ea1ng Nhu1ea5t Thu1ee5y u0110iu1ec3n |
Sollentuna |
vs |
Hammarby Talang |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
0.50
0.87 | 0.94
2.25
0.81 | 3.86 | 0.60
0.25
-0.85 | 0.70
0.50
0.97 | 5.17 |
|
00:00 05/04 |
Hassleholms IF
Rosengard |
0
| 0.74
-0.96 |
3.0
| 0.83
0.92 | 5.50
3.78
1.50 | Giu1ea3i Hu1ea1ng Nhu1ea5t Thu1ee5y u0110iu1ec3n |
Hassleholms IF |
vs |
Rosengard |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.74
0.00
-0.96 | 0.83
3.00
0.92 | 5.5 | 0.87
0.00
0.87 | 0.70
1.50
0.97 | 18.0 |
|
Giu1ea3i Hu1ea1ng Nhu00ec Thu1ee5y u0110iu1ec3n |
00:00 05/04 |
Landvetter IS
Hestrafors IF |
0.75
| 0.89
0.89 |
4.5
| 0.80
0.95 | 0.00
0.00
0.00 | Giu1ea3i Hu1ea1ng Nhu00ec Thu1ee5y u0110iu1ec3n |
Landvetter IS |
vs |
Hestrafors IF |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.89
-0.75
0.89 | 0.80
4.50
0.95 | | 0.85
-0.25
0.90 | 0.83
2.75
0.85 | |
|
00:00 05/04 |
Kongahalla
Grebbestads IF |
0.5
| 0.97
0.81 |
3.75
| 0.95
0.80 | 1.28
5.00
7.50 | Giu1ea3i Hu1ea1ng Nhu00ec Thu1ee5y u0110iu1ec3n |
Kongahalla |
vs |
Grebbestads IF |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.97
-0.50
0.81 | 0.95
3.75
0.80 | 1.28 | -0.87
-0.25
0.61 | 0.72
1.75
0.95 | 1.14 |
|
Giu1ea3i vu00f4 u0111u1ecbch cu00e1c quu1ed1c gia nu1eef UEFA |
22:30 04/04 |
Lithuania W
Azerbaijan W |
0
| -0.56
0.30 |
2.5
| -0.34
0.03 | 0.00
0.00
0.00 | Giu1ea3i vu00f4 u0111u1ecbch cu00e1c quu1ed1c gia nu1eef UEFA |
Lithuania W |
vs |
Azerbaijan W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.56
0.00
0.30 | -0.34
2.50
0.03 | | | | |
|
23:00 04/04 |
Poland W
Bosnia Herzegovina W |
0.75
| 0.74
-0.96 |
5.25
| -0.92
0.66 | 0.00
0.00
0.00 | Giu1ea3i vu00f4 u0111u1ecbch cu00e1c quu1ed1c gia nu1eef UEFA |
Poland W |
vs |
Bosnia Herzegovina W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.74
-0.75
-0.96 | -0.92
5.25
0.66 | | | | |
|
23:00 04/04 |
Faroe Islands W
Moldova W |
0.25
| 0.75
-0.97 |
1.75
| 0.71
-0.97 | 1.08
6.25
40.00 | Giu1ea3i vu00f4 u0111u1ecbch cu00e1c quu1ed1c gia nu1eef UEFA |
Faroe Islands W |
vs |
Moldova W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.75
-0.25
-0.97 | 0.71
1.75
-0.97 | 1.08 | | | |
|
23:00 04/04 |
Romania W
Northern Ireland W |
0
| -0.87
0.65 |
2.5
| 0.87
0.87 | 4.57
1.65
3.50 | Giu1ea3i vu00f4 u0111u1ecbch cu00e1c quu1ed1c gia nu1eef UEFA |
Romania W |
vs |
Northern Ireland W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.87
0.00
0.65 | 0.87
2.50
0.87 | 4.57 | | | |
|
23:00 04/04 |
Cyprus W
Andorra W |
0.5
| -0.93
0.71 |
3.0
| -0.99
0.73 | 2.01
2.15
6.75 | Giu1ea3i vu00f4 u0111u1ecbch cu00e1c quu1ed1c gia nu1eef UEFA |
Cyprus W |
vs |
Andorra W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.93
-0.50
0.71 | -0.99
3.00
0.73 | 2.01 | | | |
|
23:00 04/04 |
Ukraine W
Czech Republic W |
0.25 | 0.72
0.96 |
1.75
| 0.74
0.94 | 1.45
3.38
7.25 | Giu1ea3i vu00f4 u0111u1ecbch cu00e1c quu1ed1c gia nu1eef UEFA |
Ukraine W |
vs |
Czech Republic W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.72
0.25
0.96 | 0.74
1.75
0.94 | 1.45 | | | |
|
23:00 04/04 |
Estonia W
Bulgaria W |
0.25 | 0.95
0.83 |
0.75
| 0.69
-0.95 | 5.75
2.03
2.25 | Giu1ea3i vu00f4 u0111u1ecbch cu00e1c quu1ed1c gia nu1eef UEFA |
Estonia W |
vs |
Bulgaria W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.95
0.25
0.83 | 0.69
0.75
-0.95 | 5.75 | | | |
|
23:45 04/04 |
Iceland W
Norway W |
0.25 | 0.93
0.85 |
1.75
| 0.96
0.78 | 3.56
2.76
2.13 | Giu1ea3i vu00f4 u0111u1ecbch cu00e1c quu1ed1c gia nu1eef UEFA |
Iceland W |
vs |
Norway W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.93
0.25
0.85 | 0.96
1.75
0.78 | 3.56 | -0.81
0.00
0.55 | -0.65
0.50
0.32 | 6.5 |
|
00:00 05/04 |
Gibraltar W
Slovakia W |
4.0 | 0.99
0.79 |
5.5
| 0.90
0.85 | 0.00
0.00
0.00 | Giu1ea3i vu00f4 u0111u1ecbch cu00e1c quu1ed1c gia nu1eef UEFA |
Gibraltar W |
vs |
Slovakia W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.99
4.00
0.79 | 0.90
5.50
0.85 | | 0.78
1.50
0.96 | 0.75
2.50
0.93 | |
|
00:00 05/04 |
Sweden W
Italy W |
1.25
| 0.95
0.83 |
3.5
| 0.97
0.77 | 2.16
3.27
2.89 | Giu1ea3i vu00f4 u0111u1ecbch cu00e1c quu1ed1c gia nu1eef UEFA |
Sweden W |
vs |
Italy W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.95
-1.25
0.83 | 0.97
3.50
0.77 | 2.16 | 0.68
-0.25
-0.93 | 0.88
1.75
0.80 | 6.75 |
|
Giu1ea3i Landesliga 2 (giu1ea3i u0111u1ea5u cu1ea5p bang hu1ea1ng hai) |
00:00 05/04 |
Strass
Rebenland |
0.5 | 0.91
0.74 |
3.0
| 0.70
0.92 | 3.33
3.78
1.67 | Giu1ea3i Landesliga 2 (giu1ea3i u0111u1ea5u cu1ea5p bang hu1ea1ng hai) |
Strass |
vs |
Rebenland |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
0.50
0.74 | 0.70
3.00
0.92 | 3.33 | 0.69
0.25
0.93 | 0.67
1.00
0.92 | 3.78 |
|
00:00 05/04 |
SV Frannach
Loipersdorf |
0
| 0.74
0.91 |
3.5
| 0.80
0.80 | 2.15
3.70
2.36 | Giu1ea3i Landesliga 2 (giu1ea3i u0111u1ea5u cu1ea5p bang hu1ea1ng hai) |
SV Frannach |
vs |
Loipersdorf |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.74
0.00
0.91 | 0.80
3.50
0.80 | 2.15 | 0.74
0.00
0.87 | 0.99
1.25
0.62 | 2.71 |
|
Giu1ea3i Khu vu1ef1c u00c1o |
00:00 05/04 |
LASK II
Vorwaerts Steyr |
0.75
| 0.70
0.95 |
2.25
| 0.70
0.92 | 1.48
3.56
4.85 | Giu1ea3i Khu vu1ef1c u00c1o |
LASK II |
vs |
Vorwaerts Steyr |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.70
-0.75
0.95 | 0.70
2.25
0.92 | 1.48 | 0.93
-0.25
0.69 | 0.92
0.75
0.67 | 2.38 |
|
00:00 05/04 |
ASV Siegendorf
Wiener Viktoria |
0.75 | 0.72
0.93 |
2.5
| 0.76
0.85 | 3.78
3.50
1.65 | Giu1ea3i Khu vu1ef1c u00c1o |
ASV Siegendorf |
vs |
Wiener Viktoria |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.72
0.75
0.93 | 0.76
2.50
0.85 | 3.78 | 0.63
0.25
-0.99 | 0.65
0.75
0.95 | 4.23 |
|
00:00 05/04 |
Wals Grunau
Pinzgau |
0.25
| 0.71
0.94 |
2.0
| 0.78
0.82 | 1.92
2.93
3.38 | Giu1ea3i Khu vu1ef1c u00c1o |
Wals Grunau |
vs |
Pinzgau |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.71
-0.25
0.94 | 0.78
2.00
0.82 | 1.92 | -0.83
-0.25
0.52 | 0.68
0.50
0.91 | 2.77 |
|
00:00 05/04 |
ASKO Oedt
Deutschlandsberger |
1
| 0.82
0.82 |
4.25
| 0.78
0.82 | 2.25
3.70
2.25 | Giu1ea3i Khu vu1ef1c u00c1o |
ASKO Oedt |
vs |
Deutschlandsberger |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.82
-1.00
0.82 | 0.78
4.25
0.82 | 2.25 | 0.78
-0.25
0.82 | 0.69
2.00
0.90 | 6.0 |
|
Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Bahrain |
23:00 04/04 |
Al Ahli Manama
Al Najma Manama |
0
| 0.94
0.71 |
2.0
| 0.85
0.76 | 1.26
3.78
9.75 | Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Bahrain |
Al Ahli Manama |
vs |
Al Najma Manama |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.94
0.00
0.71 | 0.85
2.00
0.76 | 1.26 | | | | 0.36
0.25
-0.48 | -0.52
1.75
0.38 | 1.22 | | | |
|
23:00 04/04 |
Al Muharraq
Malkiya Club |
0.25
| 0.77
0.87 |
2.0
| 0.96
0.67 | 1.07
5.35
27.50 | Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Bahrain |
Al Muharraq |
vs |
Malkiya Club |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.77
-0.25
0.87 | 0.96
2.00
0.67 | 1.07 | | | | -0.41
-0.50
0.29 | -0.48
3.75
0.34 | | | | |
|
23:00 04/04 |
Al Shabab Bahrain
A Ali |
0.5
| 0.92
0.73 |
3.25
| 0.76
0.84 | 13.00
6.00
1.09 | Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Bahrain |
Al Shabab Bahrain |
vs |
A Ali |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.92
-0.50
0.73 | 0.76
3.25
0.84 | 13.0 | | | |
|
Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu00ec Cu1ed9ng hu00f2a Su00e9c |
23:00 04/04 |
Vysocina Jihlava
Prostejov |
0.25
| 0.98
0.68 |
4.0
| 0.63
-0.99 | 0.00
0.00
0.00 | Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu00ec Cu1ed9ng hu00f2a Su00e9c |
Vysocina Jihlava |
vs |
Prostejov |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.98
-0.25
0.68 | 0.63
4.00
-0.99 | | | | |
|
Giu1ea3i hu1ea1ng Ba Cu1ed9ng hu00f2a Su00e9c |
23:00 04/04 |
Hlucin
Hodonin |
0.25
| 0.84
0.80 |
2.0
| 0.91
0.70 | 1.08
5.35
20.50 | Giu1ea3i hu1ea1ng Ba Cu1ed9ng hu00f2a Su00e9c |
Hlucin |
vs |
Hodonin |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.84
-0.25
0.80 | 0.91
2.00
0.70 | 1.08 | | | |
|
23:00 04/04 |
Usti Nad Labem
Kladno |
0.75
| 0.96
0.69 |
1.0
| 0.88
0.73 | 1.58
2.24
12.25 | Giu1ea3i hu1ea1ng Ba Cu1ed9ng hu00f2a Su00e9c |
Usti Nad Labem |
vs |
Kladno |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.96
-0.75
0.69 | 0.88
1.00
0.73 | 1.58 | | | |
|
Giu1ea3i hu1ea1ng Tu01b0 Phu00e1p |
00:00 05/04 |
Istres
Bergerac Foot |
1
| 0.91
0.74 |
3.5
| 0.87
0.74 | 2.46
3.27
2.23 | Giu1ea3i hu1ea1ng Tu01b0 Phu00e1p |
Istres |
vs |
Bergerac Foot |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
-1.00
0.74 | 0.87
3.50
0.74 | 2.46 | 0.97
-0.25
0.66 | 0.86
1.75
0.71 | 9.0 |
|
Giu1ea3i Hu1ea1ng Nhu00ec Gambia |
23:00 04/04 |
GPA
Unique Global FC |
0.5
| 0.92
0.73 |
1.0
| 0.96
0.67 | 1.84
2.11
7.00 | Giu1ea3i Hu1ea1ng Nhu00ec Gambia |
GPA |
vs |
Unique Global FC |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.92
-0.50
0.73 | 0.96
1.00
0.67 | 1.84 | | | |
|
Giao hu1eefu quu1ed1c tu1ebf nu1eef |
22:30 04/04 |
United Arab Emirates W
Philippines W |
0.25 | 0.30
-0.50 |
4.5
| -0.39
0.21 | 0.00
0.00
0.00 | Giao hu1eefu quu1ed1c tu1ebf nu1eef |
United Arab Emirates W |
vs |
Philippines W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.30
0.25
-0.50 | -0.39
4.50
0.21 | | | | |
|
Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu00ec Liberia |
23:00 04/04 |
Pags FC
Junior Pro |
0
| 0.75
0.90 |
3.25
| -0.97
0.62 | 2.73
2.19
2.97 | Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu00ec Liberia |
Pags FC |
vs |
Junior Pro |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.75
0.00
0.90 | -0.97
3.25
0.62 | 2.73 | | | |
|
Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Mali |
00:00 05/04 |
Afrique Foot Elite
Onze Createurs |
0.25
| 0.73
0.92 |
3.5
| 0.76
0.85 | 1.99
2.56
3.78 | Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Mali |
Afrique Foot Elite |
vs |
Onze Createurs |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.73
-0.25
0.92 | 0.76
3.50
0.85 | 1.99 | 0.46
0.00
-0.75 | 0.99
2.50
0.62 | 3.22 |
|
Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Mauritania |
00:00 05/04 |
ASC Gendrim
Garde Nationale |
0
| 0.78
0.86 |
1.5
| 0.70
0.92 | 2.53
2.60
2.63 | Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Mauritania |
ASC Gendrim |
vs |
Garde Nationale |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.78
0.00
0.86 | 0.70
1.50
0.92 | 2.53 | 0.76
0.00
0.85 | 1.00
0.50
0.61 | 4.0 |
|
Giu1ea3i U19 Nu1eef Mexico |
23:00 04/04 |
Atletico San Luis U19 W
Monterrey U19 W |
0
| 1.00
0.67 |
1.0
| 0.76
0.85 | 3.27
2.07
2.71 | Giu1ea3i U19 Nu1eef Mexico |
Atletico San Luis U19 W |
vs |
Monterrey U19 W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
1.00
0.00
0.67 | 0.76
1.00
0.85 | 3.27 | | | |
|
Giu1ea3i hu1ea1ng Ba Mexico - Serie A |
23:00 04/04 |
Correcaminos II
Real Apodaca |
0.25 | 0.67
1.00 |
2.25
| 0.90
0.71 | 12.50
4.33
1.18 | Giu1ea3i hu1ea1ng Ba Mexico - Serie A |
Correcaminos II |
vs |
Real Apodaca |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.67
0.25
1.00 | 0.90
2.25
0.71 | 12.5 | | | |
|
|
00:00 05/04 |
Hinna
Djerv 1919 |
1.0 | 0.77
0.87 |
4.0
| 0.76
0.85 | 2.19
3.70
2.30 | Hu1ea1ng 3 Na Uy |
Hinna |
vs |
Djerv 1919 |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.77
1.00
0.87 | 0.76
4.00
0.85 | 2.19 | 0.93
0.25
0.69 | 0.89
2.00
0.70 | 1.48 |
|
|
23:00 04/04 |
Amazon Grimstad W
Viking FK W |
1.0 | 0.93
0.72 |
2.25
| 0.85
0.76 | 0.00
0.00
0.00 | Cu00fap Nu1eef Na Uy |
Amazon Grimstad W |
vs |
Viking FK W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.93
1.00
0.72 | 0.85
2.25
0.76 | | | | |
|
Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu1ea5t Ba Lan |
23:00 04/04 |
Miedz Legnica
Gornik Leczna |
0
| 0.87
0.77 |
2.0
| 0.98
0.65 | 12.00
4.00
1.21 | Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu1ea5t Ba Lan |
Miedz Legnica |
vs |
Gornik Leczna |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.87
0.00
0.77 | 0.98
2.00
0.65 | 12.0 | | | | -0.42
-0.25
0.32 | -0.70
1.50
0.58 | 36 | | | |
|
23:00 04/04 |
Chrobry Glogow
Znicz Pruszkow |
0
| 0.72
0.93 |
4.75
| 0.65
0.98 | 3.00
1.88
3.38 | Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu1ea5t Ba Lan |
Chrobry Glogow |
vs |
Znicz Pruszkow |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.72
0.00
0.93 | 0.65
4.75
0.98 | 3.0 | | | | 0.97
0.00
0.93 | -0.34
4.75
0.22 | 5.2 | | | |
|
Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu1ea5t u1ea2 Ru1eadp Xu00ea u00dat |
22:40 04/04 |
Al Adalah
Abha |
0
| 0.54
-0.81 |
4.75
| 0.98
0.65 | 0.00
0.00
0.00 | Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu1ea5t u1ea2 Ru1eadp Xu00ea u00dat |
Al Adalah |
vs |
Abha |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.54
0.00
-0.81 | 0.98
4.75
0.65 | | | | |
|
23:10 04/04 |
Al Jabalain
Al Ain Saudi |
0.5
| 0.99
0.68 |
3.5
| 0.90
0.71 | 0.00
0.00
0.00 | Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu1ea5t u1ea2 Ru1eadp Xu00ea u00dat |
Al Jabalain |
vs |
Al Ain Saudi |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.99
-0.50
0.68 | 0.90
3.50
0.71 | | | | |
|